Stt Từ mới Từ loại Phiên âm Nghĩa
1 电视台 名 diànshìtái đài truyền hình
  台 名 tái đài, sân khấu, bục
2 表演 动 biǎoyǎn biểu diễn
3 节目 名 jiémù tiết mục
4 愿意 (能愿、动) yuànyì muốn, bằng lòng, tự nguyện
5 为什么   wèishénme tại sao, vì sao
6 得 助 de (trợ từ kết cấu)
7 不错 形 bùcuò tốt, hay
  错 形 cuò sai
8 进步 动 jìnbù tiến bộ
9 水平 名 shuǐpíng trình độ, mức
10 提高 动 tígāo nâng cao
11 快 形 kuài nhanh
12 哪里 代 nǎli
ở đâu, nơi nào, không có đâu, đâu có
13 准 形 zhǔn chuẩn, chính xác
14 流利 形 liúlì lưu loát, trôi chảy
15 努力 形 nǔlì cố gắng
16 认真 形 rènzhēn
siêng năng, chăm chỉ, nghiêm túc
17 看 动 kàn nhìn, xem, thấy, khám, thăm
18 为 介 wèi vì, để
19 这么 代 zhème
thế này, như thế này, như vậy
  那么 代 nàme vậy, thế kia
20 早 形 zǎo sớm
21 运动 动 yùndòng vận động
22 跑步   pǎobù chạy bộ
  跑 动 pǎo chạy
23 篮球 名 lánqiú bóng rổ
  球 名 qiú bóng, banh
24 刚才 名 gāngcái lúc nãy, vừa rồi
25 可以 形 kěyǐ kha khá, tạm được
26 坚持 动 jiānchí kiên trì
27 因为 连 yīnwèi bởi vì, vì
28 晚 形 wǎn trễ, muộn