🔊 Bài đọc Bài 14 Hán 1 课文
第十四课:你的车是新的还是旧的
(一)您身体好吗?
关经理:王老师,好久不见了。
王老师:啊!关经理,欢迎,欢迎!
关经理:您身体好吗?
王老师:很好。您身体怎么样?
关经理:马马虎虎。
王老师:最近工作忙不忙?
关经理:不太忙,您呢?
王老师:刚开学,有点儿忙。喝点儿什么?茶还是咖啡?
关经理:喝杯茶吧!
(1) Sức khỏe của ông có tốt không?
Giám đốc Quan: Thầy Vương, lâu rồi không gặp.
Thầy Vương: À! Giám đốc Quan, hoan nghênh, hoan nghênh!
Giám đốc Quan: Sức khỏe của thầy dạo này có tốt không?
Thầy Vương: Rất tốt. Sức khỏe của ông thì sao?
Giám đốc Quan: Tạm tạm thôi.
Thầy Vương: Gần đây công việc có bận không?
Giám đốc Quan: Không quá bận, còn thầy thì sao?
Thầy Vương: Vừa khai giảng, hơi bận một chút. Uống gì đây? Trà hay cà phê?
Giám đốc Quan: Uống một tách trà nhé!
(二)你的自行车是新的还是旧的
(楼下的自行车很多,下课后,田芳找自行车......)
田芳:我的车呢?
张东:你的车是什么颜色的?
田芳:蓝的。
张东:是新的还是旧的?
田芳:新的。
张东:那辆蓝的是不是你的?
田芳:哪辆?
张东:那辆。
田芳:不是。......啊,我的车在那儿呢。
(2) Xe đạp của bạn là xe mới hay xe cũ?
(Dưới tầng có rất nhiều xe đạp. Sau giờ học, Điền Phương tìm xe đạp…)
Điền Phương: Xe của tôi đâu rồi?
Trương Đông: Xe của bạn màu gì?
Điền Phương: Màu xanh.
Trương Đông: Là xe mới hay xe cũ?
Điền Phương: Xe mới.
Trương Đông: Chiếc xe màu xanh kia có phải là của bạn không?
Điền Phương: Chiếc nào?
Trương Đông: Chiếc kia.
Điền Phương: Không phải. … À, xe của tôi ở đằng kia rồi.