Từ mới Bài 12 Hán 5 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 尽管 | 盡管 | jǐnguǎn | dù, dù rằng | ||
| 2 | 诚心诚意 | 誠心誠意 |
chéngxīn chéngyì
|
thực lòng, chân thành | ||
| 3 | 难免 | 難免 | nánmiǎn | khó tránh | ||
| 4 | 吃力不讨好; | 吃力不討好; |
chīlì bùtǎohǎo
|
nhọc lòng mà chẳng nên công cán gì
|
||
| 听力 | 聽力 | tīnglì | vất vả, khó nhọc | |||
| 讨好 | 討好 | tǎohǎo | nịnh bợ, nịnh nọt | |||
| 5 | 趴 | 趴 | pā | nằm sấp, bò soài | ||
| 6 | 心疼 | 心疼 | xīnténg | đau lòng, xót | ||
| 7 | 安慰 | 安慰 | ānwèi | an ủi, động viên | ||
| 8 | 双 | 雙 | shuāng | cặp, đôi | ||
| 9 | 瞪 | 瞪 | dèng | lườm, trừng mắt | ||
| 10 | 吼 | 吼 | hǒu | gào, gầm, rống, thét | ||
| 11 | 道 | 道 | dào | nói, thưa, gửi | ||
| 12 | 走运 | 走運 | zǒuyùn | gặp may, số đỏ | ||
| 13 | 指 | 指 | zhǐ | chỉ trỏ | ||
| 14 | 赔 | 賠 | péi | đền, bồi thường | ||
| 15 | 晴 | 晴 | qíng | quang đãng, hửng | ||
| 16 | 阴 | 陰 | yīn | sầm sịt, âm u | ||
| 17 | 被子 | 被子 | bèizǐ | chăn, mền | ||
| 18 | 双职工 | 雙職工 |
shuāngzhígōng
|
vợ chồng công chức | ||
| 19 | 收 | 收 | shōu | thu, nhận | ||
| 20 | 单身 | 單身 | dānshēn | độc thân, cô đơn | ||
| 21 | 免得 | 免得 | miǎndé | tránh, đỡ phải | ||
| 22 | 以为 | 以為 | yǐwéi | nghĩ, tưởng rằng | ||
| 23 | 道歉 | 道歉 | dàoqiàn | xin lỗi | ||
| 24 | 马大哈 | 馬大哈 | mǎdàhā | người vô tâm, cẩu thả | ||
| 25 | 逛 | 逛 | guàng | dạo chơi, bách bộ | ||
| 26 | 林荫道 | 林蔭道 | línyīndào | đường rợp mát | ||
| 27 | 好不 | 好不 | hǎobù | rất, quá, hơi | ||
| 28 | 拉链 | 拉鏈 | lāliàn |
phéc mơ tuya, khóa kéo
|
||
| 29 | 横 | 橫 | héng | quyết tâm, liều, bừa | ||
| 30 | 推 | 推 | tuī | đẩy | ||
| 31 | 大气 | 大氣 | dàqì | bơm (hơi), tiếp sức | ||
| 32 | 连声 | 連聲 |
liánshēng
|
mồm năm miệng mười, không ngớt lời
|
||
| 33 | 道谢 | 道謝 | dàoxiè | cảm ơn, cảm tạ | ||
| 34 | 得意 | 得意 | déyì | đắc ý, hả hê, thỏa mãn | ||
| 35 | 气筒 | 氣筒 | qìtǒng | ống bơm, cái bơm | ||
| 36 | 压 | 壓 | yā | ấn, đè, ép | ||
| 37 | 更加 | 更加 | gèngjiā | càng, thêm | ||
| 38 | 起劲 | 起勁 | qǐjìn | hăng hái, hứng | ||
| 39 | 嘭 | 嘭 | pēng | bụp (tượng thanh) | ||
| 40 | 车胎 | 車胎 | chētāi | lốp xe, bánh xe | ||
| 41 | 爆 | 爆 | bào | nổ | ||
| 漫天 | 漫天 | màntiān | đầy trời | |||
| 抱怨 | 抱怨 | bàoyuàn | phàn nàn, kêu ca | |||
| 清晰 | 清晰 | qīngxī | sáng sủa, quang đãng | |||
| 甜蜜 | 甜蜜 | tiánmì | ngọt ngào | |||
| 感伤 | 感傷 |
gǎnshāng
|
buồn, thương cảm | |||
| 欣喜 | 欣喜 | xīnxǐ | vui vẻ, hân hoan | |||
| 沉默 | 沈默 | chénmò | im lặng, lặng thinh | |||
| 魅力 | 魅力 | mèilì |
sức cuốn hút, sức lôi cuốn, sức hấp dẫn
|
|||
| 冒险 | 冒險 | màoxiǎn | liều lĩnh, mạo hiểm | |||
| 冲动 | 沖動 |
chōngdòng
|
quá xúc động | |||
| 镇静 | 鎮靜 | zhènjìng | bình tĩnh lại | |||
| 胡思乱想 | 胡思亂想 |
húsī luànxiǎng
|
suy nghĩ lung tung | |||
| 戒心 | 戒心 | jièxīn | cảnh giác, thận trọng | |||
| 信任 | 信任 | xìnrèn |
tín nhiệm, tin tưởng, tin cậy
|
|||
| 怀疑 | 懷疑 | huáiyí | nghi ngờ |