Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 国外 國外 guówài   nước ngoài  
2 乘 乘 chéng   đáp  
3 办理 辦理 bànlǐ   làm  
4 登机 登機 dēngjī   lên máy bay  
5 手续 手續 shǒuxù   thủ tục  
6 行李 行李 xínglǐ   hành lí  
7 托运 托運 tuōyùn   gửi vận chuyển  
8 机票 機票 jīpiào   vé máy bay  
  票 票 piào   vé  
9 登机牌 登機牌 dēngjīpái   thẻ lên máy bay  
10 通过 通過 tōngguò   thông qua  
11 安全 安全 ānquán   an toàn  
12 发 發 fā   phát ra  
13 响声 響聲
xiǎngshēng
  tiếng kêu, tiếng động  
14 装 裝 zhuāng   đựng, chứa  
15 硬币 硬幣 yìngbì   tiền bằng kim loại  
16 掏 掏 tāo   móc ra  
17 画报 畫報 huàbào   báo ảnh, họa báo  
18 暗 暗 àn   tối  
19 开关 開關 kāiguān   công tắc  
20 扶手 扶手 fúshǒu   tay vịn  
21 空姐 空姐 kōngjiě   cô tiếp viên hàng không  
22 起飞 起飛 qǐfēi   cất cánh  
23 系 系 jì   cột, buộc, thắt  
24 安全带 安全帶
ānquándài
  dây an toàn  
  带 帶 dài   dây  
25 卡子 卡子 qiǎzǐ   ổ kẹp, ổ bấm  
26 扳 扳 bān   bấm, uốn, bẻ  
27 插头 插頭 chātóu   đầu cắm  
28 凉 涼 liáng   nguội  
29 小心 小心 xiǎoxīn   cẩn thận  
30 杯子 杯子 bēizi   cái ly  
31 洒 灑 sǎ   vẩy, rẩy, đổ tóe  
  关建平 關建平
guānjiànpíng
  Quan Kiến Bình