Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 愿望 願望
yuànwàng
  ý muốn, sự mong muốn  
2 终于 終於 zhōngyú   rốt cục, cuối cùng  
3 实现 實現 shíxiàn   thực hiện, làm  
4 联系 聯系 liánxì   liên lạc, liên hệ  
5 瞒 瞞 mán   giấu diếm, che đậy  
6 独生女 獨生女
dúshēngnǚ
  con gái một  
7 多半 多半 duōbàn   phần nhiều, có lẽ  
8 因此 因此 yīncǐ   do đó, vì thế, bởi vậy  
9 果然 果然 guǒrán   quả nhiên, đúng là  
10 实话 實話 shíhuà   nói thật, lời nói thật  
11 对于 對於 duìyú   về, đối với  
12 古老 古老 gǔlǎo   cổ kính, cổ xưa  
13 而 而 ér   nhưng, và  
14 鸟 鳥 niǎo   chim  
15 独立 獨立 dúlì   độc lập, tự lập  
16 自在 自在 zìzài  
thong dong, tự tại, nhởn nhơ
 
17 考虑 考慮 kǎolǜ  
cân nhắc, xem xét, tính toán
 
18 今后 今後 jīnhòu   từ nay về sau, sau này  
19 事情 事情 shìqíng   việc, sự việc  
20 改变 改變 gǎibiàn   thay đổi, đổi khác  
21 想法 想法 xiǎngfǎ   cách nghĩ, quan điểm  
22 临 臨 lín   sắp, sắp sửa  
23 拼命 拼命 pīnmìng   liều, bất chấp  
24 塞 塞 sāi   nhét, đút, nút, bịt  
25 离别 離別 líbié   chia tay, rời bỏ  
26 望 望 wàng   ngóng, mong đợi  
27 挥 揮 huī   vẫy  
28 眼泪 眼淚 yǎnlèi   nước mắt  
29 恋恋不舍 戀戀不舍
liànliànbùshě
 
quyến luyến, không nỡ rời xa
 
30 嘱咐 囑咐 zhǔfù   dặn dò, căn dặn  
31 放心 放心 fàngxīn   an tâm, yên lòng  
32 表达 表達 biǎodá   diễn đạt, trình bày  
33 想念 想念
xiǎngniàn
  nhớ, nghĩ đến  
1 戒指 戒指 jièzhi   nhẫn (đeo tay)  
2 刻 刻 kè   khắc, chạm trổ  
3 鼓励 鼓勵 gǔlì   cổ vũ, động viên  
4 孤独 孤獨 gūdú   một mình, cô độc  
5 后悔 後悔 hòuhuǐ   hối hận, nuối tiêc  
6 落 落 là  
sót, để quên, (rơi, hạ, sa sút...)