Từ mới Bài 6 Hán 5 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 葡萄 | 葡萄 | pútao | nho, quả nho | ||
| 2 | 来 | 來 | lái | đến nay | ||
| 3 | 半死不活 | 半死不活 |
bànsǐbùhuó
|
sống dở chết dở | ||
| 4 | 不料 | 不料 | bùliào | không ngờ, chẳng dè | ||
| 5 | 竟然 | 竟然 | jìngrán | vậy mà, mà | ||
| 6 | 许多 | 許多 | xǔduō | nhiều, rất nhiều | ||
| 7 | 叶子 | 葉子 | yèzǐ | lá | ||
| 8 | 当 | 當 | dāng | đang, đương | ||
| 9 | 熟 | 熟 | shú | chín | ||
| 10 | 串 | 串 | chuàn |
xuyên, xâu, chuỗi, chùm
|
||
| 11 | 紫 | 紫 | zǐ | tía, tím | ||
| 12 | 摘 | 摘 | zhāi | hái, bẻ, ngắt | ||
| 13 | 分享 | 分享 | fènxiǎng | cùng hưởng | ||
| 14 | 收获 | 收獲 | shōuhuò | thu hoạch, mùa gặt | ||
| 15 | 喜悦 | 喜悅 | xǐyuè | vui vẻ, thích thú | ||
| 16 | 生意 | 生意 | shēngyì | buôn bán, kinh doanh | ||
| 17 | 手指 | 手指 | shǒuzhǐ | ngón tay | ||
| 18 | 捏 | 捏 | niē | nặn, cấu, véo, bóp | ||
| 19 | 嘴 | 嘴 | zuǐ | mồm, miệng | ||
| 20 | 白 | 白 | bái | phí công vô ích | ||
| 21 | 注释 | 註釋 | zhùshì | dán mắt, chăm chú | ||
| 22 | 低声 | 低聲 | dīshēng | khẽ, nói nhỏ, thì thầm | ||
| 低 | 低 | dī | thấp | |||
| 23 | 表情 | 表情 | biǎoqíng | nét mặt | ||
| 24 | 并 | 並 | bìng | và, hơn nữa | ||
| 25 | 邻居 | 鄰居 | línjū | hàng xóm, láng giềng | ||
| 26 | 意外 | 意外 | yìwài | ngoài ý muốn, bất ngờ | ||
| 27 | 丈夫 | 丈夫 | zhàngfū | chồng | ||
| 28 | 警惕 | 警惕 | jǐngtì | cảnh giác | ||
| 29 | 尴尬 | 尷尬 | gāngà | bối rối, lúng túng | ||
| 30 | 毒药 | 毒藥 | dúyào | thuốc độc | ||
| 31 | 颗 | 顆 | kē | quả, trái | ||
| 32 | 传 | 傳 | chuán | truyền, vọng | ||
| 33 | 吵架 | 吵架 | chǎojià | cãi nhau | ||
| 34 | 隔壁 | 隔壁 | gébì | hàng xóm, sát vách | ||
| 35 | 露 | 露 | lù | lộ, bộc lộ | ||
| 36 | 蹦 | 蹦 | bèng | nhảy, nhảy nhót | ||
| 37 | 跳 | 跳 | tiào | nhảy | ||
| 38 | 真正 | 真正 |
zhēnzhèng
|
chân tình, thật sự | ||
| 1 | 搭档 | 搭檔 | dādàng | người cộng tác, đối tác | ||
| 2 | 羽毛球 | 羽毛球 |
yǔmáoqiú
|
cầu lông | ||
| 3 | 有趣 | 有趣 | yǒuqù | thú vị | ||
| 4 | 现象 | 現象 |
xiànxiàng
|
hiện tượng | ||
| 5 | 埋怨 | 埋怨 | mányuàn | oán trách | ||
| 6 | 闹 | 鬧 | nào |
ồn ào, ầm ĩ, gây ra, làm ồn
|