Stt Từ mới Phiên âm Từ loại Nghĩa
1 考试 kǎoshì   thi
2 题 tí   đề, đề thi
3 完 wán   xong, hết
4 道 dào   đề (thi)
5 成绩 chéngjì   thành tích
6 句子 jùzi   câu
7 干什么 gànshénme   làm gì
8 干 gàn   làm
9 看见 kànjiàn   nhìn thấy
  见 jiàn   thấy, gặp
10 词 cí   từ
11 糟糕 zāogāo   hỏng bét
12 成 chéng   thành
13 回信 huíxìn   trả lời thư, viết thư trả lời
14 故事 gùshi   câu chuyện, truyện
15 有意思 yǒuyìsi   thú vị, hay, có ý nghĩa
16 页 yè   trang
17 笑 xiào   cười
18 会话 huìhuà   đối thoại, hội thoại
19 念 niàn   đọc
20 答 dá   trả lời, đáp
21 办法 bànfǎ   cách, biện pháp
22 合上 héshàng   gấp lại
  上 shàng   lên
23 听见 tīngjiàn   nghe thấy
24 打开 dǎkāi   mở ra
25 作业 zuòyè   bài tập
26 熟 shú   thuộc
27 再 zài   lần nữa
  安娜 ānnà   Anna