Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 演
    Câu mẫu
    /yǎn/
    演
    diễn, đóng
  • 排练
    Câu mẫu
    /páiliàn/
    排练
    dàn dựng và tập luyện
  • 动
    Câu mẫu
    /dòng/
    动
    nổi (bổ ngữ khả năng)
  • 相信
    Câu mẫu
    /xiàngxìn/
    相信
    tin tưởng
  • 加油
    Câu mẫu
    /jiāyóu/
    加油
    cố lên
  • 身
    Câu mẫu
    /shēn/
    身
    cơ thể, thân
  • 积极
    Câu mẫu
    /jījí/
    积极
    tích cực
  • 背
    Câu mẫu
    /bèi/
    背
    học thuộc
  • 恐怕
    Câu mẫu
    /kǒngpà/
    恐怕
    e rằng, sợ rằng
  • 怕
    Câu mẫu
    /pà/
    怕
    sợ, sợ hãi
  • 首
    Câu mẫu
    /shǒu/
    首
    bài
  • 台词
    Câu mẫu
    /táicí/
    台词
    lời kịch
  • 纠正
    Câu mẫu
    /jiūzhèng/
    纠正
    sửa chữa, uốn nắn
  • 世上
    Câu mẫu
    /shìshàng/
    世上
    trên đời
  • 心
    Câu mẫu
    /xīn/
    心
    trái tim, tấm lòng
  • 受伤
    Câu mẫu
    /shòushāng/
    受伤
    bị thương
  • 李美英
    Câu mẫu
    /lǐměiyīng/
    李美英
    Lý Mỹ Anh
  • 相声
    Câu mẫu
    /xiàngsheng/
    相声
    tấu hài
  • 话剧
    Câu mẫu
    /huàjù/
    话剧
    kịch nói
  • 到底
    Câu mẫu
    /dàodǐ/
    到底
    đến cùng, rốt cuộc
  • 胜利
    Câu mẫu
    /shènglì/
    胜利
    thắng lợi
  • 只要…就…
    Câu mẫu
    /zhīyào...jiù.../
    只要…就…
    chỉ cần...thì...
  • 出汗
    Câu mẫu
    /chūhàn/
    出汗
    vã mồ hôi, ra mồ hôi
  • 争取
    Câu mẫu
    /zhēngqǔ/
    争取
    tranh thủ, cố gắng
  • 无
    Câu mẫu
    /wú/
    无
    không có
  • 接着
    Câu mẫu
    /jiēzhe/
    接着
    tiếp tục
  • 喘气
    Câu mẫu
    /chuǎnqì/
    喘气
    thở dốc, thở gấp
  • 缆车
    Câu mẫu
    /lǎnchē/
    缆车
    cáp treo
  • 自信
    Câu mẫu
    /zìxìn/
    自信
    tự tin
  • 危险
    Câu mẫu
    /wēixiǎn/
    危险
    nguy hiểm
  • 汗
    Câu mẫu
    /hàn/
    汗
    mồ hôi
  • 比
    Câu mẫu
    /bǐ/
    比
    so với
-- / --

Danh sách các từ

演
diễn, đóng
/yǎn/
排练
dàn dựng và tập luyện
/páiliàn/
动
nổi (bổ ngữ khả năng)
/dòng/
相信
tin tưởng
/xiàngxìn/
加油
cố lên
/jiāyóu/
身
cơ thể, thân
/shēn/
积极
tích cực
/jījí/
背
học thuộc
/bèi/
恐怕
e rằng, sợ rằng
/kǒngpà/
怕
sợ, sợ hãi
/pà/
首
bài
/shǒu/
台词
lời kịch
/táicí/
纠正
sửa chữa, uốn nắn
/jiūzhèng/
世上
trên đời
/shìshàng/
心
trái tim, tấm lòng
/xīn/
Learned
受伤
bị thương
/shòushāng/
李美英
Lý Mỹ Anh
/lǐměiyīng/
相声
tấu hài
/xiàngsheng/
Learned
话剧
kịch nói
/huàjù/
到底
đến cùng, rốt cuộc
/dàodǐ/
胜利
thắng lợi
/shènglì/
只要…就…
chỉ cần...thì...
/zhīyào...jiù.../
出汗
vã mồ hôi, ra mồ hôi
/chūhàn/
争取
tranh thủ, cố gắng
/zhēngqǔ/
无
không có
/wú/
接着
tiếp tục
/jiēzhe/
喘气
thở dốc, thở gấp
/chuǎnqì/
Learned
缆车
cáp treo
/lǎnchē/
自信
tự tin
/zìxìn/
Learned
危险
nguy hiểm
/wēixiǎn/
汗
mồ hôi
/hàn/
比
so với
/bǐ/