Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 汉语
    Câu mẫu
    /hànyǔ/
    汉语
    Hán ngữ
  • 忙
    Câu mẫu
    /máng/
    忙
    bận
  • 男
    Câu mẫu
    /nán/
    男
    nam giới, đàn ông
  • 很
    Câu mẫu
    /hěn/
    很
    rất
  • 爸爸
    Câu mẫu
    /bàba/
    爸爸
    bố
  • 弟弟
    Câu mẫu
    /dìdi/
    弟弟
    em trai
  • 难
    Câu mẫu
    /nán/
    难
    khó
  • 太
    Câu mẫu
    /tài/
    太
    lắm
  • 她
    Câu mẫu
    /tā/
    她
    cô ấy
  • 哥哥
    Câu mẫu
    /gēge/
    哥哥
    anh trai
  • 吗
    Câu mẫu
    /ma/
    吗
    không
  • 妈妈
    Câu mẫu
    /māma/
    妈妈
    mẹ
  • 妹妹
    Câu mẫu
    /mèimei/
    妹妹
    em gái
  • 他
    Câu mẫu
    /tā/
    他
    anh ấy
-- / --

Danh sách các từ

汉语
Hán ngữ
/hànyǔ/
忙
bận
/máng/
男
nam giới, đàn ông
/nán/
很
rất
/hěn/
爸爸
bố
/bàba/
弟弟
em trai
/dìdi/
难
khó
/nán/
太
lắm
/tài/
她
cô ấy
/tā/
哥哥
anh trai
/gēge/
吗
không
/ma/
妈妈
mẹ
/māma/
妹妹
em gái
/mèimei/
他
anh ấy
/tā/