Chuyển tới nội dung chính
Bảng điều khiển cạnh
Trang chủ
Lịch
Thi thử trên máy (Mock Test)
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Tiếng Trung THPT quốc gia
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
Công cụ tiếng Trung
Từ điển Hán-Việt, Việt-Hán
Tạo vở/giấy tập viết chữ Hán
Đếm nét, bút thuận chữ Hán
Chuyển đổi chữ Hán giản thể ⬌ phồn thể
Chuyển đổi chữ Hán ⬌ Pīnyīn
Nghe lặp đoạn audio 🕪
Gõ tiếng Trung online ㊥
Gõ pinyin online có dấu ⌨
Chuyển đổi phiên âm Số ⬌ Dấu thanh
Thông tin chung
Về chúng tôi
HD đăng ký thành viên
HD nâng cấp Premium
Liên hệ
Xem thêm
Bạn đang truy cập với tư cách khách vãng lai
Đăng nhập
Trang chủ
Lịch
Thi thử trên máy (Mock Test)
Rút gọn
Mở rộng
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Tiếng Trung THPT quốc gia
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
Công cụ tiếng Trung
Rút gọn
Mở rộng
Từ điển Hán-Việt, Việt-Hán
Tạo vở/giấy tập viết chữ Hán
Đếm nét, bút thuận chữ Hán
Chuyển đổi chữ Hán giản thể ⬌ phồn thể
Chuyển đổi chữ Hán ⬌ Pīnyīn
Nghe lặp đoạn audio 🕪
Gõ tiếng Trung online ㊥
Gõ pinyin online có dấu ⌨
Chuyển đổi phiên âm Số ⬌ Dấu thanh
Thông tin chung
Rút gọn
Mở rộng
Về chúng tôi
HD đăng ký thành viên
HD nâng cấp Premium
Liên hệ
Giáo trình nghe Hán ngữ 1 汉语听力教程 第一册
Mở rộng tất cả
Thu gọn toàn bộ
Mở chỉ số ngăn của khóa học
Giáo trình nghe Hán ngữ 1
30 bài học Giáo trình nghe Hán ngữ 1
30 bài học Giáo trình nghe Hán ngữ 1
Section outline
Select activity 🔊 Bài 1 第一课 b/p/m/f/d/t/n/l/g/k/h/a/o/e/i/u/ü/ai/ei/ao/ou
🔊 Bài 1 第一课 b/p/m/f/d/t/n/l/g/k/h/a/o/e/i/u/ü/ai/ei/ao/ou
Trang
Select activity 🔊 Bài 2 第二课 an/en/ang/eng/ong
🔊 Bài 2 第二课 an/en/ang/eng/ong
Trang
Select activity 🔊 Bài 3 第三课 j/q/x/ia/ie/iao/iou(iu)/ian/in/iang/ing/iong/ üe/üan/ün
🔊 Bài 3 第三课 j/q/x/ia/ie/iao/iou(iu)/ian/in/iang/ing/iong/ üe/üan/ün
Trang
Select activity 🔊 Bài 4 第四课 z/c/s/ er/ua/uo/uai/uei(ui)/uan/uen(un)/uang/ueng
🔊 Bài 4 第四课 z/c/s/ er/ua/uo/uai/uei(ui)/uan/uen(un)/uang/ueng
Trang
Select activity 🔊 Bài 5 第五课 zh/ch/sh/r
🔊 Bài 5 第五课 zh/ch/sh/r
Trang
Select activity 🔊 Bài 6 第六课 zh/ch/sh/r/z/c/s/j/q/x/ian/iang/eng/ong
🔊 Bài 6 第六课 zh/ch/sh/r/z/c/s/j/q/x/ian/iang/eng/ong
Trang
Select activity 🔊 Bài 7 第七课 j/q/x/z/c/s/i/ü/in/ing/en/eng
🔊 Bài 7 第七课 j/q/x/z/c/s/i/ü/in/ing/en/eng
Trang
Select activity 🔊 Bài 8 第八课 g/k/d/t/ai/ei/uai/uei/uen/ang/eng/ong
🔊 Bài 8 第八课 g/k/d/t/ai/ei/uai/uei/uen/ang/eng/ong
Trang
Select activity 🔊 Bài 9 第九课 f/h/p/r/sh/zh/an/ian/ü/üan/ie/üe
🔊 Bài 9 第九课 f/h/p/r/sh/zh/an/ian/ü/üan/ie/üe
Trang
Select activity 🔊 Bài 10 第十课 iao/iu/in/un
🔊 Bài 10 第十课 iao/iu/in/un
Trang
Select activity 🔊 Bài 11 第十一课 Thanh 4 + Thanh 2
