🔊 Từ mới Bài 4 Hán 1 生词
| Stt | Từ mới | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 今天 | 名 | jīntiān | hôm nay |
| 天 | 名 | tiān | ngày | |
| 昨天 | 名 | zuótiān | hôm qua | |
| 2 | 星期 | 名 | xīngqī | tuần |
| 星期一 | 名 | xīngqīyī | thứ 2 | |
| 星期二 | 名 | xīngqī'èr | thứ 3 | |
| 星期三 | 名 | xīngqīsān | thứ 4 | |
| 星期四 | 名 | xīngqīsì | thứ 5 | |
| 星期五 | 名 | xīngqīwǔ | thứ 6 | |
| 星期六 | 名 | xīngqīliù | thứ 7 | |
| 星期天 | 名 | xīngqītiān | chủ nhật | |
| 3 | 几 | 代 | jǐ | mấy (đại từ nghi vấn) |
| 4 | 二 | 数 | èr | số 2 |
| 5 | 三 | 数 | sān | số 3 |
| 6 | 四 | 数 | sì | số 4 |
| 7 | 哪儿 | 代 | nǎr | ở đâu, nơi nào (đại từ nghi vấn) |
| 8 | 那儿 | 代 | nàr | ở đó, chỗ kia |
| 9 | 我 | 代 | wǒ | (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, số ít): tôi, anh, em, mình |
| 10 | 回 | 动 | huí | về, trở về |
| 11 | 学校 | 名 | xuéxiào | trường học |
| 12 | 再见 | 动 | zàijiàn | tạm biệt, hẹn gặp lại |
| 13 | 对不起 | 代 | duìbuqǐ | xin lỗi |
| 14 | 没关系 | méiguānxi | không có gì | |
| 天安门 | tiān'ānmén | Thiên An Môn |