Từ mới Bài 2 Hán 5 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 封 | 封 | fēng | bức, lá (thư) | ||
| 2 | 上 | 上 | shàng | trên, về | ||
| 3 | 基本上 | 基本上 |
jīběnshàng
|
trên cơ sở, về cơ sở | ||
| 基本 | 基本 | jīběn | cơ bản | |||
| 4 | 交 | 交 | jiāo | làm bạn, kết giao | ||
| 5 | 分别 | 分別 | fènbié | riêng rẽ, riêng | ||
| 6 | 来自 | 來自 | láizì | đến từ | ||
| 自 | 自 | zì | từ | |||
| 7 | 等 | 等 | děng | vv... | ||
| 8 | 洲 | 洲 | zhōu | châu, châu lục | ||
| 9 | 课外 | 課外 | kèwài | ngoại khóa | ||
| 10 | 关心 | 關心 | guānxīn | quan tâm, để ý tới | ||
| 11 | 团结 | 團結 | tuánjié | đoàn kết | ||
| 12 | 站 | 站 | zhàn | đứng | ||
| 13 | 黄 | 黃 | huáng | màu vàng | ||
| 14 | 个子 | 個子 | gèzi | dáng người, vóc dáng | ||
| 15 | 柔和 | 柔和 | róuhé | hiền hòa, mềm mại | ||
| 16 | 缓慢 | 緩慢 |
huǎnmàn
|
từ tốn, chậm chạp | ||
| 17 | 优美 | 優美 | yōuměi | tốt đẹp, đẹp đẽ | ||
| 18 | 舒展 | 舒展 | shūzhǎn |
mở ra, khoan khoái, dễ chịu
|
||
| 19 | 增强 | 增強 |
zēngqiáng
|
tăng thêm, tăng cường | ||
| 20 | 体质 | 體質 | tǐzhì | sức khỏe, thể chất | ||
| 21 | 预防 | 預防 | yùfáng | dự phòng, đề phòng | ||
| 22 | 疾病 | 疾病 | jíbìng | bệnh tật, bệnh | ||
| 23 | 作用 | 作用 | zuòyòng | tác dụng, lợi ích | ||
| 24 | 项 | 項 | xiàng | thứ hạng, mục, môn... | ||
| 25 | 后 | 後 | hòu | sau | ||
| 26 | 毛笔 | 毛筆 | máobǐ | bút lông | ||
| 27 | 书画 | 書畫 | shūhuà | tranh, thư họa, chữ | ||
| 28 | 竹子 | 竹子 | zhúzǐ | tre, trúc | ||
| 29 | 诗 | 詩 | shī | thơ | ||
| 30 | 橱窗 | 櫥窗 |
chúchuāng
|
tủ kính, quầy hàng kính | ||
| 31 | 展出 | 展出 | zhǎnchū | trưng bày | ||
| 32 | 表示 | 表示 | biǎoshì | diễn đạt, biểu thị | ||
| 33 | 筷子 | 筷子 | kuàizǐ | đũa | ||
| 34 | 好玩儿 | 好玩兒 | hǎowánr | vui, hay, ngộ nghĩnh | ||
| 35 | 适应 | 適應 | shìyīng | hợp, thích ứng | ||
| 36 | 健康 | 健康 | jiànkāng | khỏe mạnh | ||
| 1 | 亚洲 | 亞洲 | yàzhōu | Châu Á | ||
| 2 | 非洲 | 非洲 | fēizhōu | Châu Phi | ||
| 3 | 澳洲 | 澳洲 | àozhōu | Châu Úc | ||
| 4 | 美洲 | 美洲 | měizhōu | Châu Mỹ | ||
| 1 | 干 | 幹 | gān | khô | ||
| 2 | 突然 | 突然 | tūrán | đột ngột, bỗng nhiên | ||
| 3 | 不到长城非好汉 | 不到長城非好漢 |
bùdàochángchéng fēihǎohàn
|
chưa đến Trường Thành chưa phải người hùng
|
||
| 4 | 滑 | 滑 | huá | trượt chân, trơn | ||
| 5 | 堆 | 堆 | duī |
vun thành đống, đắp, chồng, chất
|
||
| 6 | 扶 | 扶 | fú | dắt, dìu, đỡ, bám |