🔊 入住酒店 Nhận phòng khách sạn
大龙:你好,我要办理入住。我在网上订了一间单人房,这是我的护照。
服务员:好的,请您稍等。您预定了一周的单人房。
大龙:对,没错。
服务员:这是您的护照和房卡,1513号房间。
大龙:对了,请问Wifi密码是多少?
服务员:S-o-f-t加四个8
大龙:大写还是小写?
服务员:首字母大写,其余小写。
大龙:你能把密码写在纸上吗?
服务员:没问题。
大龙:好的,谢谢。
服务员:不客气。我们会把您的行李送到房间。这是早餐券,酒店餐厅在二楼,早餐供应时间是每天早上七点到十点半。一楼大厅左边是咖啡厅,右边是电梯。如果需要其他服务,您可以拨打前台电话。祝您入住愉快。
大龙:谢谢。
Dịch nghĩa:
Đại Long: Xin chào, tôi muốn làm thủ tục nhận phòng. Tôi đã đặt trước một phòng đơn trên mạng, đây là hộ chiếu của tôi.
Nhân viên: Vâng, xin ông vui lòng chờ một chút. Ông đã đặt một phòng đơn trong một tuần.
Đại Long: Đúng vậy.
Nhân viên: Đây là hộ chiếu và thẻ phòng của ông, phòng số 1513.
Đại Long: À, cho tôi hỏi mật khẩu Wi-Fi là gì?
Nhân viên: S-o-f-t cộng bốn số 8.
Đại Long: Chữ hoa hay chữ thường?
Nhân viên: Chữ cái đầu viết hoa, các chữ còn lại viết thường.
Đại Long: Bạn có thể viết mật khẩu ra giấy giúp tôi không?
Nhân viên: Không vấn đề gì.
Đại Long: Vâng, cảm ơn.
Nhân viên: Không có gì ạ. Chúng tôi sẽ mang hành lý của ông lên phòng. Đây là phiếu ăn sáng, nhà hàng của khách sạn ở tầng 2, thời gian phục vụ bữa sáng là từ 7 giờ sáng đến 10 giờ 30 mỗi ngày. Bên trái sảnh tầng 1 là quán cà phê, bên phải là thang máy. Nếu cần dịch vụ khác, ông có thể gọi điện cho quầy lễ tân. Chúc ông có kỳ nghỉ dễ chịu.
Đại Long: Cảm ơn.