Từ mới Bài 18 Hán 6 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 傍晚 | 傍晚 | bàngwǎn |
hoàng hôn, chạng vạng tối, sắp tối
|
||
| 2 | 锁 | 鎖 | suǒ | cái khóa, khóa | ||
| 3 | 递 | 遞 | dì | chuyển, giao, đưa | ||
| 4 | 本来 | 本來 | běnlái | vốn dĩ | ||
| 5 | 出差 | 出差 | chūchà | đi công tác | ||
| 6 | 顺手 | 順手 |
shùnshǒu
|
thuận tay, tiện tay | ||
| 7 | 刚好 | 剛好 | gānghǎo | vừa may | ||
| 8 | 自习 | 自習 | zìxí | tự học, tự ôn tập | ||
| 9 | 块 | 塊 | kuài | chiếc, hòn, cục, viên | ||
| 10 | 来不及 | 來不及 | láibùjí | không kịp | ||
| 11 | 特意 | 特意 | tèyì | đặc biệt, riêng | ||
| 12 | 可惜 | 可惜 | kěxī | đáng tiếc | ||
| 13 | 傻眼 | 傻眼 | shǎyǎn |
mặt nghệt ra, há hốc mồm
|
||
| 14 | 丑 | 醜 | chǒu | xấu, xấu xí | ||
| 15 | 显出 | 顯出 | xiǎnchū | hiện ra, lộ ra | ||
| 16 | 失望 | 失望 | shīwàng | thất vọng | ||
| 17 | 肩 | 肩 | jiān | vai | ||
| 18 | 兴高采烈 | 興高采烈 |
xìnggāocǎiliè
|
tưng bừng, hồ hởi | ||
| 19 | 期待 | 期待 | qīdài | đợi chờ, mong đợi | ||
| 20 | 不忍 | 不忍 | bùrěn | không nỡ lòng | ||
| 21 | 扫兴 | 掃興 | sǎoxìng | mất hứng, cụt hứng | ||
| 22 | 出丑 | 出醜 | chūchǒu | dơ mặt, xấu mặt | ||
| 23 | 将错就错 | 將錯就錯 |
jiāngcuòjiùcuò
|
đâm lao phải theo lao | ||
| 24 | 说谎 | 說謊 |
shuōhuǎng
|
nói dối | ||
| 25 | 随着 | 隨著 | suízhe | cùng với, tùy | ||
| 26 | 欢呼 | 歡呼 | huānhū | hoan hô | ||
| 27 | 鼓掌 | 鼓掌 | gǔzhǎng | vỗ tay | ||
| 28 | 摇头 | 搖頭 | yáotóu | lắc đầu | ||
| 摇 | 搖 | yáo | lắc | |||
| 29 | 半夜 | 半夜 | bànyè | nửa đêm | ||
| 30 | 醒 | 醒 | xǐng | tỉnh | ||
| 31 | 悄悄 | 悄悄 | qiāoqiāo | lặng lẽ, nhẹ nhàng | ||
| 32 | 关于 | 關於 | guānyú | về | ||
| 33 | 渐渐 | 漸漸 | jiànjiàn | dần dần | ||
| 34 | 神秘 | 神秘 | shénmì | thần bí | ||
| 35 | 消息 | 消息 | xiāoxī | tin tức | ||
| 36 | 叹息 | 嘆息 | tànxī | than thở, than vãn | ||
| 37 | 粉色 | 粉色 | fěnsè | màu phấn hồng | ||
| 38 | 绸带 | 綢帶 | chóudài | dây lụa, dải lụa | ||
| 39 | 记得 | 記得 | jìdé | nhớ | ||
| 40 | 真相 | 真相 |
zhēnxiàng
|
sự thật, chân tướng | ||
| 41 | 好 | 好 | hǎo | để, tiện cho | ||
| 42 | 死心 | 死心 | sǐxīn |
dẹp ý định, lòng đã chết
|
||
| 43 | 份 | 份 | fèn | tấm (lòng) | ||
| 44 | 开口 | 開口 | kāikǒu | mở mồm | ||
| 45 | 跟随 | 跟隨 | gēnsuí | đi theo, theo | ||
| 46 | 软 | 軟 | ruǎn | mềm | ||
| 47 | 所 | 所 | suǒ |
(trợ từ dùng trước động từ, có tác dụng danh từ hóa động từ)
|
||
| 48 | 少女 | 少女 | shǎonǚ | thiếu nữ | ||
| 49 | 表露 | 表露 | biǎolù | biểu lộ | ||
| 50 | 特有 | 特有 | tèyǒu | chỉ, mới có, đặc hữu | ||
| 51 | 深深 | 深深 |
shēnshēn
|
sâu đậm, sâu sắc | ||
| 52 | 甜蜜 | 甜蜜 | tiánmì |
mật ngọt, ngọt ngào, êm đềm
|
||
| 53 | 预知 | 預知 | yùzhī | biết trước | ||
| 54 | 未来 | 未來 | wèilái | tương lai | ||
| 55 | 籍 | 籍 | jí | thư tịch, quốc tịch | ||
| 56 | 华人 | 華人 | huárén | người Hoa | ||
| 57 | 所谓 | 所謂 | suǒwèi | cái gọi là | ||
| 58 | 责怪 | 責怪 | zéguài | trách móc, oán trách | ||
| 59 | 笑话 | 笑話 | xiàohuà | chuyện cười | ||
| 60 | 所有 | 所有 | suǒyǒu | tất cả | ||
| 61 | 错误 | 錯誤 | cuòwù | sai lầm | ||
| 刘西西 | 劉西西 | liúxīxī | Lưu Tây Tây |