1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 表彰
    Câu mẫu
    他受到了表彰。
    表彰
    /biǎozhāng/ khen ngợi, tuyên dương
  • 品质
    Câu mẫu
    他品质很好。
    品质
    /pǐnzhì/ phẩm chất, tính cách
  • 乐意
    Câu mẫu
    他很乐意帮忙。
    乐意
    /lèyì/ bằng lòng, vui lòng
  • 赠送
    Câu mẫu
    他赠送了我一本书。
    赠送
    /zèngsòng/ biếu, tặng
  • 级别
    Câu mẫu
    他的职务级别很高。
    级别
    /jíbié/ cấp bậc, cấp
  • 皇后
    Câu mẫu
    皇后很仁慈。
    皇后
    /huánghòu/ hoàng hậu, vợ vua
  • 销毁
    Câu mẫu
    他销毁了证据。
    销毁
    /xiāohuǐ/ tiêu huỷ
  • 陶瓷
    Câu mẫu
    他喜欢收藏陶瓷。
    陶瓷
    /táocí/ gốm sứ
  • 籍贯
    Câu mẫu
    他的籍贯是北京。
    籍贯
    /jíguàn/ quê quán
  • 同志
    Câu mẫu
    他是我的好同志。
    同志
    /tóngzhì/ đồng chí
  • 颠簸
    Câu mẫu
    山路很颠簸。
    颠簸
    /diānbǒ/ tròn thành, lắc lư, nghiên ngả
  • 搭配
    Câu mẫu
    这件衣服搭配得很好。
    搭配
    /dāpèi/ phối hợp, kèm theo
  • 结晶
    Câu mẫu
    这是智慧的结晶。
    结晶
    /jiéjīng/ sự kết tinh, thành quả, kết quả
  • 收藏
    Câu mẫu
    我收藏了很多古钱币。
    收藏
    /shōucáng/ thu thập, sưu tầm
  • 看待
    Câu mẫu
    要客观看待问题。
    看待
    /kàndài/ đối đãi, đánh giá
  • 文物
    Câu mẫu
    这些文物很珍贵。
    文物
    /wénwù/ di vật văn hoá, văn vật
  • 可观
    Câu mẫu
    这笔收入很可观。
    可观
    /kěguān/ lớn, đáng kể
  • 络绎不绝
    Câu mẫu
    游客络绎不绝。
    络绎不绝
    /luòyì bùjué/ đông như trẩy hội, nườm nượp không ngớt
  • 称号
    Câu mẫu
    他获得了"三好学生"称号。
    称号
    /chēnghào/ danh hiệu, danh nghĩa
  • 无偿
    Câu mẫu
    他无偿捐赠了文物。
    无偿
    /wúcháng/ không phải trả tiền, không phải tốn kém gì
  • 沾光
    Câu mẫu
    他总想沾光。
    沾光
    /zhān guāng/ được nhờ, được thơm lây, được hưởng lợi từ
  • 皇帝
    Câu mẫu
    古代有皇帝。
    皇帝
    /huángdì/ hoàng đế, vua
  • 图案
    Câu mẫu
    这个图案很精美。
    图案
    /tú‘àn/ hoa văn, hình vẽ
  • 威信
    Câu mẫu
    他在群众中很有威信。
    威信
    /wēixìn/ uy tín
  • 家属
    Câu mẫu
    家属正在等候消息。
    家属
    /jiāshǔ/ người nhà
  • 凝聚
    Câu mẫu
    大家凝聚在一起。
    凝聚
    /níngjù/ tích tụ lại, ngưng tụ
  • 温和
    Câu mẫu
    他性格温和。
    温和
    /wēnhé/ hoà nhã, ôn hoà, điềm đạm
  • 精益求精
    Câu mẫu
    他做事精益求精。
    精益求精
    /jīngyìqiújīng/ đã giỏi còn muốn giỏi hơn, cầu toàn
  • 荣誉
    Câu mẫu
    这是他获得的荣誉。
    荣誉
    /yóngyù/ danh dự, vinh dự
  • 朴素
    Câu mẫu
    她穿着很朴素。
    朴素
    /pǔsù/ mộc mạc, giản dị
  • 打包
    Câu mẫu
    他把行李打包好了。
    打包
    /dǎ bāo/ đóng gói, đóng kiện
  • 朝代
    Câu mẫu
    中国历史上有很多朝代。
    朝代
    /cháodài/ triều đại
  • 吝啬
    Câu mẫu
    他为人吝啬。
    吝啬
    /lìnsè/ keo kiệt, bủn xỉn
  • 威望
    Câu mẫu
    他在学术界很有威望。
    威望
    /wēiwàng/ uy danh, danh tiếng
  • 泰斗
    Câu mẫu
    他是学术界的泰斗。
    泰斗
    /tàidǒu/ Thái Sơn Bắc Đẩu, ngôi sao sáng, người được mọi người tôn kính
  • 霞
    Câu mẫu
    晚霞很美。
    霞
    /xiá/ ráng
  • 当代
    Câu mẫu
    当代社会变化很快。
    当代
    /dāngdài/ đương đại, ngày nay
  • 不惜
    Câu mẫu
    他不惜一切代价。
    不惜
    /bùxi/ không tiếc, không quản, không ngại
  • 奖励
    Câu mẫu
    学校奖励了他。
    奖励
    /jiǎnglì/ khen thưởng
  • 尚且
    Câu mẫu
    大人尚且如此,何况孩子。
    尚且
    /shàngjiě/ còn
