Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 尽管 盡管 jǐnguǎn   dù, dù rằng  
2 诚心诚意 誠心誠意
chéngxīn chéngyì
  thực lòng, chân thành  
3 难免 難免 nánmiǎn   khó tránh  
4 吃力不讨好; 吃力不討好;
chīlì bùtǎohǎo
 
nhọc lòng mà chẳng nên công cán gì
 
  听力 聽力 tīnglì   vất vả, khó nhọc  
  讨好 討好 tǎohǎo   nịnh bợ, nịnh nọt  
5 趴 趴 pā   nằm sấp, bò soài  
6 心疼 心疼 xīnténg   đau lòng, xót  
7 安慰 安慰 ānwèi   an ủi, động viên  
8 双 雙 shuāng   cặp, đôi  
9 瞪 瞪 dèng   lườm, trừng mắt  
10 吼 吼 hǒu   gào, gầm, rống, thét  
11 道 道 dào   nói, thưa, gửi  
12 走运 走運 zǒuyùn   gặp may, số đỏ  
13 指 指 zhǐ   chỉ trỏ  
14 赔 賠 péi   đền, bồi thường  
15 晴 晴 qíng   quang đãng, hửng  
16 阴 陰 yīn   sầm sịt, âm u  
17 被子 被子 bèizǐ   chăn, mền  
18 双职工 雙職工
shuāngzhígōng
  vợ chồng công chức  
19 收 收 shōu   thu, nhận  
20 单身 單身 dānshēn   độc thân, cô đơn  
21 免得 免得 miǎndé   tránh, đỡ phải  
22 以为 以為 yǐwéi   nghĩ, tưởng rằng  
23 道歉 道歉 dàoqiàn   xin lỗi  
24 马大哈 馬大哈 mǎdàhā   người vô tâm, cẩu thả  
25 逛 逛 guàng   dạo chơi, bách bộ  
26 林荫道 林蔭道 línyīndào   đường rợp mát  
27 好不 好不 hǎobù   rất, quá, hơi  
28 拉链 拉鏈 lāliàn  
phéc mơ tuya, khóa kéo
 
29 横 橫 héng   quyết tâm, liều, bừa  
30 推 推 tuī   đẩy  
31 大气 大氣 dàqì   bơm (hơi), tiếp sức  
32 连声 連聲
liánshēng
 
mồm năm miệng mười, không ngớt lời
 
33 道谢 道謝 dàoxiè   cảm ơn, cảm tạ  
34 得意 得意 déyì   đắc ý, hả hê, thỏa mãn  
35 气筒 氣筒 qìtǒng   ống bơm, cái bơm  
36 压 壓 yā   ấn, đè, ép  
37 更加 更加 gèngjiā   càng, thêm  
38 起劲 起勁 qǐjìn   hăng hái, hứng  
39 嘭 嘭 pēng   bụp (tượng thanh)  
40 车胎 車胎 chētāi   lốp xe, bánh xe  
41 爆 爆 bào   nổ  
  漫天 漫天 màntiān   đầy trời  
  抱怨 抱怨 bàoyuàn   phàn nàn, kêu ca  
  清晰 清晰 qīngxī   sáng sủa, quang đãng  
  甜蜜 甜蜜 tiánmì   ngọt ngào  
  感伤 感傷
gǎnshāng
  buồn, thương cảm  
  欣喜 欣喜 xīnxǐ   vui vẻ, hân hoan  
  沉默 沈默 chénmò   im lặng, lặng thinh  
  魅力 魅力 mèilì  
sức cuốn hút, sức lôi cuốn, sức hấp dẫn
 
  冒险 冒險 màoxiǎn   liều lĩnh, mạo hiểm  
  冲动 沖動
chōngdòng
  quá xúc động  
  镇静 鎮靜 zhènjìng   bình tĩnh lại  
  胡思乱想 胡思亂想
húsī luànxiǎng
  suy nghĩ lung tung  
  戒心 戒心 jièxīn   cảnh giác, thận trọng  
  信任 信任 xìnrèn  
tín nhiệm, tin tưởng, tin cậy
 
  怀疑 懷疑 huáiyí   nghi ngờ