Stt Từ mới Từ loại Phiên âm Nghĩa
1 叫 动 jiào kêu, gọi, bảo
2 让 动 ràng để, để cho
3 大家 代 dàjiā mọi người
4 谈 动 tán nói (chuyện)
5 自己 代 zìjǐ mình, bản thân
6 爱好 (名、动) àihào sở thích
7 京剧 名 jīngjù Kinh kịch
8 喜欢 动 xǐhuan thích
9 非常 副 fēicháng vô cùng
10 唱 动 chàng hát
11 玩 动 wán chơi
12 电脑 名 diànnǎo máy vi tính
13 下课   xiàkè tan học
14 感到 动 gǎndào cảm thấy
15 心情 名 xīnqíng tâm trạng
16 愉快 形 yúkuài vui vẻ
17 业余 名 yèyú nghiệp dư, ngoài giờ
18 以前 名 yǐqián trước đây, trước khi, trước
19 就 副 jiù đã, thì
20 对 介 duì đối với
21 书法 名 shūfǎ thư pháp
22 特别 副 tèbié đặc biệt
23 感兴趣   gǎnxìngqù
cảm thấy hứng thú, có hứng thú
  兴趣 名 xìngqù hứng thú
24 派 动 pài phái, cử
25 高兴 形 gāoxìng vui, vui vẻ, phấn khởi
26 画 动 huà vẽ
27 画儿 名 huàr tranh
  田中   tiánzhōng Tanaka (tên người Nhật)