Từ mới Bài 16 Hán 4 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 缆车 | 纜車 | lǎnchē | cáp treo | ||
| 2 | 喘气 | 喘氣 | chuǎnqì | thở dốc, thở gấp | ||
| 3 | 动 | 動 | dòng | nổi (bổ ngữ khả năng) | ||
| 4 | 到底 | 到底 | dàodǐ | đến cùng, rốt cuộc | ||
| 5 | 胜利 | 勝利 | shènglì | thắng lợi | ||
| 6 | 加油 | 加油 | jiāyóu | cố lên | ||
| 7 | 出汗 | 出汗 | chūhàn | vã mồ hôi, ra mồ hôi | ||
| 汗 | 汗 | hàn | mồ hôi | |||
| 8 | 身 | 身 | shēn | cơ thể, thân | ||
| 9 | 接着 | 接著 | jiēzhe | tiếp tục | ||
| 10 | 危险 | 危險 | wēixiǎn | nguy hiểm | ||
| 11 | 比 | 比 | bǐ | so với | ||
| 12 | 积极 | 積極 | jījí | tích cực | ||
| 13 | 相声 | 相聲 |
xiàngsheng
|
tấu hài | ||
| 14 | 台词 | 臺詞 | táicí | lời kịch | ||
| 15 | 背 | 背 | bèi | học thuộc | ||
| 16 | 话剧 | 話劇 | huàjù | kịch nói | ||
| 17 | 排练 | 排練 | páiliàn | dàn dựng và tập luyện | ||
| 18 | 受伤 | 受傷 |
shòushāng
|
bị thương | ||
| 19 | 纠正 | 糾正 | jiūzhèng | sửa chữa, uốn nắn | ||
| 20 | 演 | 演 | yǎn | diễn, đóng | ||
| 21 | 只要...就... | 只要...就... |
zhīyào...jiù...
|
chỉ cần...thì... | ||
| 22 | 世上 | 世上 | shìshàng | trên đời | ||
| 23 | 无 | 無 | wú | không có | ||
| 24 | 怕 | 怕 | pà | sợ, sợ hãi | ||
| 25 | 心 | 心 | xīn | trái tim, tấm lòng | ||
| 26 | 自信 | 自信 | zìxìn | tự tin | ||
| 27 | 相信 | 相信 | xiàngxìn | tin tưởng | ||
| 28 | 争取 | 爭取 | zhēngqǔ | tranh thủ, cố gắng | ||
| 29 | 恐怕 | 恐怕 | kǒngpà | e rằng, sợ rằng | ||
| 30 | 首 | 首 | shǒu | bài | ||
| 李美英 | 李美英 | lǐměiyīng | Lý Mỹ Anh |