Stt Từ mới Từ loại Phiên âm Nghĩa
1 会 (能愿、动) huì có thể, sẽ, biết
2 打 动 dǎ đánh, chơi, tập
3 太极拳 名 tàijíquán Thái cực quyền
4 听说 动 tīngshuō nghe nói
5 下 名 xià(xingqi) (tuần) tới, (tuần) sau
6 报名   bàomíng ghi danh, ghi tên
7 开始 动 kāishǐ bắt đầu
8 能 能愿 néng có thể
9 再 副 zài lại, lần nữa
10 遍 量 biàn lần
11 懂 动 dǒng hiểu, biết
12 舒服 形 shūfu thoải mái, dễ chịu
13 意思 名 yìsi ý nghĩa
14 次 量 cì lần
15 小时 名 xiǎoshí giờ, tiếng (đồng hồ)
16 请假   qǐngjià xin phép nghỉ
17 头疼   tóuténg nhức đầu
  头 名 tóu đầu
  疼 动 téng đau, nhức
18 发烧   fāshāo sốt
19 可能 副 kěnéng có thể, khả năng, có lẽ
20 咳嗽 动 késou ho
21 感冒 (动、名) gǎnmào cảm, cảm mạo
22 了 助 le rồi
23 看病   kànbìng khám bệnh
  病 (名、动) bìng bệnh, ốm