1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 比
    Câu mẫu
    他比我高。
    比
    [bǐ] hơn (cấu trúc so sánh)
  • 姓
    Câu mẫu
    他姓王。
    姓
    [xìng] họ
  • 男
    Câu mẫu
    他是一个男生。
    男
    [nán] nam giới
  • 女
    Câu mẫu
    她是一个女生。
    女
    [nǚ] nữ giới
  • 右边
    Câu mẫu
    学校在右边。
    右边
    [yòubian] bên phải
  • 唱歌
    Câu mẫu
    她喜欢唱歌。
    唱歌
    [chànggē] hát
  • 孩子
    Câu mẫu
    孩子们在公园玩。
    孩子
    [háizi] trẻ con, trẻ em
  • 可能
    Câu mẫu
    明天可能会下雨。
    可能
    [kěnéng] có thể, có lẽ
  • 说话
    Câu mẫu
    他很爱说话。
    说话
    [shuōhuà] nói chuyện
  • 去年
    Câu mẫu
    去年我去了上海。
    去年
    [qùnián] năm ngoái
  • 便宜
    Câu mẫu
    这个苹果比那个便宜。
    便宜
    [piányi] rẻ
-- / --

Danh sách các từ

比
[bǐ] hơn (cấu trúc so sánh)
他比我高。
姓
[xìng] họ
他姓王。
男
[nán] nam giới
他是一个男生。
女
[nǚ] nữ giới
她是一个女生。
右边
[yòubian] bên phải
学校在右边。
唱歌
[chànggē] hát
她喜欢唱歌。
孩子
[háizi] trẻ con, trẻ em
孩子们在公园玩。
可能
[kěnéng] có thể, có lẽ
明天可能会下雨。
说话
[shuōhuà] nói chuyện
他很爱说话。
去年
[qùnián] năm ngoái
去年我去了上海。
便宜
[piányi] rẻ
这个苹果比那个便宜。