Từ mới Bài 14 Hán 4 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 腿 | 腿 | tuǐ | chân, đùi | ||
| 2 | 上街 | 上街 | shàngjiē | ra phố, lên phố | ||
| 3 | 被 | 被 | bèi | bị, được | ||
| 4 | 撞 | 撞 | zhuàng | tông, đụng, va | ||
| 5 | 倒 | 倒 | dǎo | đổ, ngã | ||
| 6 | 伤 | 傷 | shāng | bị thương, tổn thương | ||
| 7 | 流 | 流 | liú | chảy | ||
| 8 | 血 | 血 | xuè/xie3 | máu | ||
| 9 | 要紧 | 要緊 | yàojǐn | nghiêm trọng, nặng | ||
| 不要紧 | 不要緊 | bùyàojǐn | không nghiêm trọng | |||
| 10 | 骨头 | 骨頭 | gǔtou | xương | ||
| 11 | 不好意思 | 不好意思 |
bùhǎoyìsī
|
ngại ngùng | ||
| 12 | 故意 | 故意 | gùyì | cố ý | ||
| 13 | 唉 | 唉 | āi |
ối dào, chao ôi (thán từ tỏ ý thất vọng, thương cảm)
|
||
| 14 | 钱包 | 錢包 | qiánbāo | ví tiền | ||
| 15 | 让 | 讓 | ràng | bị | ||
| 16 | 小偷 | 小偷 | xiǎotōu | kẻ cắp | ||
| 17 | 偷 | 偷 | tōu | ăn cắp, lấy trộm | ||
| 18 | 遇到 | 遇到 | yùdào | gặp phải | ||
| 19 | 叫 | 叫 | jiào | bị | ||
| 20 | 淋 | 淋 | lín | ướt, bị ướt | ||
| 21 | 落汤鸡 | 落湯雞 | luòtāngjī | (ướt như) chuột lột | ||
| 22 | ...似的 | ...似的 | ...sìde | như, giống như | ||
| 23 | 湿 | 濕 | shī | ướt | ||
| 24 | 透 | 透 | tòu | đẫm | ||
| 25 | 首都 | 首都 | shǒudū | thủ đô | ||
| 26 | 剧场 | 劇場 | jùchǎng | nhà hát | ||
| 27 | 司机 | 司機 | sījī | tài xế, lái xe | ||
| 28 | 拉 | 拉 | lā | lôi, kéo | ||
| 29 | 机场 | 機場 | jīchǎng | sân bay | ||
| 30 | 可气 | 可氣 | kěqì | đáng tức, bực mình | ||
| 31 | 算命 | 算命 |
suànmìng
|
bói, đoán mệnh | ||
| 32 | 运气 | 運氣 | yùnqì | số, vận số | ||
| 33 | 傻 | 傻 | shǎ | ngốc, dại | ||
| 34 | 花 | 花 | huā | tiêu (tiền), tốn (tiền) | ||
| 35 | 受骗 | 受騙 | shòupiàn | bị lừa | ||
| 受 | 受 | shòu | bị, chịu | |||
| 骗 | 騙 | piàn | lừa, gạt | |||
| 36 | 抽烟 | 抽煙 | chōuyān | hút thuốc | ||
| 37 | 罚 | 罰 | fá | phạt | ||
| 38 | 烧 | 燒 | shāo | đốt, cháy | ||
| 39 | 戒烟 | 戒煙 | jièyān | cai thuốc | ||
| 40 | 浪费 | 浪費 | làngfèi | lãng phí | ||
| 大山 | 大山 | dàshān | Đại Sơn |