🔊 Từ mới Bài 19 Hán 2 生词
| Stt | Từ mới | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 羽绒服 | 名 | yǔróngfú | đồ nhung, áo nhung |
| 2 | 又...又... | yòu...yòu... | vừa...vừa... | |
| 3 | 便宜 | 形 | piányi | rẻ |
| 4 | 长 | 形 | cháng | dài |
| 5 | 一点儿 | 数量 | yīdiǎnr | một chút, một tí |
| 6 | 短 | 形 | duǎn | ngắn |
| 7 | 深 | 形 | shēn | đậm, sâu |
| 8 | 浅 | 形 | qiǎn | nhạt, cạn |
| 9 | 试 | 动 | shì | thử |
| 10 | 可以 | 能愿 | kěyǐ | có thể |
| 11 | 当然 | 副 | dāngrán | đương nhiên |
| 12 | 肥 | 形 | féi | (áo) rộng |
| 胖 | 形 | pàng | mập | |
| 13 | 瘦 | 形 | shòu | (áo) chật, (người, động vật) ốm, gầy |
| 14 | 合适 | 形 | héshì | thích hợp |
| 15 | 好看 | 形 | hǎokàn | đẹp |
| 16 | 种 | 量 | zhǒng | loại |
| 17 | 打折 | dǎzhé | chiết khấu |