Stt Từ mới Từ loại Phiên âm Nghĩa
1 羽绒服 名 yǔróngfú đồ nhung, áo nhung
2 又...又...   yòu...yòu... vừa...vừa...
3 便宜 形 piányi rẻ
4 长 形 cháng dài
5 一点儿 数量 yīdiǎnr một chút, một tí
6 短 形 duǎn ngắn
7 深 形 shēn đậm, sâu
8 浅 形 qiǎn nhạt, cạn
9 试 动 shì thử
10 可以 能愿 kěyǐ có thể
11 当然 副 dāngrán đương nhiên
12 肥 形 féi (áo) rộng
  胖 形 pàng mập
13 瘦 形 shòu (áo) chật, (người, động vật) ốm, gầy
14 合适 形 héshì thích hợp
15 好看 形 hǎokàn đẹp
16 种 量 zhǒng loại
17 打折   dǎzhé chiết khấu