🔊 Từ mới Bài 29 Hán 2 生词
| Stt | Từ mới | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa |
| 1 | 考试 | kǎoshì | thi | |
| 2 | 题 | tí | đề, đề thi | |
| 3 | 完 | wán | xong, hết | |
| 4 | 道 | dào | đề (thi) | |
| 5 | 成绩 | chéngjì | thành tích | |
| 6 | 句子 | jùzi | câu | |
| 7 | 干什么 | gànshénme | làm gì | |
| 8 | 干 | gàn | làm | |
| 9 | 看见 | kànjiàn | nhìn thấy | |
| 见 | jiàn | thấy, gặp | ||
| 10 | 词 | cí | từ | |
| 11 | 糟糕 | zāogāo | hỏng bét | |
| 12 | 成 | chéng | thành | |
| 13 | 回信 | huíxìn | trả lời thư, viết thư trả lời | |
| 14 | 故事 | gùshi | câu chuyện, truyện | |
| 15 | 有意思 | yǒuyìsi | thú vị, hay, có ý nghĩa | |
| 16 | 页 | yè | trang | |
| 17 | 笑 | xiào | cười | |
| 18 | 会话 | huìhuà | đối thoại, hội thoại | |
| 19 | 念 | niàn | đọc | |
| 20 | 答 | dá | trả lời, đáp | |
| 21 | 办法 | bànfǎ | cách, biện pháp | |
| 22 | 合上 | héshàng | gấp lại | |
| 上 | shàng | lên | ||
| 23 | 听见 | tīngjiàn | nghe thấy | |
| 24 | 打开 | dǎkāi | mở ra | |
| 25 | 作业 | zuòyè | bài tập | |
| 26 | 熟 | shú | thuộc | |
| 27 | 再 | zài | lần nữa | |
| 安娜 | ānnà | Anna |