Từ mới Bài 13 Hán 4 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 国外 | 國外 | guówài | nước ngoài | ||
| 2 | 乘 | 乘 | chéng | đáp | ||
| 3 | 办理 | 辦理 | bànlǐ | làm | ||
| 4 | 登机 | 登機 | dēngjī | lên máy bay | ||
| 5 | 手续 | 手續 | shǒuxù | thủ tục | ||
| 6 | 行李 | 行李 | xínglǐ | hành lí | ||
| 7 | 托运 | 托運 | tuōyùn | gửi vận chuyển | ||
| 8 | 机票 | 機票 | jīpiào | vé máy bay | ||
| 票 | 票 | piào | vé | |||
| 9 | 登机牌 | 登機牌 | dēngjīpái | thẻ lên máy bay | ||
| 10 | 通过 | 通過 | tōngguò | thông qua | ||
| 11 | 安全 | 安全 | ānquán | an toàn | ||
| 12 | 发 | 發 | fā | phát ra | ||
| 13 | 响声 | 響聲 |
xiǎngshēng
|
tiếng kêu, tiếng động | ||
| 14 | 装 | 裝 | zhuāng | đựng, chứa | ||
| 15 | 硬币 | 硬幣 | yìngbì | tiền bằng kim loại | ||
| 16 | 掏 | 掏 | tāo | móc ra | ||
| 17 | 画报 | 畫報 | huàbào | báo ảnh, họa báo | ||
| 18 | 暗 | 暗 | àn | tối | ||
| 19 | 开关 | 開關 | kāiguān | công tắc | ||
| 20 | 扶手 | 扶手 | fúshǒu | tay vịn | ||
| 21 | 空姐 | 空姐 | kōngjiě | cô tiếp viên hàng không | ||
| 22 | 起飞 | 起飛 | qǐfēi | cất cánh | ||
| 23 | 系 | 系 | jì | cột, buộc, thắt | ||
| 24 | 安全带 | 安全帶 |
ānquándài
|
dây an toàn | ||
| 带 | 帶 | dài | dây | |||
| 25 | 卡子 | 卡子 | qiǎzǐ | ổ kẹp, ổ bấm | ||
| 26 | 扳 | 扳 | bān | bấm, uốn, bẻ | ||
| 27 | 插头 | 插頭 | chātóu | đầu cắm | ||
| 28 | 凉 | 涼 | liáng | nguội | ||
| 29 | 小心 | 小心 | xiǎoxīn | cẩn thận | ||
| 30 | 杯子 | 杯子 | bēizi | cái ly | ||
| 31 | 洒 | 灑 | sǎ | vẩy, rẩy, đổ tóe | ||
| 关建平 | 關建平 |
guānjiànpíng
|
Quan Kiến Bình |