Stt Từ mới Từ loại Phiên âm Nghĩa
1 年 名 nián năm
  今年 名 jīnnián năm nay
  明年 名 míngnián năm tới, sang năm
  后年 名 hòunián năm ngoái
  去年 名 qùnián năm sau nữa
2 毕业   bìyè tốt nghiệp
3 多 副 duō bao nhiêu
  多大   duōdà bao lớn, bao nhiêu tuổi
4 岁 量 suì tuổi
5 属 动 shǔ thuộc, cầm tinh
6 狗 名 gǒu (con) chó, (tuổi) Tuất
7 月 名 yuè tháng
8 号 量 hào ngày
9 生日 名 shēngri sinh nhật
10 正好 副,形 zhènghǎo vừa hay, vừa khéo
11 打算 动,名 dǎsuan dự định, dự tính
12 过 动 guò qua, trải qua, ăn (tết, sinh nhật,...)
13 准备 动 zhǔnbèi chuẩn bị
14 举行 动 jǔxíng tổ chức, cử hành
15 晚会 名 wǎnhuì dạ hội, buổi liên hoan đêm
16 参加 动 cānjiā tham gia
17 时间 名 shíjiān thời gian
18 点 量 diǎn giờ
  点钟 量 diǎnzhōng giờ
19 就 副 jiù thì, bèn, sẽ, liền, ngay, chính,...
20 一定 副 yīdìng nhất định
21 祝 动 zhù chúc
22 快乐 形 kuàilè vui vẻ
23 祝你生日快乐   zhùnǐ shēngri kuàilè Chúc bạn sinh nhật vui vẻ