Từ mới Bài 12 Hán 4 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 品尝 | 品嘗 | pǐncháng | nếm, thưởng thức | ||
| 2 | 特色 | 特色 | tèsè | đặc sắc, sắc thái riêng | ||
| 3 | 亲手 | 親手 | qīnshǒu | tận tay, tự tay | ||
| 4 | 最好 | 最好 | zuìhǎo | tốt nhất | ||
| 5 | 把 | 把 | bǎ |
(giới từ, xem phần ngữ pháp của bài)
|
||
| 6 | 它 | 它 | tā | nó | ||
| 7 | 布置 | 布置 | bùzhì | bố trí, sắp xếp, trang trí | ||
| 8 | 会场 | 會場 | huìchǎng | hội trường | ||
| 9 | 管理员 | 管理員 |
guǎnlǐyuán
|
người quản lý | ||
| 管理 | 管理 | guǎnlǐ | quản lý | |||
| 10 | 告诉 | 告訴 | gàosù | bảo, nói cho biết | ||
| 11 | 答应 | 答應 | dáyīng | đồng ý, chấp nhận | ||
| 12 | 打扫 | 打掃 | dǎsǎo | quét dọn | ||
| 13 | 窗户 | 窗戶 |
chuānghu
|
cửa sổ | ||
| 窗 | 窗 | chuāng | cửa sổ | |||
| 14 | 擦 | 擦 | cā | lau, chùi | ||
| 15 | 桌子 | 桌子 | zhuōzi | (cái) bàn | ||
| 16 | 圆圈 | 圓圈 |
yuánquān
|
vòng tròn | ||
| 17 | 黑板 | 黑板 | hēibǎn | bảng đen | ||
| 18 | 音响 | 音響 | yīnxiǎng | âm thanh | ||
| 19 | 彩灯 | 彩燈 | cǎidēng | đèn màu | ||
| 20 | 彩带 | 彩帶 | cǎidài | dây nơ, ruy băng | ||
| 21 | 惊喜 | 驚喜 | jīngxǐ | kinh ngạc và vui mừng | ||
| 22 | 宾馆 | 賓館 |
bīngguǎn
|
khách sạn, nhà sách | ||
| 23 | 夫人 | 夫人 | fūrén | vợ, phu nhân | ||
| 24 | 幅 | 幅 | fú | bức | ||
| 25 | 水仙 | 水仙 | shuǐxiān | (hoa) thủy tiên | ||
| 26 | 开 | 開 | kāi | (hoa) nở | ||
| 27 | 福 | 福 | fú | chữ phúc | ||
| 28 | 字 | 字 | zì | chữ | ||
| 29 | 对联 | 對聯 | duìlián | câu đối | ||
| 30 | 新春 | 新春 | xīnchūn | xuân mới | ||
| 31 | 吉祥 | 吉祥 | jíxiáng | may mắn, cát tường | ||
| 32 | 行业 | 行業 | hángyè | ngành nghề | ||
| 33 | 兴旺 | 興旺 |
xīngwàng
|
thịnh vượng, hưng thịnh
|
||
| 34 | 哦 | 哦 | ò | ồ | ||
| 35 | 可不是 | 可不是 | kěbùshì | chẳng phải, đúng thế | ||
| 36 | 仔细 | 仔細 | zǐxì | kỹ, tỉ mỉ | ||
| 37 | 认识 | 認識 | rènshi | nhận biết, biết | ||
| 38 | 声音 | 聲音 | shēngyīn | âm thanh | ||
| 39 | 椅子 | 椅子 | yǐzi | (cái) ghế tựa | ||
| 40 | 幸福 | 幸福 | xìngfú | hạnh phúc | ||
| 41 | 倒 | 倒 | dào | ngược | ||
| 42 | 沙发 | 沙發 | shāfā | ghế sô pha | ||
| 43 | 冰箱 | 冰箱 |
bīngxiāng
|
tủ lạnh | ||
| 44 | 洗衣机 | 洗衣機 | xǐyījī | máy giặt | ||
| 45 | 空调 | 空調 | kōngtiáo | máy điều hòa |