🔊 Từ mới Bài 1 Hán 1 生词
| Stt | Từ mới | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 你 | 代 | nǐ | bạn |
| 2 | 好 | 形 | hǎo | tốt, giỏi, khỏe |
| 你好 | nǐhǎo | xin chào, chào bạn | ||
| 3 | 一 | 数 | yī | số 1 |
| 4 | 五 | 数 | wǔ | số 5 |
| 5 | 八 | 数 | bā | số 8 |
| 6 | 大 | 形 | dà | to, lớn |
| 7 | 不 | 副 | bù | không |
| 8 | 口 | 名,量 | kǒu | miệng, mồm |
| 9 | 白 | 形 | bái | trắng |
| 10 | 女 | 形 | nǚ | nữ, con gái |
| 11 | 马 | 名 | mǎ | ngựa |