🔊 Bài đọc Bài 4 Hán 1 课文
第四课:你去哪儿
(一)你去哪儿
A:今天星期几?
B:今天星期二。
A:你去哪儿?
B:我去天安门,你去不去?
A:不去,我回学校。
B:再见!
A:再见!
* Dịch nghĩa:
(1)Bạn đi đâu
A:Hôm nay là thứ mấy?
B:Hôm nay là thứ Ba.
A:Bạn đi đâu?
B:Tôi đi Thiên An Môn, bạn có đi không?
A:Không đi, tôi về trường.
B:Tạm biệt!
A:Tạm biệt!
(二)对不起
A:对不起!
B:没关系!
* Dịch nghĩa:
(2)Xin lỗi
A:Xin lỗi!
B:Không sao!