1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 一些
    Câu mẫu
    /yīxiē/
    一些
    một vài, một số
  • 汤
    Câu mẫu
    /tāng/
    汤
    canh
  • 啤酒
    Câu mẫu
    /píjiǔ/
    啤酒
    bia
  • 饭
    Câu mẫu
    /fàn/
    饭
    bữa ăn
  • 酒
    Câu mẫu
    /jiǔ/
    酒
    rượu
  • 米
    Câu mẫu
    /mǐ/
    米
    gạo
  • 那些
    Câu mẫu
    /nàxiē/
    那些
    những cái đó
  • 个
    Câu mẫu
    /gè/
    个
    cái, chiếc
  • 包子
    Câu mẫu
    /bāozi/
    包子
    bánh bao
  • 面条
    Câu mẫu
    /miàntiáo/
    面条
    mì
  • 馒头
    Câu mẫu
    /mántou/
    馒头
    bánh màn thầu
  • 鸡蛋
    Câu mẫu
    /jīdàn/
    鸡蛋
    trứng gà
  • 鸡
    Câu mẫu
    /jī/
    鸡
    gà
  • 吃
    Câu mẫu
    /chī/
    吃
    ăn
  • 食堂
    Câu mẫu
    /shítáng/
    食堂
    nhà ăn
  • 饺子
    Câu mẫu
    /jiǎozi/
    饺子
    há cảo
  • 碗
    Câu mẫu
    /wǎn/
    碗
    bát
  • 要
    Câu mẫu
    /yào/
    要
    muốn, cần, phải
  • 玛丽
    Câu mẫu
    /mǎlì/
    玛丽
    Mary
  • 米饭
    Câu mẫu
    /mǐfàn/
    米饭
    cơm
  • 些
    Câu mẫu
    /xiē/
    些
    những
  • 中午
    Câu mẫu
    /zhōngwǔ/
    中午
    buổi trưa
  • 这些
    Câu mẫu
    /zhèxiē/
    这些
    những cái này
  • 蛋
    Câu mẫu
    /dàn/
    蛋
    trứng
-- / --

Danh sách các từ

一些
một vài, một số
/yīxiē/
汤
canh
/tāng/
啤酒
bia
/píjiǔ/
饭
bữa ăn
/fàn/
酒
rượu
/jiǔ/
米
gạo
/mǐ/
那些
những cái đó
/nàxiē/
个
cái, chiếc
/gè/
包子
bánh bao
/bāozi/
面条
mì
/miàntiáo/
馒头
bánh màn thầu
/mántou/
鸡蛋
trứng gà
/jīdàn/
鸡
gà
/jī/
吃
ăn
/chī/
食堂
nhà ăn
/shítáng/
饺子
há cảo
/jiǎozi/
碗
bát
/wǎn/
要
muốn, cần, phải
/yào/
玛丽
Mary
/mǎlì/
米饭
cơm
/mǐfàn/
些
những
/xiē/
中午
buổi trưa
/zhōngwǔ/
这些
những cái này
/zhèxiē/
蛋
trứng
/dàn/