🔊 爸妈不在家 Bố mẹ không ở nhà
今天爸爸妈妈不在家,我和弟弟妹妹在家。
妹妹想喝可乐,吃米饭;弟弟想喝茶,吃面条;我想喝咖啡,吃面包。但是我不会做米饭和面条,他们不喜欢面包,这是个问题。
爸爸妈妈什么时候回家呢?
1.Dịch nghĩa
Hôm nay bố mẹ không có ở nhà, tôi cùng em trai và em gái ở nhà.
Em gái muốn uống coca, ăn cơm; em trai muốn uống trà, ăn mì; tôi thì muốn uống cà phê, ăn bánh mì.
Nhưng tôi không biết nấu cơm và mì, còn các em thì không thích bánh mì — đây đúng là một vấn đề.
Bố mẹ bao giờ mới về nhà đây?
2. Từ mới trong bài:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 爸爸妈妈 | Bố mẹ | Thường dùng ghép đôi |
| 不在家 | Không có ở nhà | 在 = ở; 不在 = không ở |
| 和 | Và (dùng để nối danh từ) | |
| 弟弟、妹妹 | Em trai, em gái | Danh từ thân nhân |
| 可乐 | Coca (nước ngọt) | |
| 米饭 | Cơm | |
| 茶 | Trà | |
| 面条 | Mì sợi, mì | |
| 咖啡 | Cà phê | |
| 面包 | Bánh mì | |
| 不会 | Không biết (làm gì) | Phủ định khả năng |
| 做 | Làm, nấu | |
| 不喜欢 | Không thích | |
| 问题 | Vấn đề | |
| 什么时候 | Khi nào, bao giờ | Trạng từ nghi vấn thời gian |
| 回家 | Về nhà |