🔊 Từ mới Bài 22 Hán 2 生词
| Stt | Từ mới | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 叫 | 动 | jiào | kêu, gọi, bảo |
| 2 | 让 | 动 | ràng | để, để cho |
| 3 | 大家 | 代 | dàjiā | mọi người |
| 4 | 谈 | 动 | tán | nói (chuyện) |
| 5 | 自己 | 代 | zìjǐ | mình, bản thân |
| 6 | 爱好 | (名、动) | àihào | sở thích |
| 7 | 京剧 | 名 | jīngjù | Kinh kịch |
| 8 | 喜欢 | 动 | xǐhuan | thích |
| 9 | 非常 | 副 | fēicháng | vô cùng |
| 10 | 唱 | 动 | chàng | hát |
| 11 | 玩 | 动 | wán | chơi |
| 12 | 电脑 | 名 | diànnǎo | máy vi tính |
| 13 | 下课 | xiàkè | tan học | |
| 14 | 感到 | 动 | gǎndào | cảm thấy |
| 15 | 心情 | 名 | xīnqíng | tâm trạng |
| 16 | 愉快 | 形 | yúkuài | vui vẻ |
| 17 | 业余 | 名 | yèyú | nghiệp dư, ngoài giờ |
| 18 | 以前 | 名 | yǐqián | trước đây, trước khi, trước |
| 19 | 就 | 副 | jiù | đã, thì |
| 20 | 对 | 介 | duì | đối với |
| 21 | 书法 | 名 | shūfǎ | thư pháp |
| 22 | 特别 | 副 | tèbié | đặc biệt |
| 23 | 感兴趣 | gǎnxìngqù |
cảm thấy hứng thú, có hứng thú
|
|
| 兴趣 | 名 | xìngqù | hứng thú | |
| 24 | 派 | 动 | pài | phái, cử |
| 25 | 高兴 | 形 | gāoxìng | vui, vui vẻ, phấn khởi |
| 26 | 画 | 动 | huà | vẽ |
| 27 | 画儿 | 名 | huàr | tranh |
| 田中 | tiánzhōng | Tanaka (tên người Nhật) |