1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 您
    Câu mẫu
    /nín/
    您
    ngài (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít)
  • 十
    Câu mẫu
    /shí/
    十
    số mười
  • 坐
    Câu mẫu
    /zuò/
    坐
    ngồi
  • 请
    Câu mẫu
    /qǐng/
    请
    xin mời
  • 老师
    Câu mẫu
    /lǎoshī/
    老师
    thầy, cô giáo
  • 客气
    Câu mẫu
    /kèqi/
    客气
    khách sáo
  • 谢谢
    Câu mẫu
    /xièxie/
    谢谢
    cảm ơn
  • 王
    Câu mẫu
    /wáng/
    王
    họ Vương
  • 不客气
    Câu mẫu
    /bùkèqi/
    不客气
    không có gì
  • 喝
    Câu mẫu
    /hē/
    喝
    uống
  • 是
    Câu mẫu
    /shì/
    是
    là
  • 身体
    Câu mẫu
    /shēntǐ/
    身体
    sức khỏe
  • 这
    Câu mẫu
    /zhè/
    这
    đây, này
  • 工作
    Câu mẫu
    /gōngzuò/
    工作
    công việc
  • 进
    Câu mẫu
    /jìn/
    进
    vào
  • 日
    Câu mẫu
    /rì/
    日
    ngày, mặt trời
  • 茶
    Câu mẫu
    /chá/
    茶
    trà, chè
-- / --

Danh sách các từ

您
ngài (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít)
/nín/
十
số mười
/shí/
坐
ngồi
/zuò/
请
xin mời
/qǐng/
老师
thầy, cô giáo
/lǎoshī/
客气
khách sáo
/kèqi/
谢谢
cảm ơn
/xièxie/
王
họ Vương
/wáng/
不客气
không có gì
/bùkèqi/
喝
uống
/hē/
是
là
/shì/
身体
sức khỏe
/shēntǐ/
这
đây, này
/zhè/
工作
công việc
/gōngzuò/
进
vào
/jìn/
日
ngày, mặt trời
/rì/
茶
trà, chè
/chá/