Từ mới Bài 17 Hán 4 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 突然 | 突然 | tūrán | đột ngột, đột nhiên | ||
| 2 | 熟 | 熟 | shú | quen, thuộc | ||
| 3 | 一下子 | 一下子 | yīxiàzi | thoáng chốc | ||
| 4 | 应 | 應 | yīng | nhận lời (mời) | ||
| 5 | 国际 | 國際 | guójì | quốc tế | ||
| 6 | 广播 | 廣播 | guǎngbō | phát thanh | ||
| 7 | 电台 | 電臺 | diàntái | đài (phát thanh) | ||
| 8 | 邀请 | 邀請 | yāoqǐng | mời | ||
| 9 | 呆 | 呆 | dāi | ở lại | ||
| 10 | 签 | 簽 | qiān | ký | ||
| 11 | 合同 | 合同 | hétóng | hợp đồng | ||
| 12 | 中外 | 中外 |
zhōng-wài
|
Trung Quốc và nước ngoài
|
||
| 13 | 合资 | 合資 | hézī | liên doanh | ||
| 14 | 空儿 | 空兒 | kòngr | rảnh | ||
| 15 | 地址 | 地址 | dìzhǐ | địa chỉ | ||
| 16 | 业务 | 業務 | yèwù | nghiệp vụ, công việc | ||
| 17 | 搞 | 搞 | gǎo | làm | ||
| 18 | 交流 | 交流 | jiāoliú | giao lưu, trao đổi | ||
| 19 | 成立 | 成立 | chénglì | thành lập | ||
| 20 | 不久 | 不久 | bùjiǔ | không lâu sau | ||
| 21 | 开展 | 開展 | kāizhǎn | triển khai | ||
| 22 | 继续 | 繼續 | jìxù | tiếp tục | ||
| 23 | 一定 | 一定 | yīdìng | nhất định, chắc chắn | ||
| 24 | 基础 | 基礎 | jīchǔ | cơ sở, nền tảng | ||
| 25 | 只有...才... | 只有...才... |
zhīyǒu...cái...
|
chỉ có...mới... | ||
| 26 | 光 | 光 | guāng | hết, sạch, sạch trơn | ||
| 27 | 抽 | 抽 | chōu | bỏ ra (thời gian) | ||
| 28 | 同意 | 同意 | tóngyì | đồng ý | ||
| 1 | 海伦 | 海倫 | hǎilún | Helen | ||
| 2 | 保罗 | 保羅 | bǎoluó | Paul |