Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 日
    Câu mẫu
    /rì/
    日
    ngày, mặt trời
  • 王
    Câu mẫu
    /wáng/
    王
    họ Vương
  • 进
    Câu mẫu
    /jìn/
    进
    vào
  • 这
    Câu mẫu
    /zhè/
    这
    đây, này
  • 坐
    Câu mẫu
    /zuò/
    坐
    ngồi
  • 喝
    Câu mẫu
    /hē/
    喝
    uống
  • 谢谢
    Câu mẫu
    /xièxie/
    谢谢
    cảm ơn
  • 不客气
    Câu mẫu
    /bùkèqi/
    不客气
    không có gì
  • 客气
    Câu mẫu
    /kèqi/
    客气
    khách sáo
  • 是
    Câu mẫu
    /shì/
    是
    là
  • 身体
    Câu mẫu
    /shēntǐ/
    身体
    sức khỏe
  • 茶
    Câu mẫu
    /chá/
    茶
    trà, chè
  • 十
    Câu mẫu
    /shí/
    十
    số mười
  • 请
    Câu mẫu
    /qǐng/
    请
    xin mời
  • 您
    Câu mẫu
    /nín/
    您
    ngài (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít)
  • 工作
    Câu mẫu
    /gōngzuò/
    工作
    công việc
  • 老师
    Câu mẫu
    /lǎoshī/
    老师
    thầy, cô giáo
-- / --

Danh sách các từ

日
ngày, mặt trời
/rì/
王
họ Vương
/wáng/
进
vào
/jìn/
这
đây, này
/zhè/
坐
ngồi
/zuò/
喝
uống
/hē/
谢谢
cảm ơn
/xièxie/
不客气
không có gì
/bùkèqi/
客气
khách sáo
/kèqi/
是
là
/shì/
身体
sức khỏe
/shēntǐ/
茶
trà, chè
/chá/
十
số mười
/shí/
请
xin mời
/qǐng/
您
ngài (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít)
/nín/
工作
công việc
/gōngzuò/
老师
thầy, cô giáo
/lǎoshī/