Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 缆车 纜車 lǎnchē   cáp treo  
2 喘气 喘氣 chuǎnqì   thở dốc, thở gấp  
3 动 動 dòng   nổi (bổ ngữ khả năng)  
4 到底 到底 dàodǐ   đến cùng, rốt cuộc  
5 胜利 勝利 shènglì   thắng lợi  
6 加油 加油 jiāyóu   cố lên  
7 出汗 出汗 chūhàn   vã mồ hôi, ra mồ hôi  
  汗 汗 hàn   mồ hôi  
8 身 身 shēn   cơ thể, thân  
9 接着 接著 jiēzhe   tiếp tục  
10 危险 危險 wēixiǎn   nguy hiểm  
11 比 比 bǐ   so với  
12 积极 積極 jījí   tích cực  
13 相声 相聲
xiàngsheng
  tấu hài  
14 台词 臺詞 táicí   lời kịch  
15 背 背 bèi   học thuộc  
16 话剧 話劇 huàjù   kịch nói  
17 排练 排練 páiliàn   dàn dựng và tập luyện  
18 受伤 受傷
shòushāng
  bị thương  
19 纠正 糾正 jiūzhèng   sửa chữa, uốn nắn  
20 演 演 yǎn   diễn, đóng  
21 只要...就... 只要...就...
zhīyào...jiù...
  chỉ cần...thì...  
22 世上 世上 shìshàng   trên đời  
23 无 無 wú   không có  
24 怕 怕 pà   sợ, sợ hãi  
25 心 心 xīn   trái tim, tấm lòng  
26 自信 自信 zìxìn   tự tin  
27 相信 相信 xiàngxìn   tin tưởng  
28 争取 爭取 zhēngqǔ   tranh thủ, cố gắng  
29 恐怕 恐怕 kǒngpà   e rằng, sợ rằng  
30 首 首 shǒu   bài  
  李美英 李美英 lǐměiyīng   Lý Mỹ Anh