1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 全
    Câu mẫu
    /quán/
    全
    tất cả
  • 照片
    Câu mẫu
    /zhàopiàn/
    照片
    ảnh
  • 小
    Câu mẫu
    /xiǎo/
    小
    nhỏ
  • 只
    Câu mẫu
    /zhǐ/
    只
    chỉ
  • 公司
    Câu mẫu
    /gōngsī/
    公司
    công ty
  • 只
    Câu mẫu
    /zhǐ/
    只
    chỉ
  • 外贸
    Câu mẫu
    /wàimào/
    外贸
    ngoại thương
  • 多
    Câu mẫu
    /duō/
    多
    nhiều
  • 医院
    Câu mẫu
    /yīyuàn/
    医院
    bệnh viện
  • 律师
    Câu mẫu
    /lǜshī/
    律师
    luật sư
  • 做
    Câu mẫu
    /zuò/
    做
    làm
  • 姐姐
    Câu mẫu
    /jiějie/
    姐姐
    chị gái
  • 商店
    Câu mẫu
    /shāngdiàn/
    商店
    cửa hàng
  • 看
    Câu mẫu
    /kàn/
    看
    thăm, xem, khám, nhìn
  • 大夫
    Câu mẫu
    /dàifu/
    大夫
    bác sĩ
  • 外国
    Câu mẫu
    /wàiguó/
    外国
    nước ngoài
  • 大概
    Câu mẫu
    /dàgài/
    大概
    khoảng
-- / --

Danh sách các từ

全
tất cả
/quán/
照片
ảnh
/zhàopiàn/
小
nhỏ
/xiǎo/
只
chỉ
/zhǐ/
公司
công ty
/gōngsī/
只
chỉ
/zhǐ/
外贸
ngoại thương
/wàimào/
多
nhiều
/duō/
医院
bệnh viện
/yīyuàn/
律师
luật sư
/lǜshī/
做
làm
/zuò/
姐姐
chị gái
/jiějie/
商店
cửa hàng
/shāngdiàn/
看
thăm, xem, khám, nhìn
/kàn/
大夫
bác sĩ
/dàifu/
外国
nước ngoài
/wàiguó/
大概
khoảng
/dàgài/