1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 说明
    Câu mẫu
    /shuōmíng/
    说明
    thuyết minh, nói rõ
  • 表现
    Câu mẫu
    /biǎoxiàn/
    表现
    biểu hiện
  • 服装
    Câu mẫu
    /fúzhuāng/
    服装
    trang phục
  • 演员
    Câu mẫu
    /yǎnyuán/
    演员
    diễn viên
  • 地位
    Câu mẫu
    /dìwèi/
    地位
    địa vị
  • 猜
    Câu mẫu
    /cāi/
    猜
    đoán
  • 性格
    Câu mẫu
    /xìnggé/
    性格
    tính cách
  • 上下班
    Câu mẫu
    /shàngxiàbān/
    上下班
    vào ca và tan ca
  • 开演
    Câu mẫu
    /kāiyǎn/
    开演
    bắt đầu diễn
  • …的话
    Câu mẫu
    /...dehuà/
    …的话
    nếu (nhấn mạnh giả thiết)
  • 影响
    Câu mẫu
    /yǐngxiǎng/
    影响
    ảnh hưởng
  • 人物
    Câu mẫu
    /rénwù/
    人物
    nhân vật
  • 偷偷
    Câu mẫu
    /tōutōu/
    偷偷
    lén
  • 肯定
    Câu mẫu
    /kěndìng/
    肯定
    khẳng định, chắc chắn
  • 武打
    Câu mẫu
    /wǔdǎ/
    武打
    đánh võ
  • 约
    Câu mẫu
    /yuē/
    约
    hẹn
  • 仙女
    Câu mẫu
    /xiānnǚ/
    仙女
    tiên nữ
  • 羡慕
    Câu mẫu
    /xiànmù/
    羡慕
    hâm mộ, ngưỡng mộ
  • 下
    Câu mẫu
    /xià/
    下
    xuống, dưới
  • 十分
    Câu mẫu
    /shífēn/
    十分
    rất, vô cùng
  • 脸谱
    Câu mẫu
    /liǎnpǔ/
    脸谱
    hóa trang mặt
  • 神话
    Câu mẫu
    /shénhuà/
    神话
    thần thoại
  • 决定
    Câu mẫu
    /juédìng/
    决定
    quyết định
  • 艺术
    Câu mẫu
    /yìshù/
    艺术
    nghệ thuật
  • 天上
    Câu mẫu
    /tiānshàng/
    天上
    trên trời, thiên đình
  • 精彩
    Câu mẫu
    /jīngcǎi/
    精彩
    đẹp mắt, hay
  • 了解
    Câu mẫu
    /liǎojiě/
    了解
    hiểu, tìm hiểu
  • 社会
    Câu mẫu
    /shèhuì/
    社会
    xã hội
  • 动作
    Câu mẫu
    /dòngzuò/
    动作
    động tác
  • 演出
    Câu mẫu
    /yǎnchū/
    演出
    diễn xuất, biểu diễn
  • 排
    Câu mẫu
    /pái/
    排
    hàng
  • 内容
    Câu mẫu
    /nèiróng/
    内容
    nội dung
  • 人间
    Câu mẫu
    /rénjiān/
    人间
    nhân gian
  • 担心
    Câu mẫu
    /dānxīn/
    担心
    lo lắng
  • 古代
    Câu mẫu
    /gǔdài/
    古代
    cổ đại
  • 说明书
    Câu mẫu
    /shuōmíngshū/
    说明书
    sách hướng dẫn, bản thuyết minh
  • 传统
    Câu mẫu
    /chuántǒng/
    传统
    truyền thống
  • 了
    Câu mẫu
    /le/
    了
    rồi, xong
  • 有趣
    Câu mẫu
    /yǒuqù/
    有趣
    thú vị, lý thú
  • 满
    Câu mẫu
    /mǎn/
    满
    đầy
  • 估计
    Câu mẫu
    /gūjì/
    估计
    dự tính, tính toán
-- / --

Danh sách các từ

说明
thuyết minh, nói rõ
/shuōmíng/
表现
biểu hiện
/biǎoxiàn/
服装
trang phục
/fúzhuāng/
演员
diễn viên
/yǎnyuán/
地位
địa vị
/dìwèi/
Learned
猜
đoán
/cāi/
Learned
性格
tính cách
/xìnggé/
上下班
vào ca và tan ca
/shàngxiàbān/
开演
bắt đầu diễn
/kāiyǎn/
…的话
nếu (nhấn mạnh giả thiết)
/...dehuà/
影响
ảnh hưởng
/yǐngxiǎng/
Learned
人物
nhân vật
/rénwù/
偷偷
lén
/tōutōu/
肯定
khẳng định, chắc chắn
/kěndìng/
武打
đánh võ
/wǔdǎ/
约
hẹn
/yuē/
仙女
tiên nữ
/xiānnǚ/
羡慕
hâm mộ, ngưỡng mộ
/xiànmù/
下
xuống, dưới
/xià/
十分
rất, vô cùng
/shífēn/
Learned
脸谱
hóa trang mặt
/liǎnpǔ/
神话
thần thoại
/shénhuà/
决定
quyết định
/juédìng/
艺术
nghệ thuật
/yìshù/
天上
trên trời, thiên đình
/tiānshàng/
精彩
đẹp mắt, hay
/jīngcǎi/
了解
hiểu, tìm hiểu
/liǎojiě/
社会
xã hội
/shèhuì/
动作
động tác
/dòngzuò/
演出
diễn xuất, biểu diễn
/yǎnchū/
排
hàng
/pái/
内容
nội dung
/nèiróng/
Learned
人间
nhân gian
/rénjiān/
担心
lo lắng
/dānxīn/
古代
cổ đại
/gǔdài/
说明书
sách hướng dẫn, bản thuyết minh
/shuōmíngshū/
传统
truyền thống
/chuántǒng/
了
rồi, xong
/le/
有趣
thú vị, lý thú
/yǒuqù/
满
đầy
/mǎn/
估计
dự tính, tính toán
/gūjì/