1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 依靠
    Câu mẫu
    人不能总是依靠别人。
    依靠
    /yīkào/ dựa vào, phụ thuộc vào
  • 勉强
    Câu mẫu
    他勉强笑了一下。
    勉强
    /miǎnqiǎng/ gắng gượng, cố gượng
  • 借助
    Câu mẫu
    他借助词典看懂了这篇文章。
    借助
    /jièzhù/ nhờ vào, nhờ sự giúp đỡ của
  • 思维
    Câu mẫu
    他的思维方式很独特。
    思维
    /sīwéi/ ý nghĩ, tư duy, tư tưởng
  • 持久
    Câu mẫu
    友谊是持久的。
    持久
    /chíjiǔ/ lâu dài, bền vững
  • 知音
    Câu mẫu
    他是我的知音。
    知音
    /zhīyīn/ bạn tri âm
  • 津津有味
    Câu mẫu
    他津津有味地看书。
    津津有味
    /jīnjīn yǒu wèi/ say mê, hứng thú
  • 崩溃
    Câu mẫu
    他的精神崩溃了。
    崩溃
    /bēngkuì/ sụp đổ, suy sụp
  • 栋
    Câu mẫu
    他家住在一栋别墅里。
    栋
    /dòng/ toà (nhà)
  • 执行
    Câu mẫu
    我们要严格执行计划。
    执行
    /zhíxíng/ thực hiện, thi hành
  • 专程
    Câu mẫu
    我专程来看你。
    专程
    /zhuānchéng/ đặc biệt
  • 反感
    Câu mẫu
    他的话让我很反感。
    反感
    /fǎngǎn/ có ác cảm, bực mình
  • 而已
    Câu mẫu
    开个玩笑而已。
    而已
    /éryǐ/ mà thôi
  • 搭
    Câu mẫu
    他们俩很搭。
    搭
    /dā/ ăn khớp, phù hợp
  • 客户
    Câu mẫu
    这个客户很重要。
    客户
    /kèhù/ khách hàng
  • 弊端
    Câu mẫu
    这个方法有弊端。
    弊端
    /bìduān/ điều bất lợi, mặt hạn chế
  • 固然
    Câu mẫu
    成功固然可喜,但不能骄傲。
    固然
    /gùrán/ tất nhiên, dĩ nhiên, tuy
  • 着想
    Câu mẫu
    父母总是为孩子着想。
    着想
    /zhuóxiǎng/ nghĩ cho, lo cho
  • 薪水
    Câu mẫu
    这个月薪水发了。
    薪水
    /xīnshuǐ/ tiền lương
  • 迫不及待
    Câu mẫu
    他迫不及待地打开了礼物。
    迫不及待
    /pòbùjídài/ nóng lóng, không thể chờ đợi được
  • 权衡
    Câu mẫu
    做事之前要权衡利弊。
    权衡
    /quánhéng/ cân nhắc, so đo
  • 动力
    Câu mẫu
    学习需要动力。
    动力
    /dònglì/ động lực
  • 接连
    Câu mẫu
    接连下了三天雨。
    接连
    /jiēlián/ liên tiếp, liên tục
  • 无非
    Câu mẫu
    他无非是想帮你。
    无非
    /wúfēi/ chẳng qua, chỉ
  • 果断
    Câu mẫu
    他果断地做出了决定。
    果断
    /guǒduàn/ quả quyết, kiên quyết
  • 兴致勃勃
    Câu mẫu
    孩子们兴致勃勃地玩游戏。
    兴致勃勃
    /xìngzhì bóbó/ vô cùng hào hứng
  • 拼命
    Câu mẫu
    他拼命地工作。
    拼命
    /pīnmìng/ dốc sức, liều mạng
  • 斩钉截铁
    Câu mẫu
    他斩钉截铁地拒绝了。
    斩钉截铁
    /zhǎndīng-jiétiě/ như đinh đóng cột, cương quyết
  • 缓和
    Câu mẫu
    气氛缓和了许多。
    缓和
    /huǎnhé/ dịu đi
  • 修养
    Câu mẫu
    他很有修养。
    修养
    /xiūyǎng/ trình độ, thái độ xử sự đúng mực
  • 设置
    Câu mẫu
    手机需要设置密码。
    设置
    /shèzhì/ thiết lập
  • 啥
    Câu mẫu
    你在说啥?
