🔊 Bài đọc Bài 5 Hán 1 课文
第五课:这是王老师
A:这是王老师。这是我爸爸。
B:王老师,您好!
C:您好!请进!请坐!请喝茶!
B:谢谢!
C:不客气!
C:工作忙吗?
B:不太忙。
C:身体好吗?
B:很好!
* Dịch nghĩa:
A:Đây là thầy Vương. Đây là bố em.
B:Chào thầy Vương ạ!
C:Chào anh! Mời vào! Mời ngồi! Mời uống trà!
B:Cảm ơn!
C:Không có gì!
C:Công việc có bận không?
B:Không quá bận.
C:Sức khỏe có tốt không?
B:Rất tốt!