Từ mới Bài 5 Hán 5 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 回头 | 回頭 | huítóu | tí nữa, sau này | ||
| 2 | 再说 | 再說 | zàishuō | sau sẽ hay, sẽ nói | ||
| 3 | 口头语 | 口頭語 | kǒutóuyǔ | câu cửa miệng | ||
| 4 | 其实 | 其實 | qíshí | thực ra, kỳ thực thì | ||
| 5 | 民航 | 民航 | mínháng | hàng không dân dụng | ||
| 6 | 邻座 | 鄰座 | línzuò | chỗ ngồi bên cạnh | ||
| 7 | 地道 | 地道 | dìdào | chính cống | ||
| 8 | 回答 | 回答 | huídá | trả lời | ||
| 9 | 名片 | 名片 | míngpiàn | danh thiếp | ||
| 10 | 几乎 | 幾乎 | jīhū | hầu như, gần như | ||
| 11 | 同时 | 同時 | tóngshí | đồng thời | ||
| 12 | 实在 | 實在 | shízài | thật thà, thật sự | ||
| 13 | 太太 | 太太 | tàitài | vợ, phu nhân, bà chủ | ||
| 14 | 之后 | 之後 | zhīhòu | sau, sau này | ||
| 15 | 临了 | 臨了 | línliǎo | cuối cùng | ||
| 16 | 粗 | 粗 | cū |
to, sơ sơ, dối, cồng kềnh
|
||
| 17 | 价钱 | 價錢 | jiàqián | giá cả | ||
| 18 | 付 | 付 | fù | trả tiền | ||
| 19 | 平淡 | 平淡 | píngdàn | bình thường, bình thản | ||
| 20 | 至于 | 至於 | zhìyú |
đến nỗi, còn về, đến mức
|
||
| 21 | 推辞 | 推辭 | tuīcí | từ chối, khước từ | ||
| 22 | 温暖 | 溫暖 | wēnnuǎn | ấm áp | ||
| 23 | 等待 | 等待 | děngdài | chờ đợi | ||
| 24 | 地面 | 地面 | dìmiàn | mặt đất, mặt sàn | ||
| 25 | 熟悉 | 熟悉 | shúxī | quen thuộc, am hiểu | ||
| 26 | 路 | 路 | lù | đường, con đường | ||
| 27 | 左顾右盼 | 左顧右盼 |
zuǒgùyòupàn
|
nhìn trước ngó sau | ||
| 28 | 主动 | 主動 | zhǔdòng | chủ động | ||
| 29 | 打招呼 | 打招呼 |
dǎzhāohū
|
chào hỏi | ||
| 30 | 理 | 理 | lǐ | để ý tới, ngó ngàng | ||
| 31 | 犹豫 | 猶豫 | yóuyù | lưỡng lự, chần chừ | ||
| 32 | 打交道 | 打交道 |
dǎjiāodào
|
làm bạn | ||
| 33 | 顺路 | 順路 | shùnlù | tiện, thuận đường | ||
| 34 | 发动 | 發動 | fādòng | khởi động, bắt đầu | ||
| 35 | 招手 | 招手 |
zhāoshǒu
|
vẫy tay | ||
| 36 | 没准儿 | 沒準兒 | méizhǔnr | chưa biết chừng | ||
| 37 | 见面 | 見面 | jiànmiàn | gặp nhau | ||
| 38 | 愣 | 楞 | lèng | ngây, ngẩn, sửng sốt | ||
| 39 | 至今 | 至今 | zhìjīn | đến/tới nay | ||
| 40 | 日子 | 日子 | rìzǐ |
ngày, thời gian, cuộc sống
|
||
| 1 | 中国民航 | 中國民航 |
zhōngguómínháng
|
Hàng không dân dụng Trung Quốc
|
||
| 2 | 西直门 | 西直門 | xīzhímén | Tây Trực Môn | ||
| 3 | 复兴门 | 復興門 |
fùxìngmén
|
Phúc Hưng Môn | ||
| 1 | 占 | 占 | zhàn | chiếm, đoạt | ||
| 2 | 白 | 白 | bái |
trắng tay, mất công, vô ích
|
||
| 3 | 热情 | 熱情 | rèqíng | nhiệt tình | ||
| 4 | 奇怪 | 奇怪 | qíguài | lạ, kỳ lạ | ||
| 5 | 责任 | 責任 | zérèn | trách nhiệm | ||
| 6 | 富强 | 富強 | fùqiáng | giàu mạnh | ||
| 7 | 未来 | 未來 | wèilái | tương lai | ||
| 8 | 拥挤 | 擁擠 | yōngjǐ | chen chúc, chen lấn | ||
| 9 | 珍惜 | 珍惜 | zhēnxī | quí trọng |