Stt Từ mới Từ loại Phiên âm Nghĩa
1 秘书 名 mìshū thư ký
2 先 副 xiān trước tiên
3 介绍 动 jièshào giới thiệu
4 一下儿 数量 yīxiàr một chút
5 位 量 wèi vị (chỉ người)
6 教授 名 jiàoshòu giáo sư
7 校长 名 xiàozhǎng hiệu trưởng
8 欢迎 动 huānyíng hoan nghênh
9 留学生 名 liúxuéshēng lưu học sinh
  留学 动 liúxué du học
10 也 副 yě cũng
11 我们 代 wǒmen chúng tôi
  你们 代 nǐmen các bạn
  他们 代 tāmen họ
12 都 副 dōu đều
13 和 连 hé và
14 俩 数 liǎ hai
15 学生 名 xuésheng học sinh
16 没什么   méishénme không có gì
1 马   mǎ Ma
2 田芳   tiánfāng Điền Phương
3 罗兰   luólán Roland
4 爱德华   àidéhuá Edward