Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 表现
    Câu mẫu
    /biǎoxiàn/
    表现
    biểu hiện
  • 肯定
    Câu mẫu
    /kěndìng/
    肯定
    khẳng định, chắc chắn
  • 动作
    Câu mẫu
    /dòngzuò/
    动作
    động tác
  • 影响
    Câu mẫu
    /yǐngxiǎng/
    影响
    ảnh hưởng
  • 了
    Câu mẫu
    /le/
    了
    rồi, xong
  • 估计
    Câu mẫu
    /gūjì/
    估计
    dự tính, tính toán
  • 演员
    Câu mẫu
    /yǎnyuán/
    演员
    diễn viên
  • 服装
    Câu mẫu
    /fúzhuāng/
    服装
    trang phục
  • 有趣
    Câu mẫu
    /yǒuqù/
    有趣
    thú vị, lý thú
  • 偷偷
    Câu mẫu
    /tōutōu/
    偷偷
    lén
  • 排
    Câu mẫu
    /pái/
    排
    hàng
  • 脸谱
    Câu mẫu
    /liǎnpǔ/
    脸谱
    hóa trang mặt
  • 社会
    Câu mẫu
    /shèhuì/
    社会
    xã hội
  • 性格
    Câu mẫu
    /xìnggé/
    性格
    tính cách
  • 仙女
    Câu mẫu
    /xiānnǚ/
    仙女
    tiên nữ
  • 艺术
    Câu mẫu
    /yìshù/
    艺术
    nghệ thuật
  • 羡慕
    Câu mẫu
    /xiànmù/
    羡慕
    hâm mộ, ngưỡng mộ
  • 古代
    Câu mẫu
    /gǔdài/
    古代
    cổ đại
  • 上下班
    Câu mẫu
    /shàngxiàbān/
    上下班
    vào ca và tan ca
  • 满
    Câu mẫu
    /mǎn/
    满
    đầy
  • 传统
    Câu mẫu
    /chuántǒng/
    传统
    truyền thống
  • 天上
    Câu mẫu
    /tiānshàng/
    天上
    trên trời, thiên đình
  • 武打
    Câu mẫu
    /wǔdǎ/
    武打
    đánh võ
  • 人物
    Câu mẫu
    /rénwù/
    人物
    nhân vật
  • 担心
    Câu mẫu
    /dānxīn/
    担心
    lo lắng
  • 神话
    Câu mẫu
    /shénhuà/
    神话
    thần thoại
  • 约
    Câu mẫu
    /yuē/
    约
    hẹn
  • 开演
    Câu mẫu
    /kāiyǎn/
    开演
    bắt đầu diễn
  • 决定
    Câu mẫu
    /juédìng/
    决定
    quyết định
  • 演出
    Câu mẫu
    /yǎnchū/
    演出
    diễn xuất, biểu diễn
  • 下
    Câu mẫu
    /xià/
    下
    xuống, dưới
  • 猜
    Câu mẫu
    /cāi/
    猜
    đoán
  • 内容
    Câu mẫu
    /nèiróng/
    内容
    nội dung
  • 地位
    Câu mẫu
    /dìwèi/
    地位
    địa vị
  • 人间
    Câu mẫu
    /rénjiān/
    人间
    nhân gian
  • 精彩
    Câu mẫu
    /jīngcǎi/
    精彩
    đẹp mắt, hay
  • 说明书
    Câu mẫu
    /shuōmíngshū/
    说明书
    sách hướng dẫn, bản thuyết minh
  • 说明
    Câu mẫu
    /shuōmíng/
    说明
    thuyết minh, nói rõ
  • …的话
    Câu mẫu
    /...dehuà/
    …的话
    nếu (nhấn mạnh giả thiết)
  • 十分
    Câu mẫu
    /shífēn/
    十分
    rất, vô cùng
  • 了解
    Câu mẫu
    /liǎojiě/
    了解
    hiểu, tìm hiểu
-- / --

Danh sách các từ

表现
biểu hiện
/biǎoxiàn/
肯定
khẳng định, chắc chắn
/kěndìng/
动作
động tác
/dòngzuò/
影响
ảnh hưởng
/yǐngxiǎng/
Learned
了
rồi, xong
/le/
估计
dự tính, tính toán
/gūjì/
演员
diễn viên
/yǎnyuán/
服装
trang phục
/fúzhuāng/
有趣
thú vị, lý thú
/yǒuqù/
偷偷
lén
/tōutōu/
排
hàng
/pái/
脸谱
hóa trang mặt
/liǎnpǔ/
社会
xã hội
/shèhuì/
性格
tính cách
/xìnggé/
仙女
tiên nữ
/xiānnǚ/
艺术
nghệ thuật
/yìshù/
羡慕
hâm mộ, ngưỡng mộ
/xiànmù/
古代
cổ đại
/gǔdài/
上下班
vào ca và tan ca
/shàngxiàbān/
满
đầy
/mǎn/
传统
truyền thống
/chuántǒng/
天上
trên trời, thiên đình
/tiānshàng/
武打
đánh võ
/wǔdǎ/
人物
nhân vật
/rénwù/
担心
lo lắng
/dānxīn/
神话
thần thoại
/shénhuà/
约
hẹn
/yuē/
开演
bắt đầu diễn
/kāiyǎn/
决定
quyết định
/juédìng/
演出
diễn xuất, biểu diễn
/yǎnchū/
下
xuống, dưới
/xià/
猜
đoán
/cāi/
Learned
内容
nội dung
/nèiróng/
Learned
地位
địa vị
/dìwèi/
Learned
人间
nhân gian
/rénjiān/
精彩
đẹp mắt, hay
/jīngcǎi/
说明书
sách hướng dẫn, bản thuyết minh
/shuōmíngshū/
说明
thuyết minh, nói rõ
/shuōmíng/
…的话
nếu (nhấn mạnh giả thiết)
/...dehuà/
十分
rất, vô cùng
/shífēn/
Learned
了解
hiểu, tìm hiểu
/liǎojiě/