  • 神圣
    Câu mẫu
    这是神圣的使命。
    神圣
    /shénshèng/ thần thánh, thiêng liêng
  • 使命
    Câu mẫu
    他肩负着重要使命。
    使命
    /shǐmìng/ sứ mệnh
  • 手艺
    Câu mẫu
    他手艺很好。
    手艺
    /shǒuyì/ tay nghề, sự lành nghề
  • 争气
    Câu mẫu
    他很争气。
    争气
    /zhēng qì/ không chịu thua kém
  • 拥护
    Câu mẫu
    大家拥护这个决定。
    拥护
    /yōnghù/ ủng hộ, tán thành, giúp đỡ
  • 次序
    Câu mẫu
    请按次序排队。
    次序
    /cìxù/ trật tự, thứ tự
  • 鉴定
    Câu mẫu
    这批文物需要鉴定。
    鉴定
    /jiàndìng/ xác nhận, giám định
  • 泛滥
    Câu mẫu
    洪水泛滥成灾。
    泛滥
    /fànlàn/ tràn lan, lan tràn
  • 巷
    Câu mẫu
    这条巷子很深。
    巷
    /xiàng/ ngõ hẻm
  • 采购
    Câu mẫu
    他是公司的采购。
    采购
    /cǎigòu/ nhân viên vật tư, nhân viên mua hàng
  • 创业
    Câu mẫu
    他正在创业。
    创业
    /chuàngyè/ lập nghiệp, sáng nghiệp
-- / --

Danh sách các từ

表彰
/biǎozhāng/ khen ngợi, tuyên dương
他受到了表彰。
品质
/pǐnzhì/ phẩm chất, tính cách
他品质很好。
乐意
/lèyì/ bằng lòng, vui lòng
他很乐意帮忙。
赠送
/zèngsòng/ biếu, tặng
他赠送了我一本书。
级别
/jíbié/ cấp bậc, cấp
他的职务级别很高。
皇后
/huánghòu/ hoàng hậu, vợ vua
皇后很仁慈。
销毁
/xiāohuǐ/ tiêu huỷ
他销毁了证据。
陶瓷
/táocí/ gốm sứ
他喜欢收藏陶瓷。
籍贯
/jíguàn/ quê quán
他的籍贯是北京。
同志
/tóngzhì/ đồng chí
他是我的好同志。
颠簸
/diānbǒ/ tròn thành, lắc lư, nghiên ngả
山路很颠簸。
搭配
/dāpèi/ phối hợp, kèm theo
这件衣服搭配得很好。
结晶
/jiéjīng/ sự kết tinh, thành quả, kết quả
这是智慧的结晶。
收藏
/shōucáng/ thu thập, sưu tầm
我收藏了很多古钱币。
看待
/kàndài/ đối đãi, đánh giá
要客观看待问题。
文物
/wénwù/ di vật văn hoá, văn vật
这些文物很珍贵。
可观
/kěguān/ lớn, đáng kể
这笔收入很可观。
络绎不绝
/luòyì bùjué/ đông như trẩy hội, nườm nượp không ngớt
游客络绎不绝。
称号
/chēnghào/ danh hiệu, danh nghĩa
他获得了"三好学生"称号。
无偿
/wúcháng/ không phải trả tiền, không phải tốn kém gì
他无偿捐赠了文物。
沾光
/zhān guāng/ được nhờ, được thơm lây, được hưởng lợi từ
他总想沾光。
皇帝
/huángdì/ hoàng đế, vua
古代有皇帝。
图案
/tú‘àn/ hoa văn, hình vẽ
这个图案很精美。
威信
/wēixìn/ uy tín
他在群众中很有威信。
家属
/jiāshǔ/ người nhà
家属正在等候消息。
凝聚
/níngjù/ tích tụ lại, ngưng tụ
大家凝聚在一起。
温和
/wēnhé/ hoà nhã, ôn hoà, điềm đạm
他性格温和。
精益求精
/jīngyìqiújīng/ đã giỏi còn muốn giỏi hơn, cầu toàn
他做事精益求精。
荣誉
/yóngyù/ danh dự, vinh dự
这是他获得的荣誉。
朴素
/pǔsù/ mộc mạc, giản dị
她穿着很朴素。
打包
/dǎ bāo/ đóng gói, đóng kiện
他把行李打包好了。
朝代
/cháodài/ triều đại
中国历史上有很多朝代。
吝啬
/lìnsè/ keo kiệt, bủn xỉn
他为人吝啬。
威望
/wēiwàng/ uy danh, danh tiếng
他在学术界很有威望。
泰斗
/tàidǒu/ Thái Sơn Bắc Đẩu, ngôi sao sáng, người được mọi người tôn kính
他是学术界的泰斗。
霞
/xiá/ ráng
晚霞很美。
当代
/dāngdài/ đương đại, ngày nay
当代社会变化很快。
不惜
/bùxi/ không tiếc, không quản, không ngại
他不惜一切代价。
奖励
/jiǎnglì/ khen thưởng
学校奖励了他。
尚且
/shàngjiě/ còn
大人尚且如此,何况孩子。
神圣
/shénshèng/ thần thánh, thiêng liêng
这是神圣的使命。
使命
/shǐmìng/ sứ mệnh
他肩负着重要使命。
手艺
/shǒuyì/ tay nghề, sự lành nghề
他手艺很好。
争气
/zhēng qì/ không chịu thua kém
他很争气。
拥护
/yōnghù/ ủng hộ, tán thành, giúp đỡ
大家拥护这个决定。
次序
/cìxù/ trật tự, thứ tự
请按次序排队。
鉴定
/jiàndìng/ xác nhận, giám định
这批文物需要鉴定。
泛滥
/fànlàn/ tràn lan, lan tràn
洪水泛滥成灾。
巷
/xiàng/ ngõ hẻm
这条巷子很深。
采购
/cǎigòu/ nhân viên vật tư, nhân viên mua hàng
他是公司的采购。
创业
/chuàngyè/ lập nghiệp, sáng nghiệp
他正在创业。