    啥
    /shá/ cái gì (từ khẩu ngữ thay cho “什么”)
  • 口气
    Câu mẫu
    他的口气不太好。
    口气
    /kǒuqì/ giọng điệu
  • 隐私
    Câu mẫu
    别打听别人的隐私。
    隐私
    /yǐnsī/ sự riêng tư, đời tư
  • 达成
    Câu mẫu
    双方达成了协议。
    达成
    /dáchéng/ đạt được
  • 涉及
    Câu mẫu
    这个问题涉及很多方面。
    涉及
    /shèjí/ liên quan đến, đề cập đến
  • 机构
    Câu mẫu
    他在政府机构工作。
    机构
    /jīgòu/ địa vị, cơ quan, tổ chức
  • 忍耐
    Câu mẫu
    你要学会忍耐。
    忍耐
    /rěnnài/ nhẫn nại, kiềm chế
  • 随意
    Câu mẫu
    这事不能随意决定。
    随意
    /suíyì/ tuỳ ý
  • 火药
    Câu mẫu
    火药是中国人发明的。
    火药
    /huǒyào/ thuốc nổ
  • 恳切
    Câu mẫu
    他恳切地请求我帮忙。
    恳切
    /kěnqiè/ tha thiết, ân cần
  • 颠倒
    Câu mẫu
    他把顺序弄颠倒了。
    颠倒
    /diāndǎo/ đảo lộn, đảo ngược
  • 策划
    Câu mẫu
    他们正在策划一个活动。
    策划
    /cèhuà/ đặt kế hoạch, chuẩn bị, trù tính
  • 搁
    Câu mẫu
    事情先搁一搁吧。
    搁
    /gē/ đặt, để, gác lại
-- / --

Danh sách các từ

依靠
/yīkào/ dựa vào, phụ thuộc vào
人不能总是依靠别人。
勉强
/miǎnqiǎng/ gắng gượng, cố gượng
他勉强笑了一下。
借助
/jièzhù/ nhờ vào, nhờ sự giúp đỡ của
他借助词典看懂了这篇文章。
思维
/sīwéi/ ý nghĩ, tư duy, tư tưởng
他的思维方式很独特。
持久
/chíjiǔ/ lâu dài, bền vững
友谊是持久的。
知音
/zhīyīn/ bạn tri âm
他是我的知音。
津津有味
/jīnjīn yǒu wèi/ say mê, hứng thú
他津津有味地看书。
崩溃
/bēngkuì/ sụp đổ, suy sụp
他的精神崩溃了。
栋
/dòng/ toà (nhà)
他家住在一栋别墅里。
执行
/zhíxíng/ thực hiện, thi hành
我们要严格执行计划。
专程
/zhuānchéng/ đặc biệt
我专程来看你。
反感
/fǎngǎn/ có ác cảm, bực mình
他的话让我很反感。
而已
/éryǐ/ mà thôi
开个玩笑而已。
搭
/dā/ ăn khớp, phù hợp
他们俩很搭。
客户
/kèhù/ khách hàng
这个客户很重要。
弊端
/bìduān/ điều bất lợi, mặt hạn chế
这个方法有弊端。
固然
/gùrán/ tất nhiên, dĩ nhiên, tuy
成功固然可喜,但不能骄傲。
Learned
着想
/zhuóxiǎng/ nghĩ cho, lo cho
父母总是为孩子着想。
薪水
/xīnshuǐ/ tiền lương
这个月薪水发了。
迫不及待
/pòbùjídài/ nóng lóng, không thể chờ đợi được
他迫不及待地打开了礼物。
权衡
/quánhéng/ cân nhắc, so đo
做事之前要权衡利弊。
动力
/dònglì/ động lực
学习需要动力。
接连
/jiēlián/ liên tiếp, liên tục
接连下了三天雨。
无非
/wúfēi/ chẳng qua, chỉ
他无非是想帮你。
果断
/guǒduàn/ quả quyết, kiên quyết
他果断地做出了决定。
兴致勃勃
/xìngzhì bóbó/ vô cùng hào hứng
孩子们兴致勃勃地玩游戏。
拼命
/pīnmìng/ dốc sức, liều mạng
他拼命地工作。
斩钉截铁
/zhǎndīng-jiétiě/ như đinh đóng cột, cương quyết
他斩钉截铁地拒绝了。
缓和
/huǎnhé/ dịu đi
气氛缓和了许多。
修养
/xiūyǎng/ trình độ, thái độ xử sự đúng mực
他很有修养。
设置
/shèzhì/ thiết lập
手机需要设置密码。
啥
/shá/ cái gì (từ khẩu ngữ thay cho “什么”)
你在说啥?
口气
/kǒuqì/ giọng điệu
他的口气不太好。
隐私
/yǐnsī/ sự riêng tư, đời tư
别打听别人的隐私。
达成
/dáchéng/ đạt được
双方达成了协议。
涉及
/shèjí/ liên quan đến, đề cập đến
这个问题涉及很多方面。
机构
/jīgòu/ địa vị, cơ quan, tổ chức
他在政府机构工作。
忍耐
/rěnnài/ nhẫn nại, kiềm chế
你要学会忍耐。
随意
/suíyì/ tuỳ ý
这事不能随意决定。
火药
/huǒyào/ thuốc nổ
火药是中国人发明的。
恳切
/kěnqiè/ tha thiết, ân cần
他恳切地请求我帮忙。
颠倒
/diāndǎo/ đảo lộn, đảo ngược
他把顺序弄颠倒了。
策划
/cèhuà/ đặt kế hoạch, chuẩn bị, trù tính
他们正在策划一个活动。
搁
/gē/ đặt, để, gác lại
事情先搁一搁吧。