1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 真
    Câu mẫu
    今天真冷。
    真
    [zhēn] thật, quả là
  • 颜色
    Câu mẫu
    你喜欢什么颜色?
    颜色
    [yán sè] màu, màu sắc
  • 粉
    Câu mẫu
    这件衣服是粉色的。
    粉
    [fěn] có màu hồng
  • 千
    Câu mẫu
    这本书有一千页。
    千
    [qiān] nghìn, ngàn
  • 红
    Câu mẫu
    这朵花是红色的。
    红
    [hóng] có màu đỏ
  • 左边
    Câu mẫu
    我的左边有一棵树。
    左边
    [zuǒbiān] bên trái
  • 房间
    Câu mẫu
    这个房间很干净。
    房间
    [fángjiān] phòng
  • 牛奶
    Câu mẫu
    他每天喝牛奶。
    牛奶
    [niúnǎi] sữa bò
  • 一下
    Câu mẫu
    请等一下。
    一下
    [yíxià] dùng sau động từ, diễn tả việc thực hiện trong thời gian ngắn
  • 报纸
    Câu mẫu
    他在看报纸。
    报纸
    [bàozhǐ] báo
  • 丈夫
    Câu mẫu
    她丈夫是医生。
    丈夫
    [zhàngfu] chồng
  • 手表
    Câu mẫu
    他买了一块新手表。
    手表
    [shǒubiǎo] đồng hồ đeo tay
  • 红色
    Câu mẫu
    她穿了一件红色的衣服。
    红色
    [hóng sè] màu đỏ
  • 旁边
    Câu mẫu
    学校在公园旁边。
    旁边
    [pángbiān] bên cạnh
  • 粉色
    Câu mẫu
    她穿了一件粉色的衣服。
    粉色
    [fěn sè] màu hồng
  • 送
    Câu mẫu
    他送我一本书。
    送
    [sòng] giao, đưa
-- / --

Danh sách các từ

真
[zhēn] thật, quả là
今天真冷。
颜色
[yán sè] màu, màu sắc
你喜欢什么颜色?
粉
[fěn] có màu hồng
这件衣服是粉色的。
千
[qiān] nghìn, ngàn
这本书有一千页。
红
[hóng] có màu đỏ
这朵花是红色的。
左边
[zuǒbiān] bên trái
我的左边有一棵树。
房间
[fángjiān] phòng
这个房间很干净。
牛奶
[niúnǎi] sữa bò
他每天喝牛奶。
一下
[yíxià] dùng sau động từ, diễn tả việc thực hiện trong thời gian ngắn
请等一下。
报纸
[bàozhǐ] báo
他在看报纸。
丈夫
[zhàngfu] chồng
她丈夫是医生。
手表
[shǒubiǎo] đồng hồ đeo tay
他买了一块新手表。
红色
[hóng sè] màu đỏ
她穿了一件红色的衣服。
旁边
[pángbiān] bên cạnh
学校在公园旁边。
粉色
[fěn sè] màu hồng
她穿了一件粉色的衣服。
送
[sòng] giao, đưa
他送我一本书。