Chuyển tới nội dung chính
Bảng điều khiển cạnh
Trang chủ
Lịch
Thi thử trên máy (Mock Test)
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Tiếng Trung THPT quốc gia
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
Công cụ tiếng Trung
Từ điển Hán-Việt, Việt-Hán
Tạo vở/giấy tập viết chữ Hán
Đếm nét, bút thuận chữ Hán
Chuyển đổi chữ Hán giản thể ⬌ phồn thể
Chuyển đổi chữ Hán ⬌ Pīnyīn
Nghe lặp đoạn audio 🕪
Gõ tiếng Trung online ㊥
Gõ pinyin online có dấu ⌨
Chuyển đổi phiên âm Số ⬌ Dấu thanh
Thông tin chung
Về chúng tôi
HD đăng ký thành viên
HD nâng cấp Premium
Liên hệ
Xem thêm
Bạn đang truy cập với tư cách khách vãng lai
Đăng nhập
Trang chủ
Lịch
Thi thử trên máy (Mock Test)
Rút gọn
Mở rộng
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Tiếng Trung THPT quốc gia
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
Công cụ tiếng Trung
Rút gọn
Mở rộng
Từ điển Hán-Việt, Việt-Hán
Tạo vở/giấy tập viết chữ Hán
Đếm nét, bút thuận chữ Hán
Chuyển đổi chữ Hán giản thể ⬌ phồn thể
Chuyển đổi chữ Hán ⬌ Pīnyīn
Nghe lặp đoạn audio 🕪
Gõ tiếng Trung online ㊥
Gõ pinyin online có dấu ⌨
Chuyển đổi phiên âm Số ⬌ Dấu thanh
Thông tin chung
Rút gọn
Mở rộng
Về chúng tôi
HD đăng ký thành viên
HD nâng cấp Premium
Liên hệ
Giáo trình Hán ngữ quyển 3 汉语教程第二册上(修订本)
Mở rộng tất cả
Thu gọn toàn bộ
Mở chỉ số ngăn của khóa học
Giáo trình Hán ngữ quyển 3 汉语教程第二册上(修订本)
Section outline
Select section Giới thiệu: Giáo trình Hán ngữ quyển 3 (Hán 3)
Rút gọn
Mở rộng
Giới thiệu: Giáo trình Hán ngữ quyển 3 (Hán 3)
Thu gọn toàn bộ
Mở rộng tất cả
Select activity Các thông báo
Các thông báo
Diễn đàn
Select section Bài 1: Tôi thích âm nhạc hơn bạn 第一课: 我比你更喜欢音乐
Rút gọn
Mở rộng
Bài 1: Tôi thích âm nhạc hơn bạn 第一课: 我比你更喜欢音乐
Select activity 🔊 Từ mới Bài 1 Hán 3 生词
🔊 Từ mới Bài 1 Hán 3 生词
Trang
Select activity Thẻ lật Từ vựng Bài 1 Hán 3 Flashcards
Thẻ lật Từ vựng Bài 1 Hán 3 Flashcards
Thẻ từ ngữ
Select activity 🔊 Bài đọc Bài 1 Hán 3 课文
🔊 Bài đọc Bài 1 Hán 3 课文
Trang
Rút gọn
Mở rộng
Trắc nghiệm Bài 1 Hán 3
Select activity Phiên âm đúng của...là? Bài 1 Hán 3
Phiên âm đúng của...là? Bài 1 Hán 3
Trắc nghiệm
Select activity Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 1 Hán 3
Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 1 Hán 3
Trắc nghiệm
Select section Bài 2: Mùa đông ở chỗ chúng tôi cũng lạnh như ở Bắc kinh 第二课: 我们那儿的冬天跟北京一样冷
Rút gọn
Mở rộng
Bài 2: Mùa đông ở chỗ chúng tôi cũng lạnh như ở Bắc kinh 第二课: 我们那儿的冬天跟北京一样冷
Select activity 🔊 Từ mới Bài 2 Hán 3 生词
🔊 Từ mới Bài 2 Hán 3 生词
Trang
Select activity Thẻ lật Từ vựng Bài 2 Hán 3 Flashcards
Thẻ lật Từ vựng Bài 2 Hán 3 Flashcards
Thẻ từ ngữ
Select activity 🔊 Bài đọc Bài 2 Hán 3 课文
🔊 Bài đọc Bài 2 Hán 3 课文
Trang
Rút gọn
Mở rộng
Trắc nghiệm Bài 2 Hán 3
Select activity Phiên âm đúng của...là? Bài 2 Hán 3
