Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 当家 當家 dāngjiā  
làm chủ gia đình, đảm đương việc nhà
 
2 骄傲 驕傲 jiāo'ào   kiêu ngạo, kiêu hãnh  
3 回答 回答 huídá   trả lời  
4 规定 規定 guīdìng   quy định  
5 由 由 yóu   do (ai làm)  
6 做主 做主 zuòzhǔ   quyết định, làm chủ  
7 经济 經濟 jīngjì   kinh tế  
8 等 等 děng   vân vân  
9 届 屆 jiè   khóa (học), kỳ  
10 总统 總統 zǒngtǒng   tổng thống  
11 月球 月球 yuèqiú   mặt trăng  
12 人类 人類 rénlèi   nhân loại, loài người  
13 火星 火星 huǒxīng   sao hỏa  
14 讲究 講究 jiǎngjiū   chú ý, coi trọng  
15 卫生 衛生
wèishēng
  vệ sinh  
16 乱七八糟 亂七八糟
luànqī bāzāo
 
lộn xộn, lung tung, ngổn ngang
 
17 儿子 兒子 érzǐ   con trai  
18 标语 標語 biāoyǔ   biểu ngữ  
19 责(任) 責(任)
zé(rèn)
  trách nhiệm  
20 提醒 提醒 tíxǐng   nhắc nhở  
21 大人 大人 dàrén   người lớn  
22 放学 放學 fàngxué   tan học  
23 夫人 夫人 fūrén   vợ, phu nhân, bà  
24 门铃 門鈴 ménlíng   chuông cửa  
25 物业 物業 wùyè  
dịch vụ sửa chữa, dịch vụ quản lý nhà đất
 
26 负责 負責 fùzé  
phụ trách, chịu trách nhiệm
 
27 住址 住址 zhùzhǐ   địa chỉ cư trú  
28 修理工 修理工 xiūlǐgōng   công nhân sửa chữa  
29 按照 按照 ànzhào  
theo như..., căn cứ vào...
 
30 按 按 àn   ấn, bấm, nhấn  
31 误会 誤會 wùhuì   hiểu lầm  
32 学年 學年 xuénián   năm học  
33 迎接 迎接 yíngjiē   đón, chào đón  
34 女生 女生 nǚshēng   nữ sinh, học sinh nữ  
35 不知所措 不知所措
bùzhī suǒcuò
  không biết làm thế nào  
36 勉强 勉強
miǎnqiáng
 
miễn cưỡng, gắng gượng, gò ép, ép buộc
 
37 撑 撐 chēng   chống đỗ, trụ (lại)  
38 滚 滾 gǔn   lăn, cút, xéo đi  
39 顿时 頓時 dùnshí   giây lát, phút chốc  
40 怒 怒 nù   tức giận, phẫn nộ  
41 心头 心頭 xīntóu   trong lòng  
42 通红 通紅
tōnghóng
  rất đỏ, đỏ rừ  
43 底儿 底兒 dǐér   đáy  
44 轮子 輪子 lúnzǐ   bánh xe  
45 兴致勃勃 興致勃勃
xìngzhìbóbó
 
tưng bừng, hào hứng, sôi nổi
 
46 象形字 象形字
xiàngxíngzì
  chữ tượng hình  
47 比如 比如 bǐrú   ví dụ  
48 接吻 接吻 jiēwěn   hôn  
49 解释 解釋 jiěshì   giải thích  
50 多 多 duō   biết bao, bao nhiêu  
51 形象 形象
xíngxiàng
  hình tượng, hình ảnh  
52 品 品 pǐn   nhấm, thử  
53 犬 犬 quǎn   chó  
54 发火 發火 fāhuǒ   giận giữ, nổi giận  
55 器 器 qì   thiết bị, máy móc  
56 气呼呼 氣呼呼 qìhūhū  
tức điên lên, giận đùng đùng
 
  吕 呂 lǚ   Lữ (họ)