🔊 Bài đọc Bài 30 Hán 2 课文
第三十课:我来了两个多月了
(一)我来了两个多月了
我来了两个多月了,对这儿的生活差不多已经习惯了,不过有的地方还不太习惯。总觉得这儿的气候特别干燥,宿舍周围不太干净,也不太安静,食堂里的菜太油腻。
我每天早上七点多才起床,所以常常没时间吃早饭,喝杯牛奶就去上课了。不过,课间休息的时候,我可以去喝杯咖啡,吃一块点心。
中午我去食堂吃午饭。因为吃饭的人很多,所以常常要等十多分钟才能买到饭。吃完饭,回宿舍看书或者听一会儿音乐。中午我从来不睡午觉。
下午,有时候上两节课,有时候自己学习。四点以后我去体育馆锻炼身体,跑步、游泳、打球或者跟老师学打太极拳。我很喜欢运动,每天都坚持锻炼一个小时,所以身体很好。
晚饭后我常常散一会儿步,有时跟朋友聊聊天儿。然后就开始复习功课。听半个小时课文录音,练习会话,预习生词和课文。生词要记住,课文要念熟,所以每天晚上一般要复习预习两三个小时,常常学到十一点多才睡觉。
我每天都很忙,但过得很愉快。我很感谢父母给我这个机会,让我来中国留学,原来打算学一年,现在我觉得一年时间太短了,准备再延长一年。
(1) Tôi đã đến đây hơn hai tháng rồi
Tôi đã đến đây hơn 2 tháng rồi, về cơ bản đã quen với cuộc sống ở đây, tuy nhiên có một vài chỗ vẫn chưa quen lắm. Tôi luôn cảm thấy khí hậu ở đây đặc biệt khô hanh, xung quanh ký túc xá không được sạch sẽ lắm, cũng không yên tĩnh, các món ăn trong nhà ăn thì quá nhiều dầu mỡ.
Mỗi ngày tôi thường hơn 7 giờ sáng mới thức dậy, vì vậy thường không có thời gian ăn sáng, chỉ uống một cốc sữa rồi đi học. Tuy nhiên, trong giờ nghỉ giữa tiết, tôi có thể đi uống một cốc cà phê, ăn một miếng điểm tâm.
Buổi trưa tôi đến nhà ăn ăn trưa. Vì người ăn rất đông nên thường phải đợi hơn 10 phút mới mua được cơm. Ăn xong, tôi về ký túc xá đọc sách hoặc nghe nhạc một lát. Buổi trưa tôi chưa bao giờ ngủ trưa.
Buổi chiều, có lúc tôi học 2 tiết, có lúc thì tự học. Sau 4 giờ chiều, tôi đến nhà thi đấu để rèn luyện sức khỏe: chạy bộ, bơi lội, chơi bóng hoặc học đánh Thái Cực Quyền cùng thầy giáo. Tôi rất thích vận động, mỗi ngày đều kiên trì luyện tập một tiếng đồng hồ, vì vậy sức khỏe rất tốt.
Sau bữa tối, tôi thường đi dạo một lúc, đôi khi trò chuyện với bạn bè. Sau đó bắt đầu ôn tập bài vở: nghe ghi âm bài khóa nửa tiếng, luyện hội thoại, chuẩn bị trước từ mới và bài khóa. Từ mới thì phải nhớ, bài khóa thì phải đọc cho thuộc, vì vậy mỗi tối thường phải ôn tập và chuẩn bị bài hai ba tiếng, thường học đến hơn 11 giờ mới đi ngủ.
Mỗi ngày tôi đều rất bận, nhưng sống rất vui vẻ. Tôi rất cảm ơn bố mẹ đã cho tôi cơ hội này để sang Trung Quốc du học. Ban đầu dự định học một năm, bây giờ tôi cảm thấy một năm là quá ngắn, nên chuẩn bị kéo dài thêm một năm nữa.
(二)我每天都练一个小时
(早上,关经理和王老师在操场上……)
关经理:你好,王老师。每天都起得这么早吗?
王老师:对,因为我练气功,所以每天五点多就起来了。
关经理:练了多长时间了?
王老师:已经练了好几年了。
关经理:每天练多长时间?
王老师:不一定。有时候练一个钟头,有时候半个钟头。
关经理:效果怎么样?
王老师:挺好的。练气功对身体很有好处。以前我有好几种慢性病呢,高血压、失眠、坚持练了几年,我的这些病差不多都好了。你也来练练吧。
关经理:练气功必须坚持天天练,三天打鱼两天晒网不行。我也很想练,但是工作太忙,没有时间。
(2) Tôi mỗi ngày đều luyện tập một tiếng
(Buổi sáng, Giám đốc Quan và thầy Vương ở trên sân thể thao…)
Giám đốc Quan: Chào thầy Vương. Ngày nào thầy cũng dậy sớm như vậy sao?
Thầy Vương: Đúng vậy. Vì tôi luyện khí công, nên mỗi ngày hơn 5 giờ sáng là đã dậy rồi.
Giám đốc Quan: Thầy đã luyện được bao lâu rồi?
Thầy Vương: Đã luyện mấy năm rồi.
Giám đốc Quan: Mỗi ngày thầy luyện bao lâu?
Thầy Vương: Không nhất định. Có lúc luyện một tiếng, có lúc nửa tiếng.
Giám đốc Quan: Hiệu quả thế nào?
Thầy Vương: Rất tốt. Luyện khí công rất có lợi cho sức khỏe. Trước đây tôi mắc mấy bệnh mãn tính, như cao huyết áp, mất ngủ. Kiên trì luyện mấy năm, những bệnh này của tôi gần như đều đã khỏi rồi. Anh cũng đến luyện thử đi.
Giám đốc Quan: Luyện khí công thì nhất định phải kiên trì luyện hằng ngày, kiểu "ba ngày bắt cá hai ngày phơi lưới" thì không được. Tôi cũng rất muốn luyện, nhưng công việc quá bận, không có thời gian.