Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 句 句 jù   câu  
2 困难 困難 kùnnán   khó khăn  
3 警察 警察 jǐngchá   cảnh sát  
4 到处 到處 dàochù   khắp nơi, mọi nơi  
5 感动 感動 gǎndòng   cảm động  
6 十字路口 十字路口
shízìlùkǒu
  ngã tư  
7 对 對 duì   cặp, đôi  
8 夫妻 夫妻 fūqī   vợ chồng  
9 看样子 看樣子
kànyàngzi
  xem ra, có vẻ như  
  样子 樣子 yàngzi   dáng vẻ  
10 农村 農村 nóngcūn   nông thôn  
11 来往 來往 láiwǎng   qua lại  
12 敢 敢 gǎn   dám  
13 立即 立即 lìjí   lập tức  
14 扶 扶 fú   nâng, dìu, đỡ  
15 情景 情景 qíngjǐng   tình huống, hoàn cảnh  
16 可 可 kě   đáng, cần  
17 发生 發生 fāshēng   xảy ra  
18 滚 滾 gǔn   lăn  
19 抱 抱 bào   bế, ôm, ẵm  
20 鞋带 鞋帶 xiédài   dây giày  
  鞋 鞋 xié   giày  
21 脚 腳 jiǎo   chân  
22 伸 伸 shēn   thò ra, giơ ra  
23 面前 面前 miànqián   trước mặt  
24 叔叔 叔叔 shūshū   chú  
25 弯 彎 wān   khom, cúi xuống  
26 腰 腰 yāo   lưng  
27 梅 梅 méi   (cây) mai  
28 图 圖 tú   tranh  
29 画家 畫家 huàjiā   họa sĩ  
30 松 松 sōng   (cây) tùng  
31 竹 竹 zhú   (cây) trúc  
32 叫做 叫做 jiàozuò   gọi là  
33 岁寒三友 歲寒三友
suìhánsānyǒu
 
tuế hàn tam hữu (3 người bạn của tiết trời giá rét)
 
34 字画 字畫 zìhuà   tranh chữ  
35 过奖 過獎 guòjiǎng   quá khen  
1 朴正浩 樸正浩
piáozhēnghào
  Park Jungho