1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 上午
    Câu mẫu
    /shàngwǔ/
    上午
    buổi sáng
  • 营业员
    Câu mẫu
    /yíngyèyuán/
    营业员
    nhân viên giao dịch
  • 千
    Câu mẫu
    /qiān/
    千
    nghìn
  • 人民币
    Câu mẫu
    /rénmínbì/
    人民币
    nhân dân tệ
  • 万
    Câu mẫu
    /wàn/
    万
    vạn (chục nghìn)
  • 港币
    Câu mẫu
    /gǎngbì/
    港币
    đô la HongKong
  • 小姐
    Câu mẫu
    /xiǎojiě/
    小姐
    chị
  • 百
    Câu mẫu
    /bǎi/
    百
    trăm
  • 下午
    Câu mẫu
    /xiàwǔ/
    下午
    buổi chiều
  • 等
    Câu mẫu
    /děng/
    等
    đợi
  • 换
    Câu mẫu
    /huàn/
    换
    đổi
  • 等
    Câu mẫu
    /děng/
    等
    đợi
  • 人民
    Câu mẫu
    /rénmín/
    人民
    nhân dân
  • 数
    Câu mẫu
    /shǔ/
    数
    đếm
  • 一会儿
    Câu mẫu
    /yīhuìr/
    一会儿
    một lát
  • 美元
    Câu mẫu
    /měiyuán/
    美元
    đô la Mỹ
  • 要
    Câu mẫu
    /yào/
    要
    muốn, cần, phải
  • 图书馆
    Câu mẫu
    /túshūguǎn/
    图书馆
    thư viện
  • 欧元
    Câu mẫu
    /ōuyuán/
    欧元
    đồng Euro
  • 日元
    Câu mẫu
    /rìyuán/
    日元
    yên Nhật
  • 先生
    Câu mẫu
    /xiānsheng/
    先生
    ngài
-- / --

Danh sách các từ

上午
buổi sáng
/shàngwǔ/
营业员
nhân viên giao dịch
/yíngyèyuán/
千
nghìn
/qiān/
人民币
nhân dân tệ
/rénmínbì/
万
vạn (chục nghìn)
/wàn/
港币
đô la HongKong
/gǎngbì/
小姐
chị
/xiǎojiě/
百
trăm
/bǎi/
下午
buổi chiều
/xiàwǔ/
等
đợi
/děng/
换
đổi
/huàn/
等
đợi
/děng/
人民
nhân dân
/rénmín/
数
đếm
/shǔ/
一会儿
một lát
/yīhuìr/
美元
đô la Mỹ
/měiyuán/
要
muốn, cần, phải
/yào/
图书馆
thư viện
/túshūguǎn/
欧元
đồng Euro
/ōuyuán/
日元
yên Nhật
/rìyuán/
先生
ngài
/xiānsheng/