Phiên âm đúng của...là? Bài 2 Hán 3
Trắc nghiệm
Select activity Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 2 Hán 3
Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 2 Hán 3
Trắc nghiệm
Select section Bài 3: Mùa đông sắp đến rồi 第三课: 冬天快要到了
Rút gọn
Mở rộng
Bài 3: Mùa đông sắp đến rồi 第三课: 冬天快要到了
Select activity 🔊 Từ mới Bài 3 Hán 3 生词
🔊 Từ mới Bài 3 Hán 3 生词
Trang
Select activity Thẻ lật Từ vựng Bài 3 Hán 3 Flashcards
Thẻ lật Từ vựng Bài 3 Hán 3 Flashcards
Thẻ từ ngữ
Select activity 🔊 Bài đọc Bài 3 Hán 3 课文
🔊 Bài đọc Bài 3 Hán 3 课文
Trang
Rút gọn
Mở rộng
Trắc nghiệm Bài 3 Hán 3
Select activity Phiên âm đúng của...là? Bài 3 Hán 3
Phiên âm đúng của...là? Bài 3 Hán 3
Trắc nghiệm
Select activity Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 3 Hán 3
Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 3 Hán 3
Trắc nghiệm
Select section Bài 4: Mau lên đi xe sắp chạy rồi 第四课: 快上来吧要开车了
Rút gọn
Mở rộng
Bài 4: Mau lên đi xe sắp chạy rồi 第四课: 快上来吧要开车了
Select activity 🔊 Từ mới Bài 4 Hán 3 生词
🔊 Từ mới Bài 4 Hán 3 生词
Trang
Select activity Thẻ lật Từ vựng Bài 4 Hán 3 Flashcards
Thẻ lật Từ vựng Bài 4 Hán 3 Flashcards
Thẻ từ ngữ
Select activity 🔊 Bài đọc Bài 4 Hán 3 课文
🔊 Bài đọc Bài 4 Hán 3 课文
Trang
Rút gọn
Mở rộng
Trắc nghiệm Bài 4 Hán 3
Select activity Phiên âm đúng của...là? Bài 4 Hán 3
Phiên âm đúng của...là? Bài 4 Hán 3
Trắc nghiệm
Select activity Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 4 Hán 3
Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 4 Hán 3
Trắc nghiệm
Select section Bài 5: Tôi đã nghe bản hòa tấu dương cầm 第五课: 我听了钢琴协奏曲《黄河》
Rút gọn
Mở rộng
Bài 5: Tôi đã nghe bản hòa tấu dương cầm 第五课: 我听了钢琴协奏曲《黄河》
Select activity 🔊 Từ mới Bài 5 Hán 3 生词
🔊 Từ mới Bài 5 Hán 3 生词
Trang
Select activity Thẻ lật Từ vựng Bài 5 Hán 3 Flashcards
Thẻ lật Từ vựng Bài 5 Hán 3 Flashcards
Thẻ từ ngữ
Select activity 🔊 Bài đọc Bài 5 Hán 3 课文
🔊 Bài đọc Bài 5 Hán 3 课文
Trang
Rút gọn
Mở rộng
Trắc nghiệm Bài 5 Hán 3
Select activity Phiên âm đúng của...là? Bài 5 Hán 3
Phiên âm đúng của...là? Bài 5 Hán 3
Trắc nghiệm
Select activity Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 5 Hán 3
Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 5 Hán 3
Trắc nghiệm
Select section Bài 6: Tôi đến cùng với đoàn du lịch 第六课: 我是跟旅行团一起来的
Rút gọn
Mở rộng
Bài 6: Tôi đến cùng với đoàn du lịch 第六课: 我是跟旅行团一起来的
Select activity 🔊 Từ mới Bài 6 Hán 3 生词
🔊 Từ mới Bài 6 Hán 3 生词
Trang
Select activity Thẻ lật Từ vựng Bài 6 Hán 3 Flashcards
Thẻ lật Từ vựng Bài 6 Hán 3 Flashcards
Thẻ từ ngữ
Select activity 🔊 Bài đọc Bài 6 Hán 3 课文
🔊 Bài đọc Bài 6 Hán 3 课文
Trang
Rút gọn
Mở rộng
Trắc nghiệm Bài 6 Hán 3
Select activity Phiên âm đúng của...là? Bài 6 Hán 3
Phiên âm đúng của...là? Bài 6 Hán 3
Trắc nghiệm
Select activity Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 6 Hán 3
Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 6 Hán 3
Trắc nghiệm
Select section Bài 7: Hộ chiếu của anh em tìm thấy chưa 第七课: 我的护照你找到了没有
Rút gọn
Mở rộng
Bài 7: Hộ chiếu của anh em tìm thấy chưa 第七课: 我的护照你找到了没有
Select activity 🔊 Từ mới Bài 7 Hán 3 生词
🔊 Từ mới Bài 7 Hán 3 生词
Trang
Select activity Thẻ lật Từ vựng Bài 7 Hán 3 Flashcards
Thẻ lật Từ vựng Bài 7 Hán 3 Flashcards
Thẻ từ ngữ
Select activity 🔊 Bài đọc Bài 7 Hán 3 课文
🔊 Bài đọc Bài 7 Hán 3 课文
Trang
Rút gọn
Mở rộng
Trắc nghiệm Bài 7 Hán 3
Select activity Phiên âm đúng của...là? Bài 7 Hán 3
Phiên âm đúng của...là? Bài 7 Hán 3
Trắc nghiệm
Select activity Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 7 Hán 3
Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 7 Hán 3
Trắc nghiệm
Select section Bài 8: Kính của tôi rơi vỡ rồi 第八课: 我的眼镜摔坏了
Rút gọn
Mở rộng
Bài 8: Kính của tôi rơi vỡ rồi 第八课: 我的眼镜摔坏了
Select activity 🔊 Từ mới Bài 8 Hán 3 生词
🔊 Từ mới Bài 8 Hán 3 生词
Trang
Select activity Thẻ lật Từ vựng Bài 8 Hán 3 Flashcards
Thẻ lật Từ vựng Bài 8 Hán 3 Flashcards
Thẻ từ ngữ
Select activity 🔊 Bài đọc Bài 8 Hán 3 课文
🔊 Bài đọc Bài 8 Hán 3 课文
Trang
Rút gọn
Mở rộng
Trắc nghiệm Bài 8 Hán 3
Select activity Phiên âm đúng của...là? Bài 8 Hán 3
Phiên âm đúng của...là? Bài 8 Hán 3
Trắc nghiệm
Select activity Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 8 Hán 3
Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 8 Hán 3
Trắc nghiệm
Select section Bài 9: Quên rút chìa khóa ra rồi 第九课: 钥匙忘拔下来了
Rút gọn
Mở rộng
Bài 9: Quên rút chìa khóa ra rồi 第九课: 钥匙忘拔下来了
Select activity 🔊 Từ mới Bài 9 Hán 3 生词
🔊 Từ mới Bài 9 Hán 3 生词
Trang
Select activity Thẻ lật Từ vựng Bài 9 Hán 3 Flashcards
Thẻ lật Từ vựng Bài 9 Hán 3 Flashcards
Thẻ từ ngữ
Select activity 🔊 Bài đọc Bài 9 Hán 3 课文
🔊 Bài đọc Bài 9 Hán 3 课文
Trang
Rút gọn
Mở rộng
Trắc nghiệm Bài 9 Hán 3
Select activity Phiên âm đúng của...là? Bài 9 Hán 3
Phiên âm đúng của...là? Bài 9 Hán 3
Trắc nghiệm
Select activity Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 9 Hán 3
Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 9 Hán 3
Trắc nghiệm
Select section Bài 10: Cửa phòng họp đang mở 第十课: 会议厅的门开着呢
Rút gọn
Mở rộng
Bài 10: Cửa phòng họp đang mở 第十课: 会议厅的门开着呢
Select activity 🔊 Từ mới Bài 10 Hán 3 生词
🔊 Từ mới Bài 10 Hán 3 生词
Trang
Select activity Thẻ lật Từ vựng Bài 10 Hán 3 Flashcards
Thẻ lật Từ vựng Bài 10 Hán 3 Flashcards
Thẻ từ ngữ
Select activity 🔊 Bài đọc Bài 10 Hán 3 课文
🔊 Bài đọc Bài 10 Hán 3 课文
Trang
Rút gọn
Mở rộng
Trắc nghiệm Bài 10 Hán 3
Select activity Phiên âm đúng của...là? Bài 10 Hán 3
Phiên âm đúng của...là? Bài 10 Hán 3
Trắc nghiệm
Select activity Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 10 Hán 3
Từ vựng ... có nghĩa là gì? Bài 10 Hán 3
Trắc nghiệm
Trung tâm Hán ngữ ứng dụng | Đào tạo ngôn ngữ Trung Quốc. 学中国普通话