Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 数字 數字 shùzì   con số  
2 连...也... 連...也...
lián...yě...
  ngay cả...cũng...  
3 简单 簡單 jiǎndān   đơn giản  
4 一半 一半 yībàn   một nửa  
5 中国通 中國通
zhōngguótōng
 
người nước ngoài tinh thông Trung Quốc
 
  通 通 tōng   thành thạo, tinh thông  
6 少 少 shào   trẻ  
7 别人 別人 biérén   người khác  
8 伟大 偉大 wěidà   vĩ đại, to lớn  
9 可 可 kě   nhưng  
10 申请 申請 shēnqǐng   xin  
11 专利 專利 zhuānlì   bản quyền sáng chế  
12 认为 認為 rènwéi   cho rằng  
13 吉利 吉利 jílì   may mắn  
14 音 音 yīn   âm  
15 笨 笨 bèn   ngu ngốc, đần độn  
16 谐音 諧音 xiéyīn  
hài âm (âm đọc giống hoặc gần giống)
 
17 巧克力 巧克力 qiǎokèlì   sô cô la, chocolate  
18 土豆 土豆 tǔdòu   khoai tây  
19 胡说 胡說 húshuō   nói bậy, nói nhảm  
20 友谊 友誼 yǒuyì   hữu nghị, tình bạn  
21 长久 長久 zhǎngjiǔ   lâu dài  
22 爱情 愛情 àiqíng   tình yêu  
23 活 活 huó   sống  
24 顺 順 shùn   thuận lợi  
25 宴会 宴會 yànhuì   tiệc, yến tiệc  
26 规矩 規矩 guījǔ   nề nếp, quy củ  
27 首先 首先 shǒuxiān   trước hết  
28 重要 重要
zhòngyào
  quan trọng  
29 领导 領導 lǐngdǎo  
lãnh đạo, người lãnh đạo
 
30 长辈 長輩 zhǎngbèi  
người lớn tuổi, người trên
 
31 上座 上座
shàngzuò
  ghế trên  
32 敬酒 敬酒 jìngjiǔ   mời rượu, chúc rượu  
33 上菜 上菜 shàngcài   mang thức ăn lên  
34 如果 如果 rúguǒ   nếu như, nếu  
35 上次 上次 shàngcì   lần trước  
  下次 下次 xiàcì   lần sau  
36 干杯 幹杯 gànbēi   cạn ly  
37 代替 代替 dàitì   thay thế  
38 感情 感情 gǎnqíng   tình cảm  
39 当 當 dāng   làm  
40 哈哈 哈哈 hāhā   (cười) ha ha  
41 吹 吹 chuī   nói phét, nói khoác