Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 葡萄 葡萄 pútao   nho, quả nho  
2 来 來 lái   đến nay  
3 半死不活 半死不活
bànsǐbùhuó
  sống dở chết dở  
4 不料 不料 bùliào   không ngờ, chẳng dè  
5 竟然 竟然 jìngrán   vậy mà, mà  
6 许多 許多 xǔduō   nhiều, rất nhiều  
7 叶子 葉子 yèzǐ   lá  
8 当 當 dāng   đang, đương  
9 熟 熟 shú   chín  
10 串 串 chuàn  
xuyên, xâu, chuỗi, chùm
 
11 紫 紫 zǐ   tía, tím  
12 摘 摘 zhāi   hái, bẻ, ngắt  
13 分享 分享 fènxiǎng   cùng hưởng  
14 收获 收獲 shōuhuò   thu hoạch, mùa gặt  
15 喜悦 喜悅 xǐyuè   vui vẻ, thích thú  
16 生意 生意 shēngyì   buôn bán, kinh doanh  
17 手指 手指 shǒuzhǐ   ngón tay  
18 捏 捏 niē   nặn, cấu, véo, bóp  
19 嘴 嘴 zuǐ   mồm, miệng  
20 白 白 bái   phí công vô ích  
21 注释 註釋 zhùshì   dán mắt, chăm chú  
22 低声 低聲 dīshēng   khẽ, nói nhỏ, thì thầm  
  低 低 dī   thấp  
23 表情 表情 biǎoqíng   nét mặt  
24 并 並 bìng   và, hơn nữa  
25 邻居 鄰居 línjū   hàng xóm, láng giềng  
26 意外 意外 yìwài   ngoài ý muốn, bất ngờ  
27 丈夫 丈夫 zhàngfū   chồng  
28 警惕 警惕 jǐngtì   cảnh giác  
29 尴尬 尷尬 gāngà   bối rối, lúng túng  
30 毒药 毒藥 dúyào   thuốc độc  
31 颗 顆 kē   quả, trái  
32 传 傳 chuán   truyền, vọng  
33 吵架 吵架 chǎojià   cãi nhau  
34 隔壁 隔壁 gébì   hàng xóm, sát vách  
35 露 露 lù   lộ, bộc lộ  
36 蹦 蹦 bèng   nhảy, nhảy nhót  
37 跳 跳 tiào   nhảy  
38 真正 真正
zhēnzhèng
  chân tình, thật sự  
1 搭档 搭檔 dādàng   người cộng tác, đối tác  
2 羽毛球 羽毛球
yǔmáoqiú
  cầu lông  
3 有趣 有趣 yǒuqù   thú vị  
4 现象 現象
xiànxiàng
  hiện tượng  
5 埋怨 埋怨 mányuàn   oán trách  
6 闹 鬧 nào  
ồn ào, ầm ĩ, gây ra, làm ồn