Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 封 封 fēng   bức, lá (thư)  
2 上 上 shàng   trên, về  
3 基本上 基本上
jīběnshàng
  trên cơ sở, về cơ sở  
  基本 基本 jīběn   cơ bản  
4 交 交 jiāo   làm bạn, kết giao  
5 分别 分別 fènbié   riêng rẽ, riêng  
6 来自 來自 láizì   đến từ  
  自 自 zì   từ  
7 等 等 děng   vv...  
8 洲 洲 zhōu   châu, châu lục  
9 课外 課外 kèwài   ngoại khóa  
10 关心 關心 guānxīn   quan tâm, để ý tới  
11 团结 團結 tuánjié   đoàn kết  
12 站 站 zhàn   đứng  
13 黄 黃 huáng   màu vàng  
14 个子 個子 gèzi   dáng người, vóc dáng  
15 柔和 柔和 róuhé   hiền hòa, mềm mại  
16 缓慢 緩慢
huǎnmàn
  từ tốn, chậm chạp  
17 优美 優美 yōuměi   tốt đẹp, đẹp đẽ  
18 舒展 舒展 shūzhǎn  
mở ra, khoan khoái, dễ chịu
 
19 增强 增強
zēngqiáng
  tăng thêm, tăng cường  
20 体质 體質 tǐzhì   sức khỏe, thể chất  
21 预防 預防 yùfáng   dự phòng, đề phòng  
22 疾病 疾病 jíbìng   bệnh tật, bệnh  
23 作用 作用 zuòyòng   tác dụng, lợi ích  
24 项 項 xiàng   thứ hạng, mục, môn...  
25 后 後 hòu   sau  
26 毛笔 毛筆 máobǐ   bút lông  
27 书画 書畫 shūhuà   tranh, thư họa, chữ  
28 竹子 竹子 zhúzǐ   tre, trúc  
29 诗 詩 shī   thơ  
30 橱窗 櫥窗
chúchuāng
  tủ kính, quầy hàng kính  
31 展出 展出 zhǎnchū   trưng bày  
32 表示 表示 biǎoshì   diễn đạt, biểu thị  
33 筷子 筷子 kuàizǐ   đũa  
34 好玩儿 好玩兒 hǎowánr   vui, hay, ngộ nghĩnh  
35 适应 適應 shìyīng   hợp, thích ứng  
36 健康 健康 jiànkāng   khỏe mạnh  
1 亚洲 亞洲 yàzhōu   Châu Á  
2 非洲 非洲 fēizhōu   Châu Phi  
3 澳洲 澳洲 àozhōu   Châu Úc  
4 美洲 美洲 měizhōu   Châu Mỹ  
1 干 幹 gān   khô  
2 突然 突然 tūrán   đột ngột, bỗng nhiên  
3 不到长城非好汉 不到長城非好漢
bùdàochángchéng fēihǎohàn
 
chưa đến Trường Thành chưa phải người hùng
 
4 滑 滑 huá   trượt chân, trơn  
5 堆 堆 duī  
vun thành đống, đắp, chồng, chất
 
6 扶 扶 fú   dắt, dìu, đỡ, bám