今天jīn tiān爸爸bà ba妈妈mā ma不bù在zài家jiā,我wǒ和hé弟弟dì di妹妹mèi mei在zài家jiā。

妹妹mèi mei想xiǎng喝hē可乐kě lè,吃chī米饭mǐ fàn;弟弟dì di想xiǎng喝hē茶chá,吃chī面条miàn tiáo;我wǒ想xiǎng喝hē咖啡kā fēi,吃chī面包miàn bāo。但是dàn shì我wǒ不bù会huì做zuò米饭mǐ fàn和hé面条miàn tiáo,他们tā men不bù喜欢xǐ huān面包miàn bāo,这zhè是shì个gè问题wèn tí。

爸爸bà ba妈妈mā ma什么shén me时候shí hòu回家huí jiā呢ne?

1.Dịch nghĩa

Hôm nay bố mẹ không có ở nhà, tôi cùng em trai và em gái ở nhà.
Em gái muốn uống coca, ăn cơm; em trai muốn uống trà, ăn mì; tôi thì muốn uống cà phê, ăn bánh mì.
Nhưng tôi không biết nấu cơm và mì, còn các em thì không thích bánh mì — đây đúng là một vấn đề.
Bố mẹ bao giờ mới về nhà đây?

2. Từ mới trong bài:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
爸爸妈妈 Bố mẹ Thường dùng ghép đôi
不在家 Không có ở nhà 在 = ở; 不在 = không ở
和 Và (dùng để nối danh từ)  
弟弟、妹妹 Em trai, em gái Danh từ thân nhân
可乐 Coca (nước ngọt)  
米饭 Cơm  
茶 Trà  
面条 Mì sợi, mì  
咖啡 Cà phê  
面包 Bánh mì  
不会 Không biết (làm gì) Phủ định khả năng
做 Làm, nấu  
不喜欢 Không thích  
问题 Vấn đề  
什么时候 Khi nào, bao giờ Trạng từ nghi vấn thời gian
回家 Về nhà