Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 傍晚 傍晚 bàngwǎn  
hoàng hôn, chạng vạng tối, sắp tối
 
2 锁 鎖 suǒ   cái khóa, khóa  
3 递 遞 dì   chuyển, giao, đưa  
4 本来 本來 běnlái   vốn dĩ  
5 出差 出差 chūchà   đi công tác  
6 顺手 順手
shùnshǒu
  thuận tay, tiện tay  
7 刚好 剛好 gānghǎo   vừa may  
8 自习 自習 zìxí   tự học, tự ôn tập  
9 块 塊 kuài   chiếc, hòn, cục, viên  
10 来不及 來不及 láibùjí   không kịp  
11 特意 特意 tèyì   đặc biệt, riêng  
12 可惜 可惜 kěxī   đáng tiếc  
13 傻眼 傻眼 shǎyǎn  
mặt nghệt ra, há hốc mồm
 
14 丑 醜 chǒu   xấu, xấu xí  
15 显出 顯出 xiǎnchū   hiện ra, lộ ra  
16 失望 失望 shīwàng   thất vọng  
17 肩 肩 jiān   vai  
18 兴高采烈 興高采烈
xìnggāocǎiliè
  tưng bừng, hồ hởi  
19 期待 期待 qīdài   đợi chờ, mong đợi  
20 不忍 不忍 bùrěn   không nỡ lòng  
21 扫兴 掃興 sǎoxìng   mất hứng, cụt hứng  
22 出丑 出醜 chūchǒu   dơ mặt, xấu mặt  
23 将错就错 將錯就錯
jiāngcuòjiùcuò
  đâm lao phải theo lao  
24 说谎 說謊
shuōhuǎng
  nói dối  
25 随着 隨著 suízhe   cùng với, tùy  
26 欢呼 歡呼 huānhū   hoan hô  
27 鼓掌 鼓掌 gǔzhǎng   vỗ tay  
28 摇头 搖頭 yáotóu   lắc đầu  
  摇 搖 yáo   lắc  
29 半夜 半夜 bànyè   nửa đêm  
30 醒 醒 xǐng   tỉnh  
31 悄悄 悄悄 qiāoqiāo   lặng lẽ, nhẹ nhàng  
32 关于 關於 guānyú   về  
33 渐渐 漸漸 jiànjiàn   dần dần  
34 神秘 神秘 shénmì   thần bí  
35 消息 消息 xiāoxī   tin tức  
36 叹息 嘆息 tànxī   than thở, than vãn  
37 粉色 粉色 fěnsè   màu phấn hồng  
38 绸带 綢帶 chóudài   dây lụa, dải lụa  
39 记得 記得 jìdé   nhớ  
40 真相 真相
zhēnxiàng
  sự thật, chân tướng  
41 好 好 hǎo   để, tiện cho  
42 死心 死心 sǐxīn  
dẹp ý định, lòng đã chết
 
43 份 份 fèn   tấm (lòng)  
44 开口 開口 kāikǒu   mở mồm  
45 跟随 跟隨 gēnsuí   đi theo, theo  
46 软 軟 ruǎn   mềm  
47 所 所 suǒ  
(trợ từ dùng trước động từ, có tác dụng danh từ hóa động từ)
 
48 少女 少女 shǎonǚ   thiếu nữ  
49 表露 表露 biǎolù   biểu lộ  
50 特有 特有 tèyǒu   chỉ, mới có, đặc hữu  
51 深深 深深
shēnshēn
  sâu đậm, sâu sắc  
52 甜蜜 甜蜜 tiánmì  
mật ngọt, ngọt ngào, êm đềm
 
53 预知 預知 yùzhī   biết trước  
54 未来 未來 wèilái   tương lai  
55 籍 籍 jí   thư tịch, quốc tịch  
56 华人 華人 huárén   người Hoa  
57 所谓 所謂 suǒwèi   cái gọi là  
58 责怪 責怪 zéguài   trách móc, oán trách  
59 笑话 笑話 xiàohuà   chuyện cười  
60 所有 所有 suǒyǒu   tất cả  
61 错误 錯誤 cuòwù   sai lầm  
  刘西西 劉西西 liúxīxī   Lưu Tây Tây