Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 突然 突然 tūrán   đột ngột, đột nhiên  
2 熟 熟 shú   quen, thuộc  
3 一下子 一下子 yīxiàzi   thoáng chốc  
4 应 應 yīng   nhận lời (mời)  
5 国际 國際 guójì   quốc tế  
6 广播 廣播 guǎngbō   phát thanh  
7 电台 電臺 diàntái   đài (phát thanh)  
8 邀请 邀請 yāoqǐng   mời  
9 呆 呆 dāi   ở lại  
10 签 簽 qiān   ký  
11 合同 合同 hétóng   hợp đồng  
12 中外 中外
zhōng-wài
 
Trung Quốc và nước ngoài
 
13 合资 合資 hézī   liên doanh  
14 空儿 空兒 kòngr   rảnh  
15 地址 地址 dìzhǐ   địa chỉ  
16 业务 業務 yèwù   nghiệp vụ, công việc  
17 搞 搞 gǎo   làm  
18 交流 交流 jiāoliú   giao lưu, trao đổi  
19 成立 成立 chénglì   thành lập  
20 不久 不久 bùjiǔ   không lâu sau  
21 开展 開展 kāizhǎn   triển khai  
22 继续 繼續 jìxù   tiếp tục  
23 一定 一定 yīdìng   nhất định, chắc chắn  
24 基础 基礎 jīchǔ   cơ sở, nền tảng  
25 只有...才... 只有...才...
zhīyǒu...cái...
  chỉ có...mới...  
26 光 光 guāng   hết, sạch, sạch trơn  
27 抽 抽 chōu   bỏ ra (thời gian)  
28 同意 同意 tóngyì   đồng ý  
1 海伦 海倫 hǎilún   Helen  
2 保罗 保羅 bǎoluó   Paul