Từ mới Bài 14 Hán 6 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 当家 | 當家 | dāngjiā |
làm chủ gia đình, đảm đương việc nhà
|
||
| 2 | 骄傲 | 驕傲 | jiāo'ào | kiêu ngạo, kiêu hãnh | ||
| 3 | 回答 | 回答 | huídá | trả lời | ||
| 4 | 规定 | 規定 | guīdìng | quy định | ||
| 5 | 由 | 由 | yóu | do (ai làm) | ||
| 6 | 做主 | 做主 | zuòzhǔ | quyết định, làm chủ | ||
| 7 | 经济 | 經濟 | jīngjì | kinh tế | ||
| 8 | 等 | 等 | děng | vân vân | ||
| 9 | 届 | 屆 | jiè | khóa (học), kỳ | ||
| 10 | 总统 | 總統 | zǒngtǒng | tổng thống | ||
| 11 | 月球 | 月球 | yuèqiú | mặt trăng | ||
| 12 | 人类 | 人類 | rénlèi | nhân loại, loài người | ||
| 13 | 火星 | 火星 | huǒxīng | sao hỏa | ||
| 14 | 讲究 | 講究 | jiǎngjiū | chú ý, coi trọng | ||
| 15 | 卫生 | 衛生 |
wèishēng
|
vệ sinh | ||
| 16 | 乱七八糟 | 亂七八糟 |
luànqī bāzāo
|
lộn xộn, lung tung, ngổn ngang
|
||
| 17 | 儿子 | 兒子 | érzǐ | con trai | ||
| 18 | 标语 | 標語 | biāoyǔ | biểu ngữ | ||
| 19 | 责(任) | 責(任) |
zé(rèn)
|
trách nhiệm | ||
| 20 | 提醒 | 提醒 | tíxǐng | nhắc nhở | ||
| 21 | 大人 | 大人 | dàrén | người lớn | ||
| 22 | 放学 | 放學 | fàngxué | tan học | ||
| 23 | 夫人 | 夫人 | fūrén | vợ, phu nhân, bà | ||
| 24 | 门铃 | 門鈴 | ménlíng | chuông cửa | ||
| 25 | 物业 | 物業 | wùyè |
dịch vụ sửa chữa, dịch vụ quản lý nhà đất
|
||
| 26 | 负责 | 負責 | fùzé |
phụ trách, chịu trách nhiệm
|
||
| 27 | 住址 | 住址 | zhùzhǐ | địa chỉ cư trú | ||
| 28 | 修理工 | 修理工 | xiūlǐgōng | công nhân sửa chữa | ||
| 29 | 按照 | 按照 | ànzhào |
theo như..., căn cứ vào...
|
||
| 30 | 按 | 按 | àn | ấn, bấm, nhấn | ||
| 31 | 误会 | 誤會 | wùhuì | hiểu lầm | ||
| 32 | 学年 | 學年 | xuénián | năm học | ||
| 33 | 迎接 | 迎接 | yíngjiē | đón, chào đón | ||
| 34 | 女生 | 女生 | nǚshēng | nữ sinh, học sinh nữ | ||
| 35 | 不知所措 | 不知所措 |
bùzhī suǒcuò
|
không biết làm thế nào | ||
| 36 | 勉强 | 勉強 |
miǎnqiáng
|
miễn cưỡng, gắng gượng, gò ép, ép buộc
|
||
| 37 | 撑 | 撐 | chēng | chống đỗ, trụ (lại) | ||
| 38 | 滚 | 滾 | gǔn | lăn, cút, xéo đi | ||
| 39 | 顿时 | 頓時 | dùnshí | giây lát, phút chốc | ||
| 40 | 怒 | 怒 | nù | tức giận, phẫn nộ | ||
| 41 | 心头 | 心頭 | xīntóu | trong lòng | ||
| 42 | 通红 | 通紅 |
tōnghóng
|
rất đỏ, đỏ rừ | ||
| 43 | 底儿 | 底兒 | dǐér | đáy | ||
| 44 | 轮子 | 輪子 | lúnzǐ | bánh xe | ||
| 45 | 兴致勃勃 | 興致勃勃 |
xìngzhìbóbó
|
tưng bừng, hào hứng, sôi nổi
|
||
| 46 | 象形字 | 象形字 |
xiàngxíngzì
|
chữ tượng hình | ||
| 47 | 比如 | 比如 | bǐrú | ví dụ | ||
| 48 | 接吻 | 接吻 | jiēwěn | hôn | ||
| 49 | 解释 | 解釋 | jiěshì | giải thích | ||
| 50 | 多 | 多 | duō | biết bao, bao nhiêu | ||
| 51 | 形象 | 形象 |
xíngxiàng
|
hình tượng, hình ảnh | ||
| 52 | 品 | 品 | pǐn | nhấm, thử | ||
| 53 | 犬 | 犬 | quǎn | chó | ||
| 54 | 发火 | 發火 | fāhuǒ | giận giữ, nổi giận | ||
| 55 | 器 | 器 | qì | thiết bị, máy móc | ||
| 56 | 气呼呼 | 氣呼呼 | qìhūhū |
tức điên lên, giận đùng đùng
|
||
| 吕 | 呂 | lǚ | Lữ (họ) |