Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 国家 國家 guójiā   nước, quốc gia  
2 一样 一樣 yīyàng   giống nhau  
3 时差 時差 shíchà   chênh lệch (múi) giờ  
4 夜 夜 yè   đêm  
5 季节 季節 jìjiē   mùa  
6 春(天) 春(天)
chūn(tiān)
  (mùa) xuân  
7 夏(天) 夏(天) xià(tiān)   (mùa) hạ  
8 秋(天) 秋(天) qiū(tiān)   (mùa) thu  
9 热 熱 rè   nóng  
10 冷 冷 lěng   lạnh  
11 刮风 刮風 guāfēng   gió thổi, nổi gió  
  风 風 fēng   gió  
12 下雪 下雪 xiàxuě   mưa tuyết, tuyết rơi  
  雪 雪 xuě   tuyết  
  下雨 下雨 xiàyǔ   đổ mưa  
13 不但...而且... 不但...而且...
bùdàn...érqiě...
 
không những...mà còn...
 
14 得 得 dé   được  
15 分 分 fèn   điểm (số)  
16 听写 聽寫 tīngxiě   viết chính tả, nghe viết  
17 周末 周末 zhōumò   cuối tuần  
18 出去 出去 chūqù   đi ra ngoài  
19 历史 歷史 lìshǐ   lịch sử  
20 产生 產生
chǎnshēng
  sản sinh, nảy sinh  
21 画册 畫冊 huàcè   tập tranh  
22 研究 研究 yánjiū   nghiên cứu  
23 只是 只是 zhīshì   chỉ, chỉ là  
24 老 老 lǎo   xưa, cũ  
25 改革 改革 gǎigé   cải cách  
26 开放 開放 kāifàng   mở cửa, (hoa) nở  
27 一切 一切 yīqiē   tất cả, mọi thứ