1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 恐怕
    Câu mẫu
    /kǒngpà/
    恐怕
    e rằng, sợ rằng
  • 到底
    Câu mẫu
    /dàodǐ/
    到底
    đến cùng, rốt cuộc
  • 争取
    Câu mẫu
    /zhēngqǔ/
    争取
    tranh thủ, cố gắng
  • 台词
    Câu mẫu
    /táicí/
    台词
    lời kịch
  • 纠正
    Câu mẫu
    /jiūzhèng/
    纠正
    sửa chữa, uốn nắn
  • 胜利
    Câu mẫu
    /shènglì/
    胜利
    thắng lợi
  • 比
    Câu mẫu
    /bǐ/
    比
    so với
  • 演
    Câu mẫu
    /yǎn/
    演
    diễn, đóng
  • 缆车
    Câu mẫu
    /lǎnchē/
    缆车
    cáp treo
  • 喘气
    Câu mẫu
    /chuǎnqì/
    喘气
    thở dốc, thở gấp
  • 排练
    Câu mẫu
    /páiliàn/
    排练
    dàn dựng và tập luyện
  • 背
    Câu mẫu
    /bèi/
    背
    học thuộc
  • 出汗
    Câu mẫu
    /chūhàn/
    出汗
    vã mồ hôi, ra mồ hôi
  • 相声
    Câu mẫu
    /xiàngsheng/
    相声
    tấu hài
  • 积极
    Câu mẫu
    /jījí/
    积极
    tích cực
  • 接着
    Câu mẫu
    /jiēzhe/
    接着
    tiếp tục
  • 首
    Câu mẫu
    /shǒu/
    首
    bài
  • 身
    Câu mẫu
    /shēn/
    身
    cơ thể, thân
  • 加油
    Câu mẫu
    /jiāyóu/
    加油
    cố lên
  • 受伤
    Câu mẫu
    /shòushāng/
    受伤
    bị thương
  • 自信
    Câu mẫu
    /zìxìn/
    自信
    tự tin
  • 话剧
    Câu mẫu
    /huàjù/
    话剧
    kịch nói
  • 无
    Câu mẫu
    /wú/
    无
    không có
  • 心
    Câu mẫu
    /xīn/
    心
    trái tim, tấm lòng
  • 危险
    Câu mẫu
    /wēixiǎn/
    危险
    nguy hiểm
  • 怕
    Câu mẫu
    /pà/
    怕
    sợ, sợ hãi
  • 只要…就…
    Câu mẫu
    /zhīyào...jiù.../
    只要…就…
    chỉ cần...thì...
  • 汗
    Câu mẫu
    /hàn/
    汗
    mồ hôi
  • 相信
    Câu mẫu
    /xiàngxìn/
    相信
    tin tưởng
  • 李美英
    Câu mẫu
    /lǐměiyīng/
    李美英
    Lý Mỹ Anh
  • 动
    Câu mẫu
    /dòng/
    动
    nổi (bổ ngữ khả năng)
  • 世上
    Câu mẫu
    /shìshàng/
    世上
    trên đời
-- / --

Danh sách các từ

恐怕
e rằng, sợ rằng
/kǒngpà/
到底
đến cùng, rốt cuộc
/dàodǐ/
争取
tranh thủ, cố gắng
/zhēngqǔ/
台词
lời kịch
/táicí/
纠正
sửa chữa, uốn nắn
/jiūzhèng/
胜利
thắng lợi
/shènglì/
比
so với
/bǐ/
演
diễn, đóng
/yǎn/
缆车
cáp treo
/lǎnchē/
喘气
thở dốc, thở gấp
/chuǎnqì/
Learned
排练
dàn dựng và tập luyện
/páiliàn/
背
học thuộc
/bèi/
出汗
vã mồ hôi, ra mồ hôi
/chūhàn/
相声
tấu hài
/xiàngsheng/
Learned
积极
tích cực
/jījí/
接着
tiếp tục
/jiēzhe/
首
bài
/shǒu/
身
cơ thể, thân
/shēn/
加油
cố lên
/jiāyóu/
受伤
bị thương
/shòushāng/
自信
tự tin
/zìxìn/
Learned
话剧
kịch nói
/huàjù/
无
không có
/wú/
心
trái tim, tấm lòng
/xīn/
Learned
危险
nguy hiểm
/wēixiǎn/
怕
sợ, sợ hãi
/pà/
只要…就…
chỉ cần...thì...
/zhīyào...jiù.../
汗
mồ hôi
/hàn/
相信
tin tưởng
/xiàngxìn/
李美英
Lý Mỹ Anh
/lǐměiyīng/
动
nổi (bổ ngữ khả năng)
/dòng/
世上
trên đời
/shìshàng/