🔊 Bài 11 第十一课 Thanh 4 + Thanh 2
Trang
Select activity 🔊 Bài 12 第十二课 Thanh 2 + Thanh 1
🔊 Bài 12 第十二课 Thanh 2 + Thanh 1
Trang
Select activity 🔊 Bài 13 第十三课 Thanh 1 + Thanh 4; Thanh 1 + Thanh 2
🔊 Bài 13 第十三课 Thanh 1 + Thanh 4; Thanh 1 + Thanh 2
Trang
Select activity 🔊 Bài 14 第十四课 Thanh 3 + Thanh 3; Thanh 2 + Thanh 3
🔊 Bài 14 第十四课 Thanh 3 + Thanh 3; Thanh 2 + Thanh 3
Trang
Select activity 🔊 Bài 15 第十五课 Thanh 4 + Thanh 1; Thanh 1 + Thanh 1
🔊 Bài 15 第十五课 Thanh 4 + Thanh 1; Thanh 1 + Thanh 1
Trang
Select activity 🔊 Bài 16 第十六课 Từ ngữ chỉ thời gian làm trạng ngữ 时间词语做状语 "hay là" và "hoặc là" "还是"和"或者"
🔊 Bài 16 第十六课 Từ ngữ chỉ thời gian làm trạng ngữ 时间词语做状语 "hay là" và "hoặc là" "还是"和"或者"
Trang
Select activity 🔊 Bài 17 第十七课 Sự tiến hành của động tác 动作的进行 Câu có hai tân ngữ 双宾语句
🔊 Bài 17 第十七课 Sự tiến hành của động tác 动作的进行 Câu có hai tân ngữ 双宾语句
Trang
Select activity 🔊 Bài 18 第十八课 Câu liên động 连动句
🔊 Bài 18 第十八课 Câu liên động 连动句
Trang
Select activity 🔊 Bài 19 第十九课 Lặp lại động từ 动词重叠
🔊 Bài 19 第十九课 Lặp lại động từ 动词重叠
Trang
Select activity 🔊 Bài 20 第二十课 Câu vị ngữ danh từ 名词谓语句
🔊 Bài 20 第二十课 Câu vị ngữ danh từ 名词谓语句
Trang
Select activity 🔊 Bài 21 第二十一课 Biểu đạt thời gian 时间的表达
🔊 Bài 21 第二十一课 Biểu đạt thời gian 时间的表达
Trang
Select activity 🔊 Bài 22 第二十二课 Câu kiêm ngữ 兼语句
🔊 Bài 22 第二十二课 Câu kiêm ngữ 兼语句
Trang
Select activity 🔊 Bài 23 第二十三课 Câu tồn tại 存在句
🔊 Bài 23 第二十三课 Câu tồn tại 存在句
Trang
Select activity 🔊 Bài 24 第二十四课 Động từ năng nguyện "có thể, muốn, cần" 能愿动词"能、可以、想、要"
🔊 Bài 24 第二十四课 Động từ năng nguyện "có thể, muốn, cần" 能愿动词"能、可以、想、要"
Trang
Select activity 🔊 Bài 25 第二十五课 Trạng thái động tác "得" làm bổ ngữ trạng thái 动作的状态"得"做状态补语
🔊 Bài 25 第二十五课 Trạng thái động tác "得" làm bổ ngữ trạng thái 动作的状态"得"做状态补语
Trang
Select activity 🔊 Bài 26 第二十六课 Biểu đạt phản vấn "不是........吗" Trợ từ ngữ khí "了"
🔊 Bài 26 第二十六课 Biểu đạt phản vấn "不是........吗" Trợ từ ngữ khí "了"
Trang
Select activity 🔊 Bài 27 第二十七课 Sự hoàn thành của động tác: động từ + 了 动作的完成:动词+了
🔊 Bài 27 第二十七课 Sự hoàn thành của động tác: động từ + 了 动作的完成:动词+了
Trang
Select activity 🔊 Bài 28 第二十八课 "就"和"才", "要是.......(的话),就........" "虽然........",但是........."
🔊 Bài 28 第二十八课 "就"和"才", "要是.......(的话),就........" "虽然........",但是........."
Trang
Select activity 🔊 Bài 29 第二十九课 Bổ ngữ kết quả 结果补语
🔊 Bài 29 第二十九课 Bổ ngữ kết quả 结果补语
Trang
Select activity 🔊 Bài 30 第三十课 Bổ ngữ thời lượng 时量补语 Cách biểu đạt số lượng đại khái (khoảng) 概数的表达
🔊 Bài 30 第三十课 Bổ ngữ thời lượng 时量补语 Cách biểu đạt số lượng đại khái (khoảng) 概数的表达
Trang
Select activity Bảng từ vựng 词汇表
Bảng từ vựng 词汇表
Trang
Trung tâm Hán ngữ ứng dụng | Đào tạo ngôn ngữ Trung Quốc. 学中国普通话