Từ mới Bài 19 Hán 6 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 由 | 由 | yóu | từ | ||
| 2 | 残疾 | 殘疾 | cánjí | tàn tật | ||
| 3 | 人情 | 人情 | rénqíng |
tình người; mối thâm tình giữa người với người
|
||
| 4 | 冷暖 | 冷暖 | lěngnuǎn | sự thay đổi | ||
| 5 | 人性 | 人性 | rénxìng | nhân tính; tính người | ||
| 6 | 歧视 | 歧視 | qíshì | phân biệt đối xử (kỳ thị) | ||
| 7 | 求职 | 求職 | qiúzhí | tìm việc (xin việc) | ||
| 8 | 勇气 | 勇氣 | yǒngqì | dũng khí | ||
| 9 | 不得不 | 不得不 | bùdébù | không thể không | ||
| 10 | 拒绝 | 拒絕 | jùjué | cự tuyệt | ||
| 11 | 报社 | 報社 | bàoshè | tòa báo | ||
| 12 | 管理 | 管理 | guǎnlǐ | quản lý | ||
| 13 | 适合 | 適合 | shìhé | thích hợp | ||
| 14 | 胜任 | 勝任 |
shèngrèn
|
đảm nhiệm | ||
| 15 | 重大 | 重大 | zhòngdà | lớn lao | ||
| 16 | 事件 | 事件 | shìjiàn | sự kiện | ||
| 17 | 抢 | 搶 | qiǎng | cướp, săn (tin) | ||
| 18 | 新闻 | 新聞 | xīnwén | tin tức | ||
| 19 | 团团转 | 團團轉 |
tuántuánzhuǎn
|
bận đến mức quay như chong chóng
|
||
| 20 | 聋哑 | 聾啞 | lóngyǎ | câm điếc | ||
| 21 | 延误 | 延誤 | yánwù | lỡ | ||
| 22 | 宝贵 | 寶貴 | bǎoguì | quý báu | ||
| 23 | 差错 | 差錯 | chàcuò | sai lầm, sai sót | ||
| 24 | 不满 | 不滿 | bùmǎn |
bất mãn, không hài lòng
|
||
| 25 | 使得 | 使得 | shǐdé | khiến cho | ||
| 26 | 单位 | 單位 | dānwèi | đơn vị, cơ quan | ||
| 27 | 重新 | 重新 | zhòngxīn | lại | ||
| 28 | 调离 | 調離 | diàolí | điều đi khỏi | ||
| 29 | 加快 | 加快 | jiākuài | tăng nhanh | ||
| 30 | 眼神 | 眼神 | yǎnshén | thần mắt, ánh mắt | ||
| 31 | 疑心 | 疑心 | yíxīn | sự hoài nghi; nghi ngờ | ||
| 32 | 作怪 | 作怪 | zuòguài | tác quái | ||
| 33 | 以往 | 以往 | yǐwǎng | dĩ vãng, đã qua | ||
| 34 | 地点 | 地點 | dìdiǎn | địa điểm | ||
| 35 | 装作 | 裝作 |
zhuāngzuò
|
ra vẻ, giả vờ | ||
| 36 | 控制 | 控製 | kòngzhì | khống chế, điều khiển | ||
| 37 | 趁 | 趁 | chèn |
nhân lúc, thừa dịp (nhân dịp)
|
||
| 38 | 吓了一跳 | 嚇了一跳 |
xiàleyītiào
|
(làm cho sợ hãi) giật nảy mình
|
||
| 吓 | 嚇 | xià | dọa, làm giật mình | |||
| 39 | 吃惊 | 吃驚 | chījīng | giật mình, hết hồn | ||
| 40 | 打牌 | 打牌 | dǎpái | chơi bài | ||
| 41 | 手语 | 手語 | shǒuyǔ |
ngôn ngữ ký hiệu, ra hiệu bằng tay
|
||
| 42 | 解决 | 解決 | jiějué | giải quyết | ||
| 43 | 与 | 與 | yǔ | và | ||
| 44 | 沟通 | 溝通 | gōutōng | trao đổi; giao lưu | ||
| 45 | 放弃 | 放棄 | fàngqì | vứt đi, bỏ đi | ||
| 46 | 配合 | 配合 | pèihé | phối hợp | ||
| 47 | 心血 | 心血 | xīnxuè | tâm huyết | ||
| 48 | 无知 | 無知 | wúzhī | vô tri | ||
| 49 | 崇高 | 崇高 |
chónggāo
|
cao thượng | ||
| 50 | 感伤 | 感傷 |
gǎnshāng
|
cảm thương | ||
| 51 | 感激 | 感激 | gǎnjī | cảm kích | ||
| 52 | 泪水 | 淚水 | lèishuǐ | nước mắt |