1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 口
    Câu mẫu
    他喝了一口水。
    口
    [kǒu] miếng, ngụm, hớp
  • 词典
    Câu mẫu
    这本词典很有用。
    词典
    [cídiǎn] từ điển
  • 啤酒
    Câu mẫu
    他喜欢喝啤酒。
    啤酒
    [píjiǔ] bia
  • 习惯
    Câu mẫu
    他习惯早起。
    习惯
    [xíguàn] quen, thói quen
  • 借
    Câu mẫu
    他去图书馆借书了。
    借
    [jiè] mượn, vay
  • 笔记本(电脑)
    Câu mẫu
    我买了一台新笔记本电脑。
    笔记本(电脑)
    [bǐjìběn (diànnǎo)] máy tính xách tay
  • 双
    Câu mẫu
    他买了一双鞋。
    双
    [shuāng] đôi
  • 空调
    Câu mẫu
    天气很热,请打开空调。
    空调
    [kōngtiáo] điều hòa, máy lạnh
  • 筷子
    Câu mẫu
    他用筷子吃饭。
    筷子
    [kuàizi] đũa
  • 还
    Câu mẫu
    他忘了还书。
    还
    [huán] trả
  • 图书馆
    Câu mẫu
    图书馆在学校的东边。
    图书馆
    [túshūguǎn] thư viện
  • 忘记
    Câu mẫu
    他忘记带钥匙了。
    忘记
    [wàngjì] quên
  • 灯
    Câu mẫu
    教室里的灯很亮。
    灯
    [dēng] đèn
  • 电子邮件
    Câu mẫu
    他发了一封电子邮件。
    电子邮件
    [diànzǐ yóujiàn] email
  • 关
    Câu mẫu
    离开时请关好门窗。
    关
    [guān] tắt, đóng
  • 瓶子
    Câu mẫu
    这个瓶子是空的。
    瓶子
    [píngzi] lọ, bình
  • 结束
    Câu mẫu
    会议结束了。
    结束
    [jiéshù] kết thúc, chấm dứt
  • 会议
    Câu mẫu
    他正在开会。
    会议
    [huìyì] hội nghị, cuộc họp
  • 地铁
    Câu mẫu
    他每天坐地铁上班。
    地铁
    [dìtiě] tàu điện ngầm
-- / --

Danh sách các từ

口
[kǒu] miếng, ngụm, hớp
他喝了一口水。
词典
[cídiǎn] từ điển
这本词典很有用。
啤酒
[píjiǔ] bia
他喜欢喝啤酒。
习惯
[xíguàn] quen, thói quen
他习惯早起。
借
[jiè] mượn, vay
他去图书馆借书了。
笔记本(电脑)
[bǐjìběn (diànnǎo)] máy tính xách tay
我买了一台新笔记本电脑。
双
[shuāng] đôi
他买了一双鞋。
空调
[kōngtiáo] điều hòa, máy lạnh
天气很热,请打开空调。
筷子
[kuàizi] đũa
他用筷子吃饭。
还
[huán] trả
他忘了还书。
图书馆
[túshūguǎn] thư viện
图书馆在学校的东边。
忘记
[wàngjì] quên
他忘记带钥匙了。
灯
[dēng] đèn
教室里的灯很亮。
电子邮件
[diànzǐ yóujiàn] email
他发了一封电子邮件。
关
[guān] tắt, đóng
离开时请关好门窗。
瓶子
[píngzi] lọ, bình
这个瓶子是空的。
结束
[jiéshù] kết thúc, chấm dứt
会议结束了。
会议
[huìyì] hội nghị, cuộc họp
他正在开会。
地铁
[dìtiě] tàu điện ngầm
他每天坐地铁上班。