Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 回头 回頭 huítóu   tí nữa, sau này  
2 再说 再說 zàishuō   sau sẽ hay, sẽ nói  
3 口头语 口頭語 kǒutóuyǔ   câu cửa miệng  
4 其实 其實 qíshí   thực ra, kỳ thực thì  
5 民航 民航 mínháng   hàng không dân dụng  
6 邻座 鄰座 línzuò   chỗ ngồi bên cạnh  
7 地道 地道 dìdào   chính cống  
8 回答 回答 huídá   trả lời  
9 名片 名片 míngpiàn   danh thiếp  
10 几乎 幾乎 jīhū   hầu như, gần như  
11 同时 同時 tóngshí   đồng thời  
12 实在 實在 shízài   thật thà, thật sự  
13 太太 太太 tàitài   vợ, phu nhân, bà chủ  
14 之后 之後 zhīhòu   sau, sau này  
15 临了 臨了 línliǎo   cuối cùng  
16 粗 粗 cū  
to, sơ sơ, dối, cồng kềnh
 
17 价钱 價錢 jiàqián   giá cả  
18 付 付 fù   trả tiền  
19 平淡 平淡 píngdàn   bình thường, bình thản  
20 至于 至於 zhìyú  
đến nỗi, còn về, đến mức
 
21 推辞 推辭 tuīcí   từ chối, khước từ  
22 温暖 溫暖 wēnnuǎn   ấm áp  
23 等待 等待 děngdài   chờ đợi  
24 地面 地面 dìmiàn   mặt đất, mặt sàn  
25 熟悉 熟悉 shúxī   quen thuộc, am hiểu  
26 路 路 lù   đường, con đường  
27 左顾右盼 左顧右盼
zuǒgùyòupàn
  nhìn trước ngó sau  
28 主动 主動 zhǔdòng   chủ động  
29 打招呼 打招呼
dǎzhāohū
  chào hỏi  
30 理 理 lǐ   để ý tới, ngó ngàng  
31 犹豫 猶豫 yóuyù   lưỡng lự, chần chừ  
32 打交道 打交道
dǎjiāodào
  làm bạn  
33 顺路 順路 shùnlù   tiện, thuận đường  
34 发动 發動 fādòng   khởi động, bắt đầu  
35 招手 招手
zhāoshǒu
  vẫy tay  
36 没准儿 沒準兒 méizhǔnr   chưa biết chừng  
37 见面 見面 jiànmiàn   gặp nhau  
38 愣 楞 lèng   ngây, ngẩn, sửng sốt  
39 至今 至今 zhìjīn   đến/tới nay  
40 日子 日子 rìzǐ  
ngày, thời gian, cuộc sống
 
1 中国民航 中國民航
zhōngguómínháng
 
Hàng không dân dụng Trung Quốc
 
2 西直门 西直門 xīzhímén   Tây Trực Môn  
3 复兴门 復興門
fùxìngmén
  Phúc Hưng Môn  
1 占 占 zhàn   chiếm, đoạt  
2 白 白 bái  
trắng tay, mất công, vô ích
 
3 热情 熱情 rèqíng   nhiệt tình  
4 奇怪 奇怪 qíguài   lạ, kỳ lạ  
5 责任 責任 zérèn   trách nhiệm  
6 富强 富強 fùqiáng   giàu mạnh  
7 未来 未來 wèilái   tương lai  
8 拥挤 擁擠 yōngjǐ   chen chúc, chen lấn  
9 珍惜 珍惜 zhēnxī   quí trọng