Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 要
    Câu mẫu
    /yào/
    要
    muốn, cần, phải
  • 啤酒
    Câu mẫu
    /píjiǔ/
    啤酒
    bia
  • 那些
    Câu mẫu
    /nàxiē/
    那些
    những cái đó
  • 这些
    Câu mẫu
    /zhèxiē/
    这些
    những cái này
  • 个
    Câu mẫu
    /gè/
    个
    cái, chiếc
  • 玛丽
    Câu mẫu
    /mǎlì/
    玛丽
    Mary
  • 鸡蛋
    Câu mẫu
    /jīdàn/
    鸡蛋
    trứng gà
  • 中午
    Câu mẫu
    /zhōngwǔ/
    中午
    buổi trưa
  • 米饭
    Câu mẫu
    /mǐfàn/
    米饭
    cơm
  • 一些
    Câu mẫu
    /yīxiē/
    一些
    một vài, một số
  • 汤
    Câu mẫu
    /tāng/
    汤
    canh
  • 面条
    Câu mẫu
    /miàntiáo/
    面条
    mì
  • 蛋
    Câu mẫu
    /dàn/
    蛋
    trứng
  • 酒
    Câu mẫu
    /jiǔ/
    酒
    rượu
  • 些
    Câu mẫu
    /xiē/
    些
    những
  • 鸡
    Câu mẫu
    /jī/
    鸡
    gà
  • 饺子
    Câu mẫu
    /jiǎozi/
    饺子
    há cảo
  • 米
    Câu mẫu
    /mǐ/
    米
    gạo
  • 饭
    Câu mẫu
    /fàn/
    饭
    bữa ăn
  • 包子
    Câu mẫu
    /bāozi/
    包子
    bánh bao
  • 食堂
    Câu mẫu
    /shítáng/
    食堂
    nhà ăn
  • 碗
    Câu mẫu
    /wǎn/
    碗
    bát
  • 馒头
    Câu mẫu
    /mántou/
    馒头
    bánh màn thầu
  • 吃
    Câu mẫu
    /chī/
    吃
    ăn
-- / --

Danh sách các từ

要
muốn, cần, phải
/yào/
啤酒
bia
/píjiǔ/
那些
những cái đó
/nàxiē/
这些
những cái này
/zhèxiē/
个
cái, chiếc
/gè/
玛丽
Mary
/mǎlì/
鸡蛋
trứng gà
/jīdàn/
中午
buổi trưa
/zhōngwǔ/
米饭
cơm
/mǐfàn/
一些
một vài, một số
/yīxiē/
汤
canh
/tāng/
面条
mì
/miàntiáo/
蛋
trứng
/dàn/
酒
rượu
/jiǔ/
些
những
/xiē/
鸡
gà
/jī/
饺子
há cảo
/jiǎozi/
米
gạo
/mǐ/
饭
bữa ăn
/fàn/
包子
bánh bao
/bāozi/
食堂
nhà ăn
/shítáng/
碗
bát
/wǎn/
馒头
bánh màn thầu
/mántou/
吃
ăn
/chī/