🔊 Từ mới Bài 1 Hán 3 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 变化 | 變化 | biànhuà | thay đổi | ||
| 2 | 暑假 | 暑假 | shǔjià | nghi hè | ||
| 3 | 还 | 還 | hái | còn | ||
| 4 | 比 | 比 | bǐ | hơn, so với | ||
| 5 | 人口 | 人口 | rénkǒu | nhân khẩu | ||
| 6 | 最 | 最 | zuì | nhất | ||
| 7 | 城市 | 城市 | chéngshì | thành phố | ||
| 8 | 增加 | 增加 | zēngjiā | tăng thêm | ||
| 9 | 建筑 | 建築 | jiànzhù | xây dựng, kiến trúc | ||
| 10 | 过去 | 過去 | guòqù | trước đây | ||
| 11 | 变 | 變 | biàn | thay đổi | ||
| 12 | 更 | 更 | gèng | càng, hơn | ||
| 13 | 漂亮 | 漂亮 | piāoliàng | đẹp, xinh đẹp | ||
| 14 | 冬天 | 冬天 | dōngtiān | mùa đông | ||
| 15 | 暖和 | 暖和 | nuǎnhuo | ấm áp, ấm | ||
| 16 | 可是 | 可是 | kěshì | nhưng mà | ||
| 17 | 暖气 | 暖氣 | nuǎnqì |
hơi ấm, sưởi (bằng) hơi ấm
|
||
| 18 | 天气 | 天氣 | tiānqì | thời tiết | ||
| 19 | 预报 | 預報 | yùbào | dự báo | ||
| 20 | 气温 | 氣溫 | qìwēn | nhiệt độ | ||
| 21 | 高 | 高 | gāo | cao | ||
| 22 | 度 | 度 | dù | độ | ||
| 23 | 屋子 | 屋子 | wūzǐ | gian nhà, gian phòng | ||
| 24 | 感觉 | 感覺 | gǎnjiào | cảm thấy, cảm giác | ||
| 25 | 家庭 | 家庭 | jiātíng | gia đình | ||
| 26 | 旅馆 | 旅館 | lǚguǎn | khách sạn | ||
| 27 | 饭店 | 飯店 | fàndiàn |
tiệm cơm, quán cơm, khách sạn
|
||
| 28 | 迷 | 迷 | mí | người mê (âm nhạc,...) | ||
| 29 | 光 | 光 | guāng | chỉ | ||
| 30 | 也许 | 也許 | yěxǔ | có lẽ | ||
| 31 | 古典 | 古典 | gǔdiǎn | cổ điển | ||
| 32 | 现代 | 現代 | xiàndài | hiện đại | ||
| 33 | 世界 | 世界 | shìjiè | thế giới | ||
| 34 | 名曲 | 名曲 | míngqǔ | bài hát nổi tiếng | ||
| 35 | 民歌 | 民歌 | míngē | dân ca | ||
| 36 | 流行 | 流行 | liúxíng | lưu hành | ||
| 37 | 歌曲 | 歌曲 | gēqǔ | ca khúc, bài hát | ||
| 38 | 年轻 | 年輕 | niánqīng | trẻ, trẻ tuổi | ||
| 39 | 歌词 | 歌詞 | gēcí | lời bài hát, ca từ | ||
| 40 | 有些 | 有些 | yǒuxiē | một số | ||
| 41 | 遥远 | 遙遠 | yáoyuǎn | xa xôi |