Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 腿 腿 tuǐ   chân, đùi  
2 上街 上街 shàngjiē   ra phố, lên phố  
3 被 被 bèi   bị, được  
4 撞 撞 zhuàng   tông, đụng, va  
5 倒 倒 dǎo   đổ, ngã  
6 伤 傷 shāng   bị thương, tổn thương  
7 流 流 liú   chảy  
8 血 血 xuè/xie3   máu  
9 要紧 要緊 yàojǐn   nghiêm trọng, nặng  
  不要紧 不要緊 bùyàojǐn   không nghiêm trọng  
10 骨头 骨頭 gǔtou   xương  
11 不好意思 不好意思
bùhǎoyìsī
  ngại ngùng  
12 故意 故意 gùyì   cố ý  
13 唉 唉 āi  
ối dào, chao ôi (thán từ tỏ ý thất vọng, thương cảm)
 
14 钱包 錢包 qiánbāo   ví tiền  
15 让 讓 ràng   bị  
16 小偷 小偷 xiǎotōu   kẻ cắp  
17 偷 偷 tōu   ăn cắp, lấy trộm  
18 遇到 遇到 yùdào   gặp phải  
19 叫 叫 jiào   bị  
20 淋 淋 lín   ướt, bị ướt  
21 落汤鸡 落湯雞 luòtāngjī   (ướt như) chuột lột  
22 ...似的 ...似的 ...sìde   như, giống như  
23 湿 濕 shī   ướt  
24 透 透 tòu   đẫm  
25 首都 首都 shǒudū   thủ đô  
26 剧场 劇場 jùchǎng   nhà hát  
27 司机 司機 sījī   tài xế, lái xe  
28 拉 拉 lā   lôi, kéo  
29 机场 機場 jīchǎng   sân bay  
30 可气 可氣 kěqì   đáng tức, bực mình  
31 算命 算命
suànmìng
  bói, đoán mệnh  
32 运气 運氣 yùnqì   số, vận số  
33 傻 傻 shǎ   ngốc, dại  
34 花 花 huā   tiêu (tiền), tốn (tiền)  
35 受骗 受騙 shòupiàn   bị lừa  
  受 受 shòu   bị, chịu  
  骗 騙 piàn   lừa, gạt  
36 抽烟 抽煙 chōuyān   hút thuốc  
37 罚 罰 fá   phạt  
38 烧 燒 shāo   đốt, cháy  
39 戒烟 戒煙 jièyān   cai thuốc  
40 浪费 浪費 làngfèi   lãng phí  
  大山 大山 dàshān   Đại